lengthiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being lengthy; excessive length or duration.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái dài dòng; độ dài hoặc thời lượng quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lengthiness of the speech bored the audience."
"Sự dài dòng của bài phát biểu đã khiến khán giả chán nản."
-
"The lengthiness of the process discouraged many applicants."
"Sự dài dòng của quy trình đã làm nản lòng nhiều ứng viên."
-
"He apologized for the lengthiness of his explanation."
"Anh ấy xin lỗi vì sự dài dòng trong lời giải thích của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lengthiness' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó dài một cách không cần thiết hoặc nhàm chán. Nó nhấn mạnh sự kéo dài quá mức của một thứ gì đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Sự khác biệt với 'length' là 'lengthiness' nhấn mạnh tính chất dài dòng, có thể gây khó chịu hoặc mất thời gian, trong khi 'length' chỉ đơn giản là độ dài.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau 'lengthiness' để chỉ ra cái gì đó có tính dài dòng. Ví dụ: 'the lengthiness of the report'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive lengthiness (sự dài dòng thái quá)
-
unnecessary unnecessary lengthiness (sự dài dòng không cần thiết)
-
undue undue lengthiness (sự dài dòng không đáng có)
-
considerable considerable lengthiness (sự dài dòng đáng kể)
-
avoid avoid the lengthiness (tránh sự dài dòng)
-
complain about complain about the lengthiness (phàn nàn về sự dài dòng)
-
reduce reduce the lengthiness (giảm bớt sự dài dòng)
-
the report's the lengthiness of the report (sự dài dòng của báo cáo)
-
the speech's the lengthiness of the speech (sự dài dòng của bài phát biểu)
-
the process's the lengthiness of the process (sự kéo dài của quá trình)
Idioms
-
the sheer lengthiness of something
nhấn mạnh sự dài dòng/kéo dài tuyệt đối của điều gì đó
"The sheer lengthiness of the document made it hard to read."
(Sự dài dòng tuyệt đối của tài liệu khiến nó khó đọc.)
-
due to the lengthiness of something
do sự dài dòng/kéo dài của điều gì đó
"The meeting was postponed due to the lengthiness of the discussion."
(Cuộc họp bị hoãn lại do sự dài dòng của cuộc thảo luận.)
-
complain about the lengthiness
phàn nàn về sự dài dòng
"Many students complain about the lengthiness of the exams."
(Nhiều sinh viên phàn nàn về sự dài dòng của các bài kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lengthiness
NounTính chất hoặc trạng thái dài dòng; độ dài hoặc thời lượng quá mức.
"The lengthiness of the speech bored the audience."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lengthiness of the report was surprising. |
Độ dài của bản báo cáo thật đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Isn't the lengthiness of the movie a problem? |
Không phải độ dài của bộ phim là một vấn đề sao? |
| Nghi vấn | Is the lengthiness of the process necessary? |
Độ dài của quy trình có cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthiness".
