breton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người bản xứ Brittany; một người gốc Breton.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Bretons are proud of their unique cultural heritage."
"Nhiều người Breton tự hào về di sản văn hóa độc đáo của họ."
-
"He speaks fluent Breton."
"Anh ấy nói tiếng Breton trôi chảy."
-
"The Breton flag is black and white."
"Lá cờ Breton có màu đen và trắng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ người dân đến từ vùng Brittany của Pháp. Vùng Brittany có một lịch sử và văn hóa riêng biệt so với phần còn lại của nước Pháp, bao gồm cả ngôn ngữ Breton.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc dòng dõi: 'He is a Breton of pure descent.' (Anh ấy là một người Breton có dòng dõi thuần khiết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Traditional Traditional Breton music (Âm nhạc truyền thống của người Breton)
-
Native Native Breton speaker (Người nói tiếng Breton bản xứ)
-
Breton Breton striped shirt (Marinière) (Áo thun kẻ sọc kiểu Breton (Marinière))
-
Breton Breton crepe/galette (Bánh crêpe mặn (galette) kiểu Breton (thường làm từ kiều mạch))
-
Breton Breton coast (Bờ biển Brittany)
Idioms
-
A true Breton sailor
Một thủy thủ đích thực người Breton (ám chỉ người có kinh nghiệm đi biển, mạnh mẽ, gắn liền với biển cả).
"He survived the storm; he is a true Breton sailor."
(Anh ấy sống sót qua cơn bão; anh ấy quả thật là một thủy thủ đích thực người Breton.)
-
Breton flag (Gwenn ha Du)
Lá cờ của Brittany (Gwenn ha Du, nghĩa là Trắng và Đen), một biểu tượng văn hóa và chính trị quan trọng.
"You often see the Breton flag displayed at local festivals."
(Bạn thường thấy lá cờ Breton được trưng bày tại các lễ hội địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breton
nounMột người bản xứ Brittany; một người gốc Breton.
"Many Bretons are proud of their unique cultural heritage."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Brittany, where Breton is still spoken by some, attracts many tourists. |
Brittany, nơi tiếng Breton vẫn được một số người sử dụng, thu hút rất nhiều khách du lịch. |
| Phủ định | The Breton language, which is a Celtic language, is not widely understood outside of Brittany. |
Tiếng Breton, một ngôn ngữ Celtic, không được hiểu rộng rãi bên ngoài Brittany. |
| Nghi vấn | Is Breton, which is related to Welsh and Cornish, taught in schools in Brittany? |
Tiếng Breton, có liên quan đến tiếng Welsh và Cornish, có được dạy ở các trường học ở Brittany không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied Breton history, I would have understood the nuances of the regional conflict. |
Nếu tôi đã học lịch sử Breton, tôi đã hiểu được các sắc thái của cuộc xung đột khu vực. |
| Phủ định | If she had not spoken Breton fluently, she wouldn't have secured the research grant. |
Nếu cô ấy không nói tiếng Breton một cách trôi chảy, cô ấy đã không nhận được tài trợ nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Would he have appreciated the film more if he had known about Breton culture? |
Liệu anh ấy có đánh giá bộ phim cao hơn nếu anh ấy biết về văn hóa Breton không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Breton is as old as Cornish. |
Tiếng Breton cổ xưa như tiếng Cornish. |
| Phủ định | Breton is less widely spoken than French in Brittany. |
Tiếng Breton được sử dụng ít rộng rãi hơn tiếng Pháp ở Brittany. |
| Nghi vấn | Is Breton the most similar language to Cornish? |
Có phải tiếng Breton là ngôn ngữ giống tiếng Cornish nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breton".
