reciprocal space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mathematical space in which each point corresponds to a particular spatial frequency in the real space; it is a space in which wave vectors are plotted.
Vietnamese Meaning
Một không gian toán học trong đó mỗi điểm tương ứng với một tần số không gian cụ thể trong không gian thực; nó là một không gian mà trong đó các vectơ sóng được biểu diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diffraction pattern reveals the structure of the crystal in reciprocal space."
"Mô hình nhiễu xạ tiết lộ cấu trúc của tinh thể trong không gian đảo."
-
"Understanding reciprocal space is crucial for analyzing diffraction data."
"Hiểu không gian đảo là rất quan trọng để phân tích dữ liệu nhiễu xạ."
-
"The reciprocal space representation simplifies the study of periodic structures."
"Biểu diễn không gian đảo đơn giản hóa việc nghiên cứu các cấu trúc tuần hoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | reciprocal | Tương hỗ, đối ngẫu, nghịch đảo |
| Noun | reciprocal | Số nghịch đảo |
| Noun | reciprocity | Sự tương hỗ, tính hai chiều |
| Verb | reciprocate | Hồi đáp, đáp lại, trao đổi qua lại |
| Noun | space | Không gian, khoảng trống, vũ trụ |
| Verb | space | Đặt cách, giãn cách |
| Adjective | spacious | Rộng rãi, có không gian lớn |
| Adjective | spatial | (Thuộc) không gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vật lý, không gian đảo thường được sử dụng để mô tả các đặc tính sóng của các hạt và trường. Nó đặc biệt quan trọng trong tinh thể học, nơi nó được sử dụng để phân tích cấu trúc tinh thể thông qua nhiễu xạ tia X, neutron hoặc electron. Khác với 'real space' mô tả vị trí vật lý của các vật thể, 'reciprocal space' mô tả tính chất sóng và động lượng của chúng. Nó không có nghĩa trực quan như không gian thông thường mà thể hiện các mối quan hệ toán học. 'Reciprocal lattice' là một mạng lưới các điểm trong không gian đảo tương ứng với cấu trúc tuần hoàn của một tinh thể.
Prepositions
in reciprocal space: đề cập đến vị trí hoặc sự tồn tại trong không gian đảo. of reciprocal space: đề cập đến một đặc tính hoặc thành phần của không gian đảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
three-dimensional three-dimensional reciprocal space (không gian đối ngẫu ba chiều)
-
k-space working in k-space (reciprocal space) (làm việc trong không gian k (không gian đối ngẫu))
-
first first Brillouin zone in reciprocal space (vùng Brillouin thứ nhất trong không gian đối ngẫu)
-
map map a structure into reciprocal space (ánh xạ một cấu trúc vào không gian đối ngẫu)
-
explore explore the properties in reciprocal space (khám phá các tính chất trong không gian đối ngẫu)
-
transform transform data to reciprocal space (biến đổi dữ liệu sang không gian đối ngẫu)
-
lattice reciprocal space lattice (mạng tinh thể đối ngẫu)
-
vector reciprocal space vector (vectơ không gian đối ngẫu)
-
mapping reciprocal space mapping (kỹ thuật ánh xạ không gian đối ngẫu)
Idioms
-
reciprocal space mapping (RSM)
Kỹ thuật ánh xạ không gian đối ngẫu; một phương pháp phân tích cấu trúc tinh thể bằng nhiễu xạ tia X.
"High-resolution reciprocal space mapping was crucial for characterizing the strain in the epitaxial layer."
(Kỹ thuật ánh xạ không gian đối ngẫu độ phân giải cao rất quan trọng để mô tả biến dạng trong lớp mỏng epitaxy.)
-
transition to reciprocal space
Chuyển đổi sang không gian đối ngẫu; quá trình biến đổi dữ liệu từ không gian thực sang không gian đối ngẫu, thường qua phép biến đổi Fourier.
"To analyze the diffraction pattern, one must perform a Fourier transform for transition to reciprocal space."
(Để phân tích mẫu nhiễu xạ, người ta phải thực hiện phép biến đổi Fourier để chuyển sang không gian đối ngẫu.)
-
Brillouin zone in reciprocal space
Vùng Brillouin trong không gian đối ngẫu; một vùng cơ bản trong tinh thể học, đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả cấu trúc dải điện tử.
"The electronic band structure calculations are typically performed within the first Brillouin zone in reciprocal space."
(Các phép tính cấu trúc dải điện tử thường được thực hiện trong vùng Brillouin thứ nhất trong không gian đối ngẫu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reciprocal space
nounMột không gian toán học trong đó mỗi điểm tương ứng với một tần số không gian cụ thể trong không gian thực; nó là một không gian mà trong đó các vectơ sóng được biểu diễn.
"The diffraction pattern reveals the structure of the crystal in reciprocal space."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocal space".
