(Top Banner Ad)
cornish
B1
tính từ B1 Địa lý, Ngôn ngữ học, Ẩm thực

cornish

UK: /ˈkɔːnɪʃ/ • US: /ˈkɔːrnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc Cornwall tiếng Cornish người Cornish gà Cornish
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to Cornwall, a county in southwest England, or its people, language, or culture.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến Cornwall, một hạt ở phía tây nam nước Anh, hoặc người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a Cornish accent."

    "Anh ấy có giọng Cornish."

  • "Cornish pasties are a traditional dish."

    "Bánh pasty Cornish là một món ăn truyền thống."

  • "The Cornish coast is very beautiful."

    "Bờ biển Cornish rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cornwall Một hạt lịch sử và hành chính ở tây nam nước Anh, nổi tiếng với bờ biển đá và di sản khai thác mỏ.
Noun Cornishman Người đàn ông đến từ Cornwall hoặc có nguồn gốc Cornish.
Noun Cornishwoman Người phụ nữ đến từ Cornwall hoặc có nguồn gốc Cornish.
Noun Cornish pasty Một loại bánh nướng truyền thống có nhân thịt và rau củ, đặc sản của Cornwall.
Noun Cornish language Tiếng Cornish, một ngôn ngữ Celtic bản địa của Cornwall, đang được phục hồi.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Celtic
kernow
Old English
Cornwealas
Modern English
Cornwall + -ish

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Cornish' xuất phát từ 'Cornwall', tên một hạt ở tây nam nước Anh. 'Cornwall' lại có nguồn gốc từ từ 'kernow' trong tiếng Celt cổ, có nghĩa là 'cái sừng' hoặc 'bán đảo' (ám chỉ hình dạng địa lý của vùng đất này). Phần 'wall' trong 'Cornwall' bắt nguồn từ 'Wealas' trong tiếng Anh cổ, chỉ những người 'ngoại quốc' hoặc 'người Welsh', do đây là vùng đất của những người Celt bản địa khi người Anglo-Saxon đến.

Usage Note

Sử dụng để mô tả nguồn gốc, xuất xứ từ vùng Cornwall. Thường dùng để chỉ ngôn ngữ Cornish, người Cornish hoặc các sản phẩm, văn hóa Cornish.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • pasty Cornish pasty
    (bánh nướng Cornish (món ăn đặc sản))
  • language Cornish language
    (tiếng Cornish (ngôn ngữ Celtic))
  • coast Cornish coast
    (bờ biển Cornish)
  • hen Cornish hen
    (gà Cornish (một giống gà nhỏ))
  • cream tea Cornish cream tea
    (trà kem kiểu Cornish (thường dùng với bánh nướng, mứt và kem vón cục))
Noun + of Cornish
  • people people of Cornish origin
    (những người có nguồn gốc Cornish)

Idioms

  • Cornish pasty

    Một loại bánh nướng hình bán nguyệt truyền thống của Cornwall, có nhân thịt bò thái hạt lựu, khoai tây, củ cải Thụy Điển (rutabaga) và hành tây.

    "You can't visit Cornwall without trying a traditional Cornish pasty."

    (Bạn không thể đến thăm Cornwall mà không thử một chiếc bánh nướng Cornish truyền thống.)

  • Cornish cream tea

    Một bữa trà chiều kiểu Cornish, bao gồm trà, bánh nướng (scones) ăn kèm với mứt dâu tây và kem vón cục (clotted cream), đặc trưng là kem được phết lên trên mứt.

    "We enjoyed a lovely Cornish cream tea with views of the ocean."

    (Chúng tôi đã thưởng thức một bữa trà kem kiểu Cornish tuyệt vời với tầm nhìn ra biển.)

  • Cornish language revival

    Phong trào phục hồi và bảo tồn tiếng Cornish, một ngôn ngữ Celtic bản địa đã từng gần như biến mất.

    "The Cornish language revival movement has seen a significant increase in speakers and learners."

    (Phong trào phục hồi tiếng Cornish đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể số lượng người nói và người học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cornish

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến Cornwall, một hạt ở phía tây nam nước Anh, hoặc người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nó.

"He has a Cornish accent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to speak Cornish fluently when he lived in Cornwall.
Anh ấy đã từng nói tiếng Cornish trôi chảy khi anh ấy sống ở Cornwall.
Phủ định
She didn't use to understand Cornish, but she's learning it now.
Cô ấy đã từng không hiểu tiếng Cornish, nhưng bây giờ cô ấy đang học nó.
Nghi vấn
Did they use to serve Cornish pasties at that bakery?
Họ đã từng phục vụ bánh pasty Cornish ở tiệm bánh đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornish".

Bánh Pasty Cornish

Bánh Pasty Cornish là một món ăn biểu tượng của Cornwall, được Liên minh châu Âu bảo hộ chỉ dẫn địa lý (PGI). Ban đầu, nó là bữa trưa tiện lợi cho những người thợ mỏ, với lớp vỏ dày giúp giữ nhiệt và có thể cầm nắm mà không làm bẩn nhân. Thợ mỏ thường ăn từ một đầu và bỏ lại phần vỏ đã bị dính bẩn hoặc độc hại.

Ngôn ngữ và Di sản Khai thác mỏ

Tiếng Cornish là một ngôn ngữ Celtic, giống như tiếng Welsh và tiếng Breton, đã từng gần như tuyệt chủng vào cuối thế kỷ 18 nhưng đang trải qua một quá trình phục hồi mạnh mẽ. Ngoài ra, Cornwall còn nổi tiếng với di sản khai thác thiếc và đồng lâu đời, với cảnh quan khai thác mỏ được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.