(Top Banner Ad)
magnificently
C1
Adverb C1 General Vocabulary

magnificently

UK: /mæɡˈnɪfɪsntli/ • US: /mæɡˈnɪfɪsəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tráng lệ một cách lộng lẫy một cách tuyệt vời một cách xuất sắc một cách huy hoàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a very impressive and attractive way; in a splendid manner.

Vietnamese Meaning

Một cách vô cùng ấn tượng và hấp dẫn; một cách tráng lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orchestra played magnificently."

    "Dàn nhạc đã chơi một cách tuyệt vời."

  • "The dancers performed magnificently, earning a standing ovation."

    "Các vũ công đã biểu diễn một cách xuất sắc, nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt."

  • "The cathedral was magnificently decorated for the festival."

    "Nhà thờ được trang trí lộng lẫy cho lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective magnificent tuyệt vời, tráng lệ, hùng vĩ
Noun magnificence sự tráng lệ, sự hùng vĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnificus
Middle English
magnificent
English
magnificently

Nguồn Gốc Của 'Magnificently'

Từ 'magnificently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'magnificus', có nghĩa là 'làm lớn', 'cao cả'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả những công trình kiến trúc vĩ đại hoặc những người có địa vị cao trong xã hội. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để diễn tả bất cứ điều gì được thực hiện một cách xuất sắc và ấn tượng.

Usage Note

Từ này diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách lộng lẫy, tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp, quy mô hoặc chất lượng. Nó thường mang sắc thái tích cực, ca ngợi sự xuất sắc. So với 'beautifully', 'magnificently' có ý nghĩa mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự hoành tráng và lộng lẫy, trong khi 'beautifully' chỉ đơn giản là 'một cách đẹp đẽ'. So với 'well', 'magnificently' mang ý nghĩa trang trọng và biểu cảm hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnificently
  • Shining magnificently
    (chiếu sáng một cách lộng lẫy)
  • Appearing magnificently
    (xuất hiện một cách tráng lệ)
Verb + magnificently
  • Perform magnificently
    (thực hiện một cách xuất sắc)
  • Dress magnificently
    (ăn mặc lộng lẫy)
  • Celebrate magnificently
    (ăn mừng một cách hoành tráng)

Idioms

  • Magnificently done!

    Làm tốt lắm!

    "The performance was magnificently done!"

    (Màn trình diễn đã được thực hiện rất xuất sắc!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnificently

Adverb
Lật mặt

Một cách vô cùng ấn tượng và hấp dẫn; một cách tráng lệ.

"The orchestra played magnificently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices diligently, she will perform magnificently at the concert.
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ, cô ấy sẽ biểu diễn thật tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
If you don't prepare the stage properly, the show won't look magnificently.
Nếu bạn không chuẩn bị sân khấu đúng cách, chương trình sẽ không trông tuyệt vời.
Nghi vấn
Will the fireworks display explode magnificently if the weather is clear?
Màn pháo hoa có nổ rực rỡ không nếu thời tiết quang đãng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to sing magnificently at the local theater.
Cô ấy từng hát rất tuyệt vời tại nhà hát địa phương.
Phủ định
He didn't use to decorate the house so magnificently for Christmas.
Anh ấy đã không từng trang trí ngôi nhà lộng lẫy như vậy vào dịp Giáng sinh.
Nghi vấn
Did they use to perform so magnificently before the new director arrived?
Họ có từng biểu diễn tuyệt vời như vậy trước khi giám đốc mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnificently".

Sự Tráng Lệ Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tráng lệ (magnificence) thường gắn liền với các sự kiện lớn như lễ cưới hoàng gia, các buổi hòa nhạc cổ điển, hoặc những công trình kiến trúc lịch sử. Nó thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ và sự đầu tư lớn về mặt vật chất và tinh thần.