(Top Banner Ad)
breton
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Địa lý

breton

UK: /ˈbrɛtən/ • US: /ˈbrɛtən/

Nghĩa tiếng Việt

người Breton tiếng Breton thuộc về Brittany
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native of Brittany; a person of Breton descent.

Vietnamese Meaning

Một người bản xứ Brittany; một người gốc Breton.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Bretons are proud of their unique cultural heritage."

    "Nhiều người Breton tự hào về di sản văn hóa độc đáo của họ."

  • "He speaks fluent Breton."

    "Anh ấy nói tiếng Breton trôi chảy."

  • "The Breton flag is black and white."

    "Lá cờ Breton có màu đen và trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brittany Vùng Brittany, một bán đảo và khu vực văn hóa lịch sử ở tây bắc nước Pháp.
Noun Breton (language) Tiếng Breton, một ngôn ngữ Celtic được nói ở Brittany.
Adjective Breton Thuộc về Brittany hoặc người/văn hóa Breton.

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Common Brittonic
*Brito
Latin
Britto (Person from Britain)
Old French
Breton
English (c. 13th Century)
Breton

Nguồn gốc từ 'Tiểu Anh Quốc'

Từ 'Breton' có nguồn gốc từ vùng Brittany (Bretagne) ở Pháp. Vùng này được đặt tên theo những người Britons (người Anh Quốc thời cổ đại, gốc Celt) đã chạy trốn khỏi cuộc xâm lược của người Anglo-Saxon trên đảo Anh vào thế kỷ thứ 5 và thứ 6. Họ định cư tại bán đảo này, biến nó thành một 'Tiểu Anh Quốc' (Little Britain), từ đó sinh ra tên gọi 'Breton' cho ngôn ngữ và cư dân tại đây.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người dân đến từ vùng Brittany của Pháp. Vùng Brittany có một lịch sử và văn hóa riêng biệt so với phần còn lại của nước Pháp, bao gồm cả ngôn ngữ Breton.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc dòng dõi: 'He is a Breton of pure descent.' (Anh ấy là một người Breton có dòng dõi thuần khiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Breton
  • Traditional Traditional Breton music
    (Âm nhạc truyền thống của người Breton)
  • Native Native Breton speaker
    (Người nói tiếng Breton bản xứ)
Breton + Noun
  • Breton Breton striped shirt (Marinière)
    (Áo thun kẻ sọc kiểu Breton (Marinière))
  • Breton Breton crepe/galette
    (Bánh crêpe mặn (galette) kiểu Breton (thường làm từ kiều mạch))
  • Breton Breton coast
    (Bờ biển Brittany)

Idioms

  • A true Breton sailor

    Một thủy thủ đích thực người Breton (ám chỉ người có kinh nghiệm đi biển, mạnh mẽ, gắn liền với biển cả).

    "He survived the storm; he is a true Breton sailor."

    (Anh ấy sống sót qua cơn bão; anh ấy quả thật là một thủy thủ đích thực người Breton.)

  • Breton flag (Gwenn ha Du)

    Lá cờ của Brittany (Gwenn ha Du, nghĩa là Trắng và Đen), một biểu tượng văn hóa và chính trị quan trọng.

    "You often see the Breton flag displayed at local festivals."

    (Bạn thường thấy lá cờ Breton được trưng bày tại các lễ hội địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breton

noun
Lật mặt

Một người bản xứ Brittany; một người gốc Breton.

"Many Bretons are proud of their unique cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Brittany, where Breton is still spoken by some, attracts many tourists.
Brittany, nơi tiếng Breton vẫn được một số người sử dụng, thu hút rất nhiều khách du lịch.
Phủ định
The Breton language, which is a Celtic language, is not widely understood outside of Brittany.
Tiếng Breton, một ngôn ngữ Celtic, không được hiểu rộng rãi bên ngoài Brittany.
Nghi vấn
Is Breton, which is related to Welsh and Cornish, taught in schools in Brittany?
Tiếng Breton, có liên quan đến tiếng Welsh và Cornish, có được dạy ở các trường học ở Brittany không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied Breton history, I would have understood the nuances of the regional conflict.
Nếu tôi đã học lịch sử Breton, tôi đã hiểu được các sắc thái của cuộc xung đột khu vực.
Phủ định
If she had not spoken Breton fluently, she wouldn't have secured the research grant.
Nếu cô ấy không nói tiếng Breton một cách trôi chảy, cô ấy đã không nhận được tài trợ nghiên cứu.
Nghi vấn
Would he have appreciated the film more if he had known about Breton culture?
Liệu anh ấy có đánh giá bộ phim cao hơn nếu anh ấy biết về văn hóa Breton không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Breton is as old as Cornish.
Tiếng Breton cổ xưa như tiếng Cornish.
Phủ định
Breton is less widely spoken than French in Brittany.
Tiếng Breton được sử dụng ít rộng rãi hơn tiếng Pháp ở Brittany.
Nghi vấn
Is Breton the most similar language to Cornish?
Có phải tiếng Breton là ngôn ngữ giống tiếng Cornish nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breton".

Bản sắc Celtic

Brittany là một trong sáu quốc gia Celtic (cùng với Ireland, Scotland, Wales, Cornwall và Isle of Man). Văn hóa Breton rất khác biệt so với phần còn lại của Pháp, duy trì các truyền thống âm nhạc (như nhạc Bagad), điệu nhảy và ngôn ngữ Celtic (tiếng Breton) riêng biệt, dù ngôn ngữ này đang dần bị mai một.

Áo kẻ sọc Marinière

Một trong những hình ảnh quốc tế nổi tiếng nhất gắn liền với người Breton là áo thun kẻ sọc ngang màu xanh navy và trắng. Đây là đồng phục hải quân Pháp ban đầu (Marinière), nhưng nó gắn liền với hình ảnh các thủy thủ và ngư dân Breton. Chiếc áo này đã trở thành một biểu tượng thời trang toàn cầu.