(Top Banner Ad)
incident response
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

incident response

UK: /ˈɪnsɪdənt rɪˈspɒns/ • US: /ˈɪnsɪdənt rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

ứng phó sự cố phản ứng sự cố xử lý sự cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of handling security breaches, cyberattacks, and other disruptive events to minimize damage and restore normal operations as quickly as possible.

Vietnamese Meaning

Quy trình xử lý các vi phạm an ninh, tấn công mạng và các sự kiện gây rối khác để giảm thiểu thiệt hại và khôi phục hoạt động bình thường nhanh nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company has a well-defined incident response plan to deal with any potential cyber threats."

    "Công ty chúng tôi có một kế hoạch ứng phó sự cố được xác định rõ ràng để đối phó với bất kỳ mối đe dọa mạng tiềm ẩn nào."

  • "Effective incident response is crucial for minimizing the impact of a data breach."

    "Ứng phó sự cố hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu tác động của một vụ vi phạm dữ liệu."

  • "The incident response team worked tirelessly to contain the ransomware attack."

    "Đội ứng phó sự cố đã làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn cuộc tấn công ransomware."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incident sự cố, vụ việc
Adjective incidental ngẫu nhiên, phụ trợ
Adverb incidentally tình cờ, nhân tiện
Verb respond phản hồi, đáp lại
Noun response sự phản hồi, sự đáp lại
Adjective responsive phản ứng nhanh, dễ dàng đáp ứng
Noun responsiveness khả năng phản ứng, tính nhạy bén

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incidere
Old French
incident
English
incident
Latin
respondere
Old French
respons
English
response

Nguồn gốc của 'Incident Response'

Cụm từ 'incident response' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. 'Incident' (sự cố) bắt nguồn từ tiếng Latin 'incidere' (có nghĩa là 'rơi vào, xảy ra'), còn 'response' (phản ứng, ứng phó) đến từ tiếng Latin 'respondere' (có nghĩa là 'trả lời, phản hồi'). Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin và an ninh mạng, cụm từ này xuất hiện để mô tả một quy trình có tổ chức nhằm ứng phó với các sự kiện bất ngờ hoặc có hại, đảm bảo khả năng phục hồi và giảm thiểu thiệt hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng và quản lý rủi ro. Nó bao gồm các bước phát hiện, phân tích, ngăn chặn, phục hồi và bài học kinh nghiệm. 'Incident response' nhấn mạnh tính chủ động và có kế hoạch trong việc đối phó với các sự cố, khác với việc phản ứng một cách bị động.

Prepositions

to in

Ví dụ: 'Response to an incident' (Phản ứng với một sự cố), 'Incident response in the cloud' (Ứng phó sự cố trên đám mây). 'To' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của hành động ứng phó. 'In' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc môi trường mà ứng phó sự cố diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incident response
  • effective effective incident response
    (ứng phó sự cố hiệu quả)
  • rapid rapid incident response
    (ứng phó sự cố nhanh chóng)
  • robust robust incident response
    (ứng phó sự cố mạnh mẽ/kiên cố)
  • proactive proactive incident response
    (ứng phó sự cố chủ động)
  • comprehensive comprehensive incident response
    (ứng phó sự cố toàn diện)
Verb + incident response
  • manage manage incident response
    (quản lý việc ứng phó sự cố)
  • implement implement incident response
    (triển khai ứng phó sự cố)
  • coordinate coordinate incident response
    (điều phối ứng phó sự cố)
  • improve improve incident response
    (cải thiện ứng phó sự cố)
  • strengthen strengthen incident response
    (tăng cường ứng phó sự cố)
Noun + incident response
  • incident response incident response team
    (đội ứng phó sự cố)
  • incident response incident response plan
    (kế hoạch ứng phó sự cố)
  • incident response incident response process
    (quy trình ứng phó sự cố)
  • incident response incident response capabilities
    (năng lực ứng phó sự cố)

Idioms

  • develop an incident response plan

    xây dựng một kế hoạch ứng phó sự cố

    "Every organization should develop an incident response plan to minimize downtime."

    (Mọi tổ chức nên xây dựng một kế hoạch ứng phó sự cố để giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.)

  • enhance incident response capabilities

    nâng cao năng lực ứng phó sự cố

    "Investing in training can significantly enhance incident response capabilities."

    (Đầu tư vào đào tạo có thể nâng cao đáng kể năng lực ứng phó sự cố.)

  • streamline incident response processes

    tinh gọn các quy trình ứng phó sự cố

    "Automating certain tasks can help streamline incident response processes, leading to faster resolution."

    (Tự động hóa một số tác vụ có thể giúp tinh gọn các quy trình ứng phó sự cố, dẫn đến việc giải quyết nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incident response

Danh từ
Lật mặt

Quy trình xử lý các vi phạm an ninh, tấn công mạng và các sự kiện gây rối khác để giảm thiểu thiệt hại và khôi phục hoạt động bình thường nhanh nhất có thể.

"Our company has a well-defined incident response plan to deal with any potential cyber threats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incident response".

Tầm quan trọng trong an ninh mạng

Trong kỷ nguyên số, 'incident response' là một khái niệm trung tâm trong an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc chuẩn bị và hành động nhanh chóng khi xảy ra các cuộc tấn công mạng, vi phạm dữ liệu hoặc các sự cố công nghệ khác để bảo vệ thông tin nhạy cảm, giảm thiểu thiệt hại và duy trì hoạt động kinh doanh.

Chiến lược cho sự bền vững của doanh nghiệp

Bên ngoài lĩnh vực công nghệ, 'incident response' cũng là một phần quan trọng của chiến lược quản lý rủi ro và đảm bảo hoạt động liên tục (business continuity) trong mọi loại hình tổ chức. Nó không chỉ liên quan đến sự cố kỹ thuật mà còn bao gồm các tình huống khẩn cấp như thiên tai, khủng hoảng truyền thông, hoặc sự cố vận hành, đảm bảo rằng tổ chức có thể phục hồi và tiếp tục hoạt động một cách hiệu quả.