(Top Banner Ad)
brilliantly
C1
Trạng từ C1 Chung

brilliantly

UK: /ˈbrɪliəntli/ • US: /ˈbrɪljəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xuất sắc một cách tuyệt vời một cách thông minh một cách rực rỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is very intelligent or skillful; in a way that is very bright and impressive.

Vietnamese Meaning

Một cách thông minh hoặc khéo léo; một cách rất sáng sủa và ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played the piano brilliantly."

    "Cô ấy chơi piano một cách xuất sắc."

  • "He solved the problem brilliantly."

    "Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách xuất sắc."

  • "The show was brilliantly directed."

    "Chương trình được đạo diễn một cách tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brilliant Rất thông minh, lỗi lạc; rực rỡ, chói lọi.
Noun brilliance Sự thông minh xuất chúng, tài năng lỗi lạc; sự rực rỡ.
Adverb brilliantly Một cách xuất sắc, thông minh; một cách rực rỡ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βήρυλλος (bḗrullos)
Latin
beryllus
Italian
brillare (to glitter)
French
brillant (shining)
English
brilliant
English
brilliantly

Từ viên đá quý đến sự thông thái

Nguồn gốc của 'brilliantly' bắt nguồn từ 'beryl', một loại đá quý lấp lánh trong tiếng Hy Lạp và La-tinh cổ. Ban đầu, từ này chỉ dùng để miêu tả ánh sáng rực rỡ, chói lòa của kim cương hay các viên ngọc. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ những ý tưởng, màn trình diễn hay con người tỏa sáng như một viên ngọc quý.

Dấu ấn của nước Pháp

Từ 'brillant' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp vào thế kỷ 17. Nước Pháp thời kỳ này là trung tâm của nghệ thuật và khoa học, vì vậy từ 'brillant' nhanh chóng được dùng để ca ngợi trí thông minh, tài năng và sự xuất chúng, không chỉ giới hạn ở vẻ đẹp vật chất.

Usage Note

Brilliantly thường được dùng để mô tả một hành động được thực hiện với sự thông minh, sáng tạo hoặc thành công đặc biệt. Nó có thể ám chỉ đến cả khả năng trí tuệ và kỹ năng thực hành. So với các từ đồng nghĩa như 'cleverly' hay 'intelligently', 'brilliantly' mang sắc thái mạnh mẽ và ấn tượng hơn, thường được dùng để ca ngợi hoặc nhấn mạnh sự xuất sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brilliantly
  • perform brilliantly
    (trình diễn/thể hiện một cách xuất sắc)
  • succeed brilliantly
    (thành công rực rỡ)
  • work brilliantly
    (hoạt động/vận hành cực kỳ hiệu quả)
  • explain brilliantly
    (giải thích cực kỳ thông minh và dễ hiểu)
  • shine brilliantly
    (tỏa sáng rực rỡ)
brilliantly + Adjective
  • brilliantly simple
    (đơn giản một cách thông minh/tuyệt vời)
  • brilliantly effective
    (hiệu quả một cách xuất sắc)
  • brilliantly colored
    (có màu sắc rực rỡ, sặc sỡ)
  • brilliantly conceived
    (được lên ý tưởng/thai nghén một cách tài tình)

Idioms

  • get on brilliantly (with someone)

    Rất hợp nhau, có mối quan hệ cực kỳ tốt đẹp với ai đó.

    "From the moment they met, the two scientists got on brilliantly and started collaborating on the project."

    (Ngay từ lúc gặp nhau, hai nhà khoa học đã rất hợp nhau và bắt đầu hợp tác trong dự án.)

  • come through brilliantly

    Vượt qua một cách xuất sắc, thành công ngoài mong đợi (đặc biệt trong tình huống khó khăn).

    "The team was under a lot of pressure, but they came through brilliantly and won the championship."

    (Đội đã chịu rất nhiều áp lực, nhưng họ đã vượt qua một cách xuất sắc và giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brilliantly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thông minh hoặc khéo léo; một cách rất sáng sủa và ấn tượng.

"She played the piano brilliantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who studied brilliantly, received the highest score.
Học sinh đó, người đã học tập một cách xuất sắc, đã nhận được điểm cao nhất.
Phủ định
The performance, which wasn't brilliantly executed, received mixed reviews.
Màn trình diễn, cái mà không được thực hiện một cách xuất sắc, đã nhận được những đánh giá trái chiều.
Nghi vấn
Was it the actor, who performed brilliantly, that won the award?
Có phải là diễn viên, người đã diễn xuất một cách xuất sắc, người đã giành được giải thưởng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She performed brilliantly in the play.
Cô ấy đã trình diễn xuất sắc trong vở kịch.
Phủ định
He didn't solve the problem brilliantly.
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề một cách xuất sắc.
Nghi vấn
Did she handle the situation brilliantly?
Cô ấy đã xử lý tình huống một cách xuất sắc phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She performs brilliantly on stage every night.
Cô ấy biểu diễn một cách xuất sắc trên sân khấu mỗi đêm.
Phủ định
He does not play the piano brilliantly.
Anh ấy không chơi piano một cách xuất sắc.
Nghi vấn
Does she sing brilliantly?
Cô ấy hát có hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brilliantly".

Tư duy 'Brilliant' trong văn hóa phương Tây

Trong môi trường học thuật và công việc ở phương Tây, một ý tưởng 'brilliant' được đánh giá rất cao. Nó không chỉ có nghĩa là 'thông minh' mà còn hàm ý sự độc đáo, sáng tạo và có khả năng tạo ra đột phá. Các công ty công nghệ và trường đại học luôn tìm kiếm những cá nhân có những ý tưởng 'brilliant'.

Sự 'Xuất chúng' trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, 'brilliantly' được dùng để ca ngợi một màn trình diễn đạt đến đỉnh cao. Một vở kịch được 'brilliantly directed' (dàn dựng xuất sắc) hay một bản nhạc được 'brilliantly played' (chơi xuất thần) không chỉ hoàn hảo về kỹ thuật mà còn chạm đến cảm xúc sâu sắc của khán giả.