magnificently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a very impressive and attractive way; in a splendid manner.
Vietnamese Meaning
Một cách vô cùng ấn tượng và hấp dẫn; một cách tráng lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orchestra played magnificently."
"Dàn nhạc đã chơi một cách tuyệt vời."
-
"The dancers performed magnificently, earning a standing ovation."
"Các vũ công đã biểu diễn một cách xuất sắc, nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt."
-
"The cathedral was magnificently decorated for the festival."
"Nhà thờ được trang trí lộng lẫy cho lễ hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | magnificent | tuyệt vời, tráng lệ, hùng vĩ |
| Noun | magnificence | sự tráng lệ, sự hùng vĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách lộng lẫy, tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp, quy mô hoặc chất lượng. Nó thường mang sắc thái tích cực, ca ngợi sự xuất sắc. So với 'beautifully', 'magnificently' có ý nghĩa mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự hoành tráng và lộng lẫy, trong khi 'beautifully' chỉ đơn giản là 'một cách đẹp đẽ'. So với 'well', 'magnificently' mang ý nghĩa trang trọng và biểu cảm hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Shining magnificently (chiếu sáng một cách lộng lẫy)
-
Appearing magnificently (xuất hiện một cách tráng lệ)
-
Perform magnificently (thực hiện một cách xuất sắc)
-
Dress magnificently (ăn mặc lộng lẫy)
-
Celebrate magnificently (ăn mừng một cách hoành tráng)
Idioms
-
Magnificently done!
Làm tốt lắm!
"The performance was magnificently done!"
(Màn trình diễn đã được thực hiện rất xuất sắc!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magnificently
AdverbMột cách vô cùng ấn tượng và hấp dẫn; một cách tráng lệ.
"The orchestra played magnificently."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practices diligently, she will perform magnificently at the concert. |
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ, cô ấy sẽ biểu diễn thật tuyệt vời tại buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | If you don't prepare the stage properly, the show won't look magnificently. |
Nếu bạn không chuẩn bị sân khấu đúng cách, chương trình sẽ không trông tuyệt vời. |
| Nghi vấn | Will the fireworks display explode magnificently if the weather is clear? |
Màn pháo hoa có nổ rực rỡ không nếu thời tiết quang đãng? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to sing magnificently at the local theater. |
Cô ấy từng hát rất tuyệt vời tại nhà hát địa phương. |
| Phủ định | He didn't use to decorate the house so magnificently for Christmas. |
Anh ấy đã không từng trang trí ngôi nhà lộng lẫy như vậy vào dịp Giáng sinh. |
| Nghi vấn | Did they use to perform so magnificently before the new director arrived? |
Họ có từng biểu diễn tuyệt vời như vậy trước khi giám đốc mới đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnificently".
