(Top Banner Ad)
splendidly
C1
Trạng từ C1 Chung

splendidly

UK: /ˈsplendɪdlɪ/ • US: /ˈsplendɪdlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tuyệt vời một cách tráng lệ một cách xuất sắc tuyệt vời xuất sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a splendid manner; magnificently; excellently.

Vietnamese Meaning

Một cách tuyệt vời; tráng lệ; xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orchestra played splendidly, earning a standing ovation."

    "Dàn nhạc đã chơi một cách tuyệt vời, nhận được tràng pháo tay nhiệt liệt từ khán giả."

  • "The party was splendidly organized."

    "Bữa tiệc đã được tổ chức một cách tuyệt vời."

  • "She sang splendidly at the concert."

    "Cô ấy hát rất tuyệt vời tại buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective splendid Tuyệt vời, lộng lẫy, huy hoàng
Noun splendor Sự lộng lẫy, vẻ huy hoàng, sự tráng lệ (Mỹ: splendor, Anh: splendour)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
splendere
Latin
splendidus
English
splendid
English
splendidly

Nguồn gốc 'Splendidly' rực rỡ

Từ 'splendidly' có gốc rễ từ tiếng Latin cổ đại. Nó bắt nguồn từ động từ 'splendere' có nghĩa là 'tỏa sáng, rực rỡ'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'splendidus' (rực rỡ, lộng lẫy, xuất sắc) và khi thêm hậu tố '-ly', 'splendidly' ra đời để diễn tả cách thức 'một cách rực rỡ, lộng lẫy, tuyệt vời'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của từ này luôn gắn liền với sự chói lọi và xuất chúng.

Usage Note

"Splendidly" thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện được thực hiện hoặc diễn ra với chất lượng cao, gây ấn tượng mạnh mẽ và dễ chịu. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo, vẻ đẹp, hoặc thành công vượt trội. So với các từ đồng nghĩa như 'excellently', 'magnificently', 'gloriously', "splendidly" mang sắc thái trang trọng và tinh tế hơn, gợi cảm giác về sự lộng lẫy và sự xuất sắc toàn diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + splendidly
  • performed performed splendidly
    (biểu diễn/thể hiện xuất sắc)
  • worked worked splendidly
    (hoạt động/hiệu quả một cách tuyệt vời)
  • done done splendidly
    (hoàn thành một cách xuất sắc/tuyệt vời)
  • went everything went splendidly
    (mọi việc diễn ra suôn sẻ/tuyệt vời)
Splendidly + Adjective/Participle
  • decorated splendidly decorated
    (được trang trí lộng lẫy/tuyệt đẹp)
  • attired splendidly attired
    (ăn mặc sang trọng/lộng lẫy)
  • rich splendidly rich
    (cực kỳ giàu có/phong phú (một cách tráng lệ))

Idioms

  • doing splendidly

    đang làm rất tốt, đang phát triển rất tốt

    "How are you doing with your new project? Oh, it's doing splendidly!"

    (Dự án mới của bạn thế nào rồi? Ồ, nó đang tiến triển rất tốt!)

  • everything went splendidly

    mọi thứ diễn ra một cách hoàn hảo/tuyệt vời

    "Despite our initial worries, the wedding party went splendidly."

    (Dù những lo lắng ban đầu, bữa tiệc cưới đã diễn ra một cách hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splendidly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tuyệt vời; tráng lệ; xuất sắc.

"The orchestra played splendidly, earning a standing ovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She performed splendidly, showcasing her exceptional talent.
Cô ấy đã biểu diễn một cách xuất sắc, thể hiện tài năng đặc biệt của mình.
Phủ định
They didn't execute the plan splendidly, resulting in unexpected setbacks.
Họ đã không thực hiện kế hoạch một cách xuất sắc, dẫn đến những thất bại không mong muốn.
Nghi vấn
Did he manage the project splendidly, despite the numerous challenges?
Liệu anh ấy có quản lý dự án một cách xuất sắc, bất chấp nhiều thách thức không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She danced splendidly at the gala.
Cô ấy đã nhảy rất tuyệt vời tại buổi dạ tiệc.
Phủ định
He didn't perform splendidly under pressure.
Anh ấy đã không thể hiện xuất sắc dưới áp lực.
Nghi vấn
Did the orchestra play splendidly last night?
Tối qua dàn nhạc có chơi tuyệt vời không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more diligently, she would have performed splendidly at the concert.
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy đã biểu diễn rất tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
If the weather had not been so terrible, they would not have failed to celebrate their anniversary splendidly.
Nếu thời tiết không quá tệ, họ đã không bỏ lỡ việc tổ chức kỷ niệm ngày cưới của họ một cách lộng lẫy.
Nghi vấn
Would he have succeeded splendidly if he had taken that opportunity?
Liệu anh ấy có thành công rực rỡ nếu anh ấy đã nắm bắt cơ hội đó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sang splendidly at the concert.
Cô ấy hát rất tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
They didn't perform splendidly, unfortunately.
Thật không may, họ đã không biểu diễn một cách tuyệt vời.
Nghi vấn
Did he play the piano splendidly at the recital?
Anh ấy đã chơi piano tuyệt vời tại buổi độc tấu chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, she will have performed splendidly.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc kết thúc, cô ấy sẽ đã biểu diễn một cách tuyệt vời.
Phủ định
By next year, they won't have completed the project splendidly, given the current delays.
Đến năm sau, họ sẽ không hoàn thành dự án một cách tuyệt vời, do những chậm trễ hiện tại.
Nghi vấn
Will the team have executed the plan splendidly by the deadline?
Liệu nhóm có thực hiện kế hoạch một cách tuyệt vời trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splendidly".

Biểu hiện sự tán dương mạnh mẽ

'Splendidly' thường được dùng để diễn tả sự tán dương, ngưỡng mộ hoặc sự chấp thuận mạnh mẽ đối với một hành động, sự kiện, hoặc thành quả nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và tích cực, thường thể hiện sự hài lòng tuyệt đối, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh khi muốn khen ngợi một cách lịch sự nhưng nồng nhiệt. Ví dụ, một người Anh có thể nói 'You've done splendidly!' để chúc mừng ai đó đã hoàn thành xuất sắc công việc.

Mô tả sự sang trọng và tráng lệ

Trong văn hóa phương Tây, 'splendidly' còn được sử dụng để mô tả những thứ có vẻ đẹp lộng lẫy, tráng lệ hoặc xa hoa, thường liên quan đến các sự kiện lớn, kiến trúc, trang phục hoặc phong cách sống. Chẳng hạn, một 'splendidly decorated hall' (sảnh được trang trí lộng lẫy) gợi lên hình ảnh của một không gian sang trọng, tinh tế và đầy ấn tượng, thường thấy trong các cung điện, nhà hát opera hoặc những buổi dạ tiệc cao cấp.