(Top Banner Ad)
brillouin zone
C1
Danh từ C1 Vật lý chất rắn

brillouin zone

Nghĩa tiếng Việt

vùng Brillouin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A uniquely defined primitive cell in reciprocal space which is used to describe the wave-like properties of particles in a periodic potential.

Vietnamese Meaning

Một ô nguyên thủy được định nghĩa duy nhất trong không gian đảo, được sử dụng để mô tả các tính chất giống như sóng của các hạt trong một thế tuần hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electronic band structure is often visualized within the first Brillouin zone."

    "Cấu trúc vùng điện tử thường được hình dung trong vùng Brillouin đầu tiên."

  • "Understanding the Brillouin zone is crucial for predicting the electrical properties of semiconductors."

    "Hiểu về vùng Brillouin là rất quan trọng để dự đoán các tính chất điện của chất bán dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Brillouin scattering Tán xạ Brillouin: một hiện tượng tán xạ không đàn hồi của ánh sáng khi tương tác với các dao động âm trong vật liệu.
Noun Phrase Brillouin spectroscopy Quang phổ Brillouin: một kỹ thuật quang phổ được sử dụng để nghiên cứu các vật liệu thông qua việc phân tích tán xạ Brillouin.
Noun Brillouin function Hàm Brillouin: một hàm toán học đặc biệt dùng để mô tả sự từ hóa của vật liệu thuận từ.

Related Words

reciprocal space (không gian đảo)crystal lattice (mạng tinh thể)electronic band structure (cấu trúc vùng điện tử)Wigner-Seitz cell (Ô Wigner-Seitz)

Subject Area

Vật lý chất rắn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζώνη (zṓnē)
Latin
zōna
Old French
zone
English
zone
Eponym
Brillouin (after Léon Brillouin)

Tên gọi Vinh danh Nhà Vật lý

Thuật ngữ này được đặt theo tên của Léon Brillouin (1889–1969), một nhà vật lý người Pháp. Ông đã có những đóng góp quan trọng cho cơ học lượng tử và vật lý chất rắn. Khái niệm 'vùng Brillouin' là một trong những công trình nổi bật của ông, mô tả cách sóng (như electron) lan truyền trong một mạng tinh thể.

Ý nghĩa của "Zone" (Vùng)

Trong ngữ cảnh này, "zone" (vùng) không chỉ một khu vực địa lý mà là một đơn vị cơ bản trong 'không gian mạng đảo' (reciprocal space). Đây là một không gian toán học được các nhà vật lý sử dụng để đơn giản hóa việc phân tích các cấu trúc tuần hoàn như tinh thể. Vùng Brillouin định ra một khu vực xác định có tính đối xứng cao trong không gian này.

Usage Note

Vùng Brillouin là một khái niệm quan trọng trong vật lý chất rắn, đặc biệt là trong việc mô tả cấu trúc điện tử của vật liệu tinh thể. Nó là một ô Wigner-Seitz trong không gian đảo, và ranh giới của nó biểu thị các mặt phẳng Bragg, nơi xảy ra sự nhiễu xạ của sóng điện tử. Khái niệm này rất quan trọng để hiểu các tính chất như độ dẫn điện, tính chất quang học và nhiệt của vật liệu tinh thể.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in the Brillouin zone' (trong vùng Brillouin), 'the edge of the Brillouin zone' (cạnh của vùng Brillouin). 'Of' thường được sử dụng để mô tả vùng Brillouin thuộc về một cấu trúc tinh thể cụ thể, ví dụ: 'the Brillouin zone of face-centered cubic lattice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brillouin zone
  • first Brillouin zone
    (vùng Brillouin thứ nhất)
  • extended Brillouin zone
    (vùng Brillouin mở rộng)
  • reduced Brillouin zone
    (vùng Brillouin rút gọn)
  • irreducible Brillouin zone
    (vùng Brillouin bất khả quy (phần nhỏ nhất có tính đối xứng đầy đủ))
Verb + brillouin zone
  • construct the Brillouin zone
    (xây dựng vùng Brillouin)
  • calculate the Brillouin zone
    (tính toán vùng Brillouin)
  • map onto the first Brillouin zone
    (ánh xạ vào vùng Brillouin thứ nhất)
Noun + of the + brillouin zone
  • edge of the Brillouin zone
    (biên của vùng Brillouin)
  • center of the Brillouin zone
    (tâm của vùng Brillouin)
  • symmetry of the Brillouin zone
    (tính đối xứng của vùng Brillouin)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brillouin zone

Danh từ
Lật mặt

Một ô nguyên thủy được định nghĩa duy nhất trong không gian đảo, được sử dụng để mô tả các tính chất giống như sóng của các hạt trong một thế tuần hoàn.

"The electronic band structure is often visualized within the first Brillouin zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brillouin zone".

Nền tảng của Cách mạng Kỹ thuật số

Vùng Brillouin là một khái niệm cốt lõi trong vật lý chất rắn. Nó giải thích các tính chất điện và nhiệt của vật liệu, đặc biệt là chất bán dẫn. Sự hiểu biết về vùng Brillouin đã mở đường cho việc phát minh ra bóng bán dẫn (transistor) và mạch tích hợp (IC), đặt nền móng cho toàn bộ ngành công nghệ điện tử và máy tính hiện đại.

Eponym: Truyền thống Vinh danh trong Khoa học

Việc đặt tên một khái niệm khoa học theo tên người phát hiện ra nó (gọi là 'eponym') là một truyền thống lâu đời. Giống như Newton (đơn vị lực), Watt (đơn vị công suất) hay Hertz (đơn vị tần số), 'Brillouin zone' là một sự ghi nhận và tôn vinh những đóng góp to lớn của Léon Brillouin cho khoa học, phản ánh văn hóa trân trọng di sản và sự kế thừa tri thức trong cộng đồng khoa học.