cornish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of or relating to Cornwall, a county in southwest England, or its people, language, or culture.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến Cornwall, một hạt ở phía tây nam nước Anh, hoặc người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a Cornish accent."
"Anh ấy có giọng Cornish."
-
"Cornish pasties are a traditional dish."
"Bánh pasty Cornish là một món ăn truyền thống."
-
"The Cornish coast is very beautiful."
"Bờ biển Cornish rất đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cornwall | Một hạt lịch sử và hành chính ở tây nam nước Anh, nổi tiếng với bờ biển đá và di sản khai thác mỏ. |
| Noun | Cornishman | Người đàn ông đến từ Cornwall hoặc có nguồn gốc Cornish. |
| Noun | Cornishwoman | Người phụ nữ đến từ Cornwall hoặc có nguồn gốc Cornish. |
| Noun | Cornish pasty | Một loại bánh nướng truyền thống có nhân thịt và rau củ, đặc sản của Cornwall. |
| Noun | Cornish language | Tiếng Cornish, một ngôn ngữ Celtic bản địa của Cornwall, đang được phục hồi. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để mô tả nguồn gốc, xuất xứ từ vùng Cornwall. Thường dùng để chỉ ngôn ngữ Cornish, người Cornish hoặc các sản phẩm, văn hóa Cornish.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pasty Cornish pasty (bánh nướng Cornish (món ăn đặc sản))
-
language Cornish language (tiếng Cornish (ngôn ngữ Celtic))
-
coast Cornish coast (bờ biển Cornish)
-
hen Cornish hen (gà Cornish (một giống gà nhỏ))
-
cream tea Cornish cream tea (trà kem kiểu Cornish (thường dùng với bánh nướng, mứt và kem vón cục))
-
people people of Cornish origin (những người có nguồn gốc Cornish)
Idioms
-
Cornish pasty
Một loại bánh nướng hình bán nguyệt truyền thống của Cornwall, có nhân thịt bò thái hạt lựu, khoai tây, củ cải Thụy Điển (rutabaga) và hành tây.
"You can't visit Cornwall without trying a traditional Cornish pasty."
(Bạn không thể đến thăm Cornwall mà không thử một chiếc bánh nướng Cornish truyền thống.)
-
Cornish cream tea
Một bữa trà chiều kiểu Cornish, bao gồm trà, bánh nướng (scones) ăn kèm với mứt dâu tây và kem vón cục (clotted cream), đặc trưng là kem được phết lên trên mứt.
"We enjoyed a lovely Cornish cream tea with views of the ocean."
(Chúng tôi đã thưởng thức một bữa trà kem kiểu Cornish tuyệt vời với tầm nhìn ra biển.)
-
Cornish language revival
Phong trào phục hồi và bảo tồn tiếng Cornish, một ngôn ngữ Celtic bản địa đã từng gần như biến mất.
"The Cornish language revival movement has seen a significant increase in speakers and learners."
(Phong trào phục hồi tiếng Cornish đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể số lượng người nói và người học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cornish
tính từThuộc về hoặc liên quan đến Cornwall, một hạt ở phía tây nam nước Anh, hoặc người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nó.
"He has a Cornish accent."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to speak Cornish fluently when he lived in Cornwall. |
Anh ấy đã từng nói tiếng Cornish trôi chảy khi anh ấy sống ở Cornwall. |
| Phủ định | She didn't use to understand Cornish, but she's learning it now. |
Cô ấy đã từng không hiểu tiếng Cornish, nhưng bây giờ cô ấy đang học nó. |
| Nghi vấn | Did they use to serve Cornish pasties at that bakery? |
Họ đã từng phục vụ bánh pasty Cornish ở tiệm bánh đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornish".
