(Top Banner Ad)
lengthiness
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học

lengthiness

UK: /ˈleŋθɪnəs/ • US: /ˈleŋkθinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính dài dòng sự kéo dài lê thê độ dài dòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being lengthy; excessive length or duration.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái dài dòng; độ dài hoặc thời lượng quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lengthiness of the speech bored the audience."

    "Sự dài dòng của bài phát biểu đã khiến khán giả chán nản."

  • "The lengthiness of the process discouraged many applicants."

    "Sự dài dòng của quy trình đã làm nản lòng nhiều ứng viên."

  • "He apologized for the lengthiness of his explanation."

    "Anh ấy xin lỗi vì sự dài dòng trong lời giải thích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài
Adjective long dài, lâu
Adjective lengthy dài dòng, lê thê, kéo dài
Verb lengthen làm dài ra, kéo dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dlonghos
Proto-Germanic
*langaz, *langīþō
Old English
lengðu
Middle English
length
English
lengthy
English
lengthiness

Nguồn gốc của 'lengthiness'

'Lengthiness' được tạo thành từ tính từ 'lengthy' (có nghĩa là 'dài' hoặc 'quá dài') và hậu tố '-ness', một hậu tố phổ biến dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'lengthiness' có nghĩa đen là 'trạng thái hoặc phẩm chất của sự dài dòng/kéo dài'. Gốc 'length' của nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lengðu' và xa hơn nữa là từ các từ trong tiếng Đức cổ và ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, tất cả đều liên quan đến khái niệm 'dài'.

Usage Note

Từ 'lengthiness' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó dài một cách không cần thiết hoặc nhàm chán. Nó nhấn mạnh sự kéo dài quá mức của một thứ gì đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Sự khác biệt với 'length' là 'lengthiness' nhấn mạnh tính chất dài dòng, có thể gây khó chịu hoặc mất thời gian, trong khi 'length' chỉ đơn giản là độ dài.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau 'lengthiness' để chỉ ra cái gì đó có tính dài dòng. Ví dụ: 'the lengthiness of the report'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lengthiness
  • excessive excessive lengthiness
    (sự dài dòng thái quá)
  • unnecessary unnecessary lengthiness
    (sự dài dòng không cần thiết)
  • undue undue lengthiness
    (sự dài dòng không đáng có)
  • considerable considerable lengthiness
    (sự dài dòng đáng kể)
Verb + lengthiness
  • avoid avoid the lengthiness
    (tránh sự dài dòng)
  • complain about complain about the lengthiness
    (phàn nàn về sự dài dòng)
  • reduce reduce the lengthiness
    (giảm bớt sự dài dòng)
The lengthiness of + Noun
  • the report's the lengthiness of the report
    (sự dài dòng của báo cáo)
  • the speech's the lengthiness of the speech
    (sự dài dòng của bài phát biểu)
  • the process's the lengthiness of the process
    (sự kéo dài của quá trình)

Idioms

  • the sheer lengthiness of something

    nhấn mạnh sự dài dòng/kéo dài tuyệt đối của điều gì đó

    "The sheer lengthiness of the document made it hard to read."

    (Sự dài dòng tuyệt đối của tài liệu khiến nó khó đọc.)

  • due to the lengthiness of something

    do sự dài dòng/kéo dài của điều gì đó

    "The meeting was postponed due to the lengthiness of the discussion."

    (Cuộc họp bị hoãn lại do sự dài dòng của cuộc thảo luận.)

  • complain about the lengthiness

    phàn nàn về sự dài dòng

    "Many students complain about the lengthiness of the exams."

    (Nhiều sinh viên phàn nàn về sự dài dòng của các bài kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthiness

Noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái dài dòng; độ dài hoặc thời lượng quá mức.

"The lengthiness of the speech bored the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lengthiness of the report was surprising.
Độ dài của bản báo cáo thật đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Isn't the lengthiness of the movie a problem?
Không phải độ dài của bộ phim là một vấn đề sao?
Nghi vấn
Is the lengthiness of the process necessary?
Độ dài của quy trình có cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthiness".

Giá trị của sự súc tích trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, sự súc tích và đi thẳng vào vấn đề thường được đánh giá cao. Việc trình bày dài dòng (lengthiness) có thể bị coi là thiếu hiệu quả, lãng phí thời gian hoặc thiếu tôn trọng người nghe/đọc. Ngược lại, khả năng truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và ngắn gọn thường được xem là một kỹ năng quan trọng.

Ảnh hưởng của thời đại số và mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội, khi thông tin được truyền tải nhanh chóng và khả năng tập trung của con người có xu hướng giảm, những nội dung 'lengthiness' (dài dòng, lê thê) thường ít được ưa chuộng. Người dùng thường ưu tiên các thông điệp ngắn gọn, dễ hiểu và có thể nắm bắt nhanh chóng, khiến cho sự dài dòng trở thành một thách thức trong việc thu hút và giữ chân khán giả.