(Top Banner Ad)
brigade
B2
noun B2 Quân sự, Tổ chức

brigade

UK: /brɪˈɡeɪd/ • US: /brɪˈɡeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lữ đoàn đội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military unit consisting of a number of battalions, typically forming part of a division.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị quân sự bao gồm một số tiểu đoàn, thường là một phần của sư đoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brigade was sent to reinforce the front lines."

    "Lữ đoàn đã được điều động để tăng cường tuyến đầu."

  • "The fire brigade arrived quickly to put out the blaze."

    "Đội cứu hỏa đã đến nhanh chóng để dập tắt đám cháy."

  • "He commanded a brigade of infantry."

    "Ông chỉ huy một lữ đoàn bộ binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brigade lữ đoàn, một nhóm người được tổ chức cho một mục đích cụ thể
Verb brigade tổ chức hoặc phân chia thành các lữ đoàn
Noun brigadier chuẩn tướng (sĩ quan chỉ huy một lữ đoàn)
Noun brigand kẻ cướp, quân cướp (cùng gốc từ 'briga' nhưng mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwere-
Italian
brigata
Middle French
brigade
English
brigade

Nguồn gốc từ sự tranh chấp

Từ 'brigade' bắt nguồn từ tiếng Ý 'brigata', có nghĩa là 'một nhóm người cùng chung sức'. Gốc rễ xa xưa hơn là từ 'briga', nghĩa là 'tranh chấp' hoặc 'đánh nhau'. Ban đầu, nó mô tả một nhóm người lính hoặc lính đánh thuê được tổ chức để chiến đấu.

Sự phát triển quân sự

Vào thế kỷ 17, các đội quân bắt đầu chuẩn hóa cấu trúc của mình. 'Brigade' trở thành một đơn vị quân đội chính thức, lớn hơn trung đoàn nhưng nhỏ hơn sư đoàn, thường do một Chuẩn tướng (Brigadier) chỉ huy.

Usage Note

Trong quân sự, 'brigade' là một đơn vị lớn hơn tiểu đoàn (battalion) và nhỏ hơn sư đoàn (division). Nó thường bao gồm từ 3 đến 6 tiểu đoàn, cùng với các đơn vị hỗ trợ. Ngoài nghĩa quân sự, 'brigade' còn có thể được dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau cho một mục đích chung, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.

Prepositions

in of

'Brigade in' được sử dụng khi đề cập đến vị trí hoặc khu vực hoạt động của lữ đoàn. Ví dụ: 'The brigade is in the city.' 'Brigade of' được sử dụng khi đề cập đến sự thuộc về của lữ đoàn. Ví dụ: 'The brigade of soldiers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brigade
  • fire fire brigade
    (đội cứu hỏa)
  • infantry infantry brigade
    (lữ đoàn bộ binh)
  • international international brigade
    (lữ đoàn quốc tế)
Verb + Brigade
  • join join a brigade
    (gia nhập một lữ đoàn/đội)
  • command command a brigade
    (chỉ huy một lữ đoàn)
  • form form a brigade
    (thành lập một đội/nhóm)

Idioms

  • The [something] brigade

    Nhóm người có chung một quan điểm hoặc đặc điểm (thường dùng để mỉa mai)

    "The muesli brigade is always complaining about sugar in the cafeteria."

    (Cái nhóm 'cuồng ăn kiêng' đó lúc nào cũng phàn nàn về lượng đường trong nhà ăn.)

  • The awkward brigade

    Nhóm những người khó tính hoặc hay gây rắc rối

    "Dealing with the awkward brigade in accounting is never easy."

    (Đối phó với cái nhóm khó tính bên bộ phận kế toán chưa bao giờ là dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brigade

noun
Lật mặt

Một đơn vị quân sự bao gồm một số tiểu đoàn, thường là một phần của sư đoàn.

"The brigade was sent to reinforce the front lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a general, I would command a brigade.
Nếu tôi là một vị tướng, tôi sẽ chỉ huy một lữ đoàn.
Phủ định
If the situation weren't so critical, we wouldn't need a whole brigade to handle it.
Nếu tình hình không quá nghiêm trọng, chúng ta sẽ không cần cả một lữ đoàn để xử lý nó.
Nghi vấn
Would the enemy retreat if a brigade were deployed?
Liệu kẻ thù có rút lui nếu một lữ đoàn được triển khai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brigade".

Fire Brigade vs Fire Department

Ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung, 'Fire Brigade' là thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ lực lượng cứu hỏa, trong khi ở Mỹ, người ta thường dùng 'Fire Department'. Việc sử dụng từ 'brigade' gợi nhớ đến cấu trúc quân đội của các đội cứu hỏa thời kỳ đầu.

Brigade de Cuisine

Trong ẩm thực cao cấp (Fine Dining), hệ thống 'Brigade de Cuisine' (Lữ đoàn bếp) là một cấu trúc phân cấp nghiêm ngặt do Georges Auguste Escoffier tạo ra, áp dụng kỷ luật quân đội vào nhà bếp để tối ưu hóa hiệu suất.