(Top Banner Ad)
platoon
B2
danh từ B2 Quân sự

platoon

UK: /pləˈtuːn/ • US: /pləˈtuːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu đội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military unit consisting of two or more squads or sections, usually commanded by a lieutenant.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị quân sự bao gồm hai hoặc nhiều tiểu đội hoặc phân đội, thường được chỉ huy bởi một trung úy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The platoon was ordered to advance."

    "Tiểu đội được lệnh tiến lên."

  • "He led his platoon through the jungle."

    "Anh ấy dẫn dắt tiểu đội của mình xuyên qua rừng rậm."

  • "The entire platoon was commended for their bravery."

    "Toàn bộ tiểu đội được khen thưởng vì sự dũng cảm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun platoon Trung đội (một đơn vị quân sự nhỏ); một nhóm người nhỏ được tổ chức hoặc làm việc cùng nhau.
Verb platoon Chia thành các trung đội; tổ chức thành nhóm nhỏ (ít phổ biến).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

la
pila
fr
pelote
fr
peloton
en
platoon

Nguồn gốc quân sự

Từ 'platoon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'peloton', nghĩa đen là 'quả bóng nhỏ' hoặc 'một nhóm người'. Trong quân sự, 'peloton' ban đầu dùng để chỉ một nhóm lính nhỏ, chặt chẽ. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'platoon' tiếp tục giữ ý nghĩa này, trở thành một đơn vị quân sự cơ bản.

Usage Note

Từ 'platoon' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ một đơn vị nhỏ nhưng có tổ chức và được chỉ huy rõ ràng. Nó nằm giữa 'squad' (tiểu đội) và 'company' (đại đội) về quy mô. Thái nghĩa của từ này nhấn mạnh sự phối hợp và kỷ luật trong quân đội.

Prepositions

in of

‘In a platoon’ chỉ vị trí hoặc sự thuộc về một tiểu đội. Ví dụ: 'He served in a platoon.' ‘Of a platoon’ chỉ thành phần hoặc thuộc tính của tiểu đội. Ví dụ: 'The strength of a platoon.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + platoon
  • full a full platoon
    (một trung đội đủ quân số)
  • lead the lead platoon
    (trung đội dẫn đầu)
  • rifle a rifle platoon
    (một trung đội bộ binh)
Verb + platoon
  • command to command a platoon
    (chỉ huy một trung đội)
  • deploy to deploy a platoon
    (triển khai một trung đội)
  • join to join a platoon
    (gia nhập một trung đội)
Platoon + Verb
  • advances The platoon advances.
    (Trung đội tiến lên.)
  • takes The platoon takes casualties.
    (Trung đội chịu tổn thất.)

Idioms

  • to form a platoon

    Thành lập một trung đội (quân sự)

    "The recruits were instructed to form a platoon."

    (Các tân binh được hướng dẫn thành lập một trung đội.)

  • in a platoon formation

    Theo đội hình trung đội

    "The soldiers marched in a platoon formation."

    (Các binh sĩ diễu hành theo đội hình trung đội.)

  • lead a platoon

    Chỉ huy/dẫn dắt một trung đội

    "He was promoted to sergeant and now leads a platoon."

    (Anh ấy được thăng chức trung sĩ và giờ chỉ huy một trung đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platoon

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị quân sự bao gồm hai hoặc nhiều tiểu đội hoặc phân đội, thường được chỉ huy bởi một trung úy.

"The platoon was ordered to advance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lieutenant commands the platoon effectively.
Trung úy chỉ huy trung đội một cách hiệu quả.
Phủ định
The captain does not expect the platoon to fail.
Đại úy không kỳ vọng trung đội sẽ thất bại.
Nghi vấn
Does the general oversee the platoon's training?
Tướng quân có giám sát việc huấn luyện của trung đội không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The platoon's training exercise was successful.
Cuộc huấn luyện của trung đội đã thành công.
Phủ định
This platoon's mission isn't the same as the other platoon's mission.
Nhiệm vụ của trung đội này không giống với nhiệm vụ của trung đội khác.
Nghi vấn
Is this platoon's leadership effective?
Khả năng lãnh đạo của trung đội này có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platoon".

Đơn vị quân sự cơ bản

Trong hầu hết các quân đội hiện đại, 'platoon' (trung đội) là một đơn vị quân sự nhỏ nhưng quan trọng, thường gồm 2-4 tiểu đội (squads) và được chỉ huy bởi một trung úy hoặc thiếu úy. Đây là đơn vị chiến thuật cơ bản nhất có khả năng hành động độc lập trong nhiều nhiệm vụ.

Bộ phim 'Platoon' (Trung Đội)

Một trong những bộ phim chiến tranh nổi tiếng nhất thế giới là 'Platoon' (Trung Đội) năm 1986 của đạo diễn Oliver Stone. Phim miêu tả chân thực những trải nghiệm khốc liệt của một trung đội lính Mỹ trong Chiến tranh Việt Nam, được đánh giá cao về tính hiện thực và tác động cảm xúc.