brillouin zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A uniquely defined primitive cell in reciprocal space which is used to describe the wave-like properties of particles in a periodic potential.
Vietnamese Meaning
Một ô nguyên thủy được định nghĩa duy nhất trong không gian đảo, được sử dụng để mô tả các tính chất giống như sóng của các hạt trong một thế tuần hoàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electronic band structure is often visualized within the first Brillouin zone."
"Cấu trúc vùng điện tử thường được hình dung trong vùng Brillouin đầu tiên."
-
"Understanding the Brillouin zone is crucial for predicting the electrical properties of semiconductors."
"Hiểu về vùng Brillouin là rất quan trọng để dự đoán các tính chất điện của chất bán dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | Brillouin scattering | Tán xạ Brillouin: một hiện tượng tán xạ không đàn hồi của ánh sáng khi tương tác với các dao động âm trong vật liệu. |
| Noun Phrase | Brillouin spectroscopy | Quang phổ Brillouin: một kỹ thuật quang phổ được sử dụng để nghiên cứu các vật liệu thông qua việc phân tích tán xạ Brillouin. |
| Noun | Brillouin function | Hàm Brillouin: một hàm toán học đặc biệt dùng để mô tả sự từ hóa của vật liệu thuận từ. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vùng Brillouin là một khái niệm quan trọng trong vật lý chất rắn, đặc biệt là trong việc mô tả cấu trúc điện tử của vật liệu tinh thể. Nó là một ô Wigner-Seitz trong không gian đảo, và ranh giới của nó biểu thị các mặt phẳng Bragg, nơi xảy ra sự nhiễu xạ của sóng điện tử. Khái niệm này rất quan trọng để hiểu các tính chất như độ dẫn điện, tính chất quang học và nhiệt của vật liệu tinh thể.
Prepositions
Ví dụ: 'in the Brillouin zone' (trong vùng Brillouin), 'the edge of the Brillouin zone' (cạnh của vùng Brillouin). 'Of' thường được sử dụng để mô tả vùng Brillouin thuộc về một cấu trúc tinh thể cụ thể, ví dụ: 'the Brillouin zone of face-centered cubic lattice'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
first Brillouin zone (vùng Brillouin thứ nhất)
-
extended Brillouin zone (vùng Brillouin mở rộng)
-
reduced Brillouin zone (vùng Brillouin rút gọn)
-
irreducible Brillouin zone (vùng Brillouin bất khả quy (phần nhỏ nhất có tính đối xứng đầy đủ))
-
construct the Brillouin zone (xây dựng vùng Brillouin)
-
calculate the Brillouin zone (tính toán vùng Brillouin)
-
map onto the first Brillouin zone (ánh xạ vào vùng Brillouin thứ nhất)
-
edge of the Brillouin zone (biên của vùng Brillouin)
-
center of the Brillouin zone (tâm của vùng Brillouin)
-
symmetry of the Brillouin zone (tính đối xứng của vùng Brillouin)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brillouin zone
Danh từMột ô nguyên thủy được định nghĩa duy nhất trong không gian đảo, được sử dụng để mô tả các tính chất giống như sóng của các hạt trong một thế tuần hoàn.
"The electronic band structure is often visualized within the first Brillouin zone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brillouin zone".
