(Top Banner Ad)
superbly
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Chung

superbly

UK: /suːˈpɜːbli/ • US: /suːˈpɜːrbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xuất sắc một cách tuyệt vời hết sức tuyệt vời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an extremely good or impressive manner; excellently.

Vietnamese Meaning

Một cách cực kỳ tốt hoặc ấn tượng; xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orchestra played superbly."

    "Dàn nhạc đã chơi một cách xuất sắc."

  • "The meal was superbly prepared."

    "Bữa ăn đã được chuẩn bị một cách tuyệt vời."

  • "She danced superbly in the ballet."

    "Cô ấy đã nhảy múa một cách xuất sắc trong vở ballet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superb Tuyệt hảo, tuyệt vời, lộng lẫy
Noun superbness Sự tuyệt hảo, sự lộng lẫy

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superbus
Old French
superbe
English
superb
English
superbly

Nguồn Gốc Lộng Lẫy của 'Superbly'

Từ 'superbly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superbus', mang ý nghĩa 'kiêu hãnh', 'tráng lệ' hoặc 'tuyệt vời'. Qua tiếng Pháp cổ 'superbe', từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'superb' vào thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'tuyệt hảo, lộng lẫy'. Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly', 'superbly' ra đời, diễn tả một cách thức làm việc xuất sắc, vô cùng ấn tượng và đỉnh cao, vượt trên mọi mong đợi.

Usage Note

Từ 'superbly' nhấn mạnh mức độ xuất sắc vượt trội. Nó thường được dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện hoặc cách một vật phẩm được tạo ra. So với 'very well', 'superbly' mang sắc thái trang trọng và biểu cảm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superbly
  • perform perform superbly
    (biểu diễn cực kỳ xuất sắc)
  • execute execute superbly
    (thực hiện một cách tuyệt vời/hoàn hảo)
  • sing sing superbly
    (hát cực hay/tuyệt vời)
  • play play superbly
    (chơi (nhạc cụ, thể thao) rất giỏi/xuất sắc)
  • work work superbly
    (hoạt động cực kỳ hiệu quả/xuất sắc)
superbly + Past Participle (acting as adjective)
  • designed superbly designed
    (được thiết kế cực kỳ tinh xảo/hoàn hảo)
  • crafted superbly crafted
    (được chế tác vô cùng tinh xảo)
  • written superbly written
    (được viết rất hay/tuyệt vời)
  • cooked superbly cooked
    (được nấu rất ngon/tuyệt hảo)
  • maintained superbly maintained
    (được bảo trì cực kỳ tốt/xuất sắc)

Idioms

  • superbly executed

    Được thực hiện một cách cực kỳ xuất sắc/hoàn hảo.

    "The artist's latest painting was superbly executed, drawing praise from all critics."

    (Bức tranh mới nhất của người nghệ sĩ được thực hiện một cách cực kỳ xuất sắc, nhận được lời khen ngợi từ tất cả các nhà phê bình.)

  • superbly presented

    Được trình bày vô cùng ấn tượng/chuyên nghiệp.

    "The meal was not only delicious but also superbly presented, a true culinary artwork."

    (Bữa ăn không chỉ ngon miệng mà còn được trình bày vô cùng ấn tượng, đúng là một tác phẩm nghệ thuật ẩm thực.)

  • superbly talented

    Vô cùng tài năng, có năng khiếu xuất chúng.

    "She is a superbly talented musician, capable of playing multiple instruments masterfully."

    (Cô ấy là một nhạc sĩ vô cùng tài năng, có thể chơi thành thạo nhiều nhạc cụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superbly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách cực kỳ tốt hoặc ấn tượng; xuất sắc.

"The orchestra played superbly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superbly".

Giá Trị của Sự Xuất Sắc trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, việc đạt được hoặc thể hiện 'superbly' (sự xuất sắc vượt trội) được đánh giá rất cao. Từ này thường được dùng để ca ngợi những thành tựu cá nhân nổi bật, chất lượng sản phẩm đỉnh cao, hoặc hiệu suất công việc ấn tượng, phản ánh sự coi trọng đối với sự hoàn hảo và nỗ lực không ngừng cải thiện bản thân.

Khen Ngợi Nghệ Thuật và Ẩm Thực

Trong lĩnh vực nghệ thuật (âm nhạc, hội họa, biểu diễn) và ẩm thực, 'superbly' là một từ thường xuyên được các nhà phê bình và khán giả sử dụng để diễn tả sự thán phục. Một màn trình diễn 'superbly' hay một món ăn 'superbly cooked' không chỉ đơn thuần là tốt, mà nó còn đạt đến mức độ hoàn mỹ, gây ấn tượng sâu sắc và khó quên, thường là dấu hiệu của tài năng kiệt xuất và sự tỉ mỉ, cống hiến.