brilliantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is very intelligent or skillful; in a way that is very bright and impressive.
Vietnamese Meaning
Một cách thông minh hoặc khéo léo; một cách rất sáng sủa và ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She played the piano brilliantly."
"Cô ấy chơi piano một cách xuất sắc."
-
"He solved the problem brilliantly."
"Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách xuất sắc."
-
"The show was brilliantly directed."
"Chương trình được đạo diễn một cách tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | brilliant | Rất thông minh, lỗi lạc; rực rỡ, chói lọi. |
| Noun | brilliance | Sự thông minh xuất chúng, tài năng lỗi lạc; sự rực rỡ. |
| Adverb | brilliantly | Một cách xuất sắc, thông minh; một cách rực rỡ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brilliantly thường được dùng để mô tả một hành động được thực hiện với sự thông minh, sáng tạo hoặc thành công đặc biệt. Nó có thể ám chỉ đến cả khả năng trí tuệ và kỹ năng thực hành. So với các từ đồng nghĩa như 'cleverly' hay 'intelligently', 'brilliantly' mang sắc thái mạnh mẽ và ấn tượng hơn, thường được dùng để ca ngợi hoặc nhấn mạnh sự xuất sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform brilliantly (trình diễn/thể hiện một cách xuất sắc)
-
succeed brilliantly (thành công rực rỡ)
-
work brilliantly (hoạt động/vận hành cực kỳ hiệu quả)
-
explain brilliantly (giải thích cực kỳ thông minh và dễ hiểu)
-
shine brilliantly (tỏa sáng rực rỡ)
-
brilliantly simple (đơn giản một cách thông minh/tuyệt vời)
-
brilliantly effective (hiệu quả một cách xuất sắc)
-
brilliantly colored (có màu sắc rực rỡ, sặc sỡ)
-
brilliantly conceived (được lên ý tưởng/thai nghén một cách tài tình)
Idioms
-
get on brilliantly (with someone)
Rất hợp nhau, có mối quan hệ cực kỳ tốt đẹp với ai đó.
"From the moment they met, the two scientists got on brilliantly and started collaborating on the project."
(Ngay từ lúc gặp nhau, hai nhà khoa học đã rất hợp nhau và bắt đầu hợp tác trong dự án.)
-
come through brilliantly
Vượt qua một cách xuất sắc, thành công ngoài mong đợi (đặc biệt trong tình huống khó khăn).
"The team was under a lot of pressure, but they came through brilliantly and won the championship."
(Đội đã chịu rất nhiều áp lực, nhưng họ đã vượt qua một cách xuất sắc và giành chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brilliantly
Trạng từMột cách thông minh hoặc khéo léo; một cách rất sáng sủa và ấn tượng.
"She played the piano brilliantly."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who studied brilliantly, received the highest score. |
Học sinh đó, người đã học tập một cách xuất sắc, đã nhận được điểm cao nhất. |
| Phủ định | The performance, which wasn't brilliantly executed, received mixed reviews. |
Màn trình diễn, cái mà không được thực hiện một cách xuất sắc, đã nhận được những đánh giá trái chiều. |
| Nghi vấn | Was it the actor, who performed brilliantly, that won the award? |
Có phải là diễn viên, người đã diễn xuất một cách xuất sắc, người đã giành được giải thưởng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She performed brilliantly in the play. |
Cô ấy đã trình diễn xuất sắc trong vở kịch. |
| Phủ định | He didn't solve the problem brilliantly. |
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề một cách xuất sắc. |
| Nghi vấn | Did she handle the situation brilliantly? |
Cô ấy đã xử lý tình huống một cách xuất sắc phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She performs brilliantly on stage every night. |
Cô ấy biểu diễn một cách xuất sắc trên sân khấu mỗi đêm. |
| Phủ định | He does not play the piano brilliantly. |
Anh ấy không chơi piano một cách xuất sắc. |
| Nghi vấn | Does she sing brilliantly? |
Cô ấy hát có hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brilliantly".
