(Top Banner Ad)
breach response
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

breach response

UK: /briːtʃ rɪˈspɒns/ • US: /briːtʃ rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

ứng phó vi phạm kế hoạch ứng phó vi phạm phản ứng đối phó sự cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan and actions taken to manage and recover from a security incident or data breach.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch và các hành động được thực hiện để quản lý và phục hồi sau một sự cố an ninh hoặc vi phạm dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a comprehensive breach response plan in place."

    "Công ty có một kế hoạch ứng phó vi phạm toàn diện."

  • "Our breach response team was immediately activated after the attack."

    "Đội ứng phó vi phạm của chúng tôi đã được kích hoạt ngay lập tức sau cuộc tấn công."

  • "A swift breach response is crucial to minimize potential damage."

    "Phản ứng nhanh chóng đối với vi phạm là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breach sự vi phạm, lỗ hổng
Verb respond phản hồi, ứng phó
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy
Noun responsiveness khả năng đáp ứng

Synonyms

incident response (ứng phó sự cố)security incident management (quản lý sự cố an ninh)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (break) & *spend- (offer)
Latin
rumpere & respondere
Old English / Middle French
bryce / respons
Middle English
breche + response
Modern English
breach response

Sự kết hợp giữa 'vết nứt' và 'hồi đáp'

Từ 'breach' có nguồn gốc từ việc phá vỡ một bức tường thành hoặc một hiệp ước. Trong khi đó, 'response' bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere' nghĩa là cam kết đáp lại. Khi ghép lại, 'breach response' mô tả hành động ứng phó ngay lập tức khi một rào cản bảo vệ (đặc biệt là dữ liệu) bị phá vỡ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến một quy trình chính thức được thiết kế để giảm thiểu thiệt hại, khôi phục hệ thống và ngăn chặn các sự cố tương tự trong tương lai. 'Breach response' nhấn mạnh sự chủ động và có kế hoạch trong việc đối phó với các vi phạm an ninh, trái ngược với các phản ứng tùy hứng.

Prepositions

to for

'Response to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà phản ứng hướng tới. Ví dụ: 'a breach response to a data leak.' 'Response for' được sử dụng để chỉ trách nhiệm hoặc mục đích của phản ứng. Ví dụ: 'a breach response for minimizing damages.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breach response
  • rapid rapid breach response
    (phản ứng ứng phó vi phạm nhanh chóng)
  • effective effective breach response
    (ứng phó vi phạm hiệu quả)
  • coordinated coordinated breach response
    (phối hợp ứng phó vi phạm)
Verb + breach response
  • develop develop a breach response plan
    (xây dựng kế hoạch ứng phó vi phạm)
  • initiate initiate a breach response
    (bắt đầu quy trình ứng phó vi phạm)
  • manage manage the breach response
    (quản lý việc ứng phó vi phạm)

Idioms

  • textbook breach response

    một sự ứng phó vi phạm mẫu mực (đúng như sách giáo khoa)

    "The company's swift action was a textbook breach response."

    (Hành động nhanh chóng của công ty là một sự ứng phó vi phạm mẫu mực.)

  • breach response protocol

    nghị định thư/quy trình ứng phó vi phạm

    "Follow the breach response protocol strictly to minimize data loss."

    (Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình ứng phó vi phạm để giảm thiểu mất mát dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breach response

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch và các hành động được thực hiện để quản lý và phục hồi sau một sự cố an ninh hoặc vi phạm dữ liệu.

"The company has a comprehensive breach response plan in place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breach response".

Văn hóa minh bạch thông tin

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là dưới các quy định như GDPR, 'breach response' không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là đạo đức. Các công ty được kỳ vọng phải thông báo cho người dùng trong vòng 72 giờ, thể hiện sự tôn trọng quyền riêng tư.

Tư duy 'Khi nào' thay vì 'Nếu'

Trong giới an ninh mạng hiện đại, người ta không còn hỏi 'Nếu bị tấn công thì sao' mà là 'Khi nào bị tấn công'. Do đó, việc sở hữu một 'breach response plan' chuyên nghiệp được coi là tiêu chuẩn bắt buộc của một doanh nghiệp uy tín.