(Top Banner Ad)
reciprocal space
C1
noun C1 Vật lý, Khoa học Vật liệu

reciprocal space

UK: /rɪˈsɪprəkəl speɪs/ • US: /rɪˈsɪprəkəl speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian đảo không gian đối ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical space in which each point corresponds to a particular spatial frequency in the real space; it is a space in which wave vectors are plotted.

Vietnamese Meaning

Một không gian toán học trong đó mỗi điểm tương ứng với một tần số không gian cụ thể trong không gian thực; nó là một không gian mà trong đó các vectơ sóng được biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diffraction pattern reveals the structure of the crystal in reciprocal space."

    "Mô hình nhiễu xạ tiết lộ cấu trúc của tinh thể trong không gian đảo."

  • "Understanding reciprocal space is crucial for analyzing diffraction data."

    "Hiểu không gian đảo là rất quan trọng để phân tích dữ liệu nhiễu xạ."

  • "The reciprocal space representation simplifies the study of periodic structures."

    "Biểu diễn không gian đảo đơn giản hóa việc nghiên cứu các cấu trúc tuần hoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reciprocal Tương hỗ, đối ngẫu, nghịch đảo
Noun reciprocal Số nghịch đảo
Noun reciprocity Sự tương hỗ, tính hai chiều
Verb reciprocate Hồi đáp, đáp lại, trao đổi qua lại
Noun space Không gian, khoảng trống, vũ trụ
Verb space Đặt cách, giãn cách
Adjective spacious Rộng rãi, có không gian lớn
Adjective spatial (Thuộc) không gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reciprocus
English
reciprocal
Latin
spatium
Old French
espace
English
space
English (compound)
reciprocal space

Nguồn gốc của 'reciprocal'

Từ 'reciprocal' (tương hỗ, đảo ngược) có gốc từ tiếng Latin 'reciprocus', mang ý nghĩa 'qua lại, luân phiên'. Ban đầu nó được dùng để chỉ sự trao đổi hoặc mối quan hệ hai chiều, phản ánh tính chất 'có đi có lại'.

Nguồn gốc của 'space'

Từ 'space' (không gian) xuất phát từ tiếng Latin 'spatium', có nghĩa là 'khu vực, khoảng trống'. Nó đã phát triển để mô tả cả không gian vật lý chúng ta sống và không gian trừu tượng trong toán học và vật lý.

Khái niệm 'Reciprocal Space'

Thuật ngữ 'reciprocal space' (không gian đối ngẫu) là một khái niệm cốt lõi trong vật lý chất rắn và tinh thể học, được phát triển để đơn giản hóa việc phân tích cấu trúc tinh thể và các hiện tượng nhiễu xạ. Nó là kết quả của phép biến đổi Fourier từ 'không gian thực', nơi các nguyên tử và phân tử tồn tại.

Usage Note

Trong vật lý, không gian đảo thường được sử dụng để mô tả các đặc tính sóng của các hạt và trường. Nó đặc biệt quan trọng trong tinh thể học, nơi nó được sử dụng để phân tích cấu trúc tinh thể thông qua nhiễu xạ tia X, neutron hoặc electron. Khác với 'real space' mô tả vị trí vật lý của các vật thể, 'reciprocal space' mô tả tính chất sóng và động lượng của chúng. Nó không có nghĩa trực quan như không gian thông thường mà thể hiện các mối quan hệ toán học. 'Reciprocal lattice' là một mạng lưới các điểm trong không gian đảo tương ứng với cấu trúc tuần hoàn của một tinh thể.

Prepositions

in of

in reciprocal space: đề cập đến vị trí hoặc sự tồn tại trong không gian đảo. of reciprocal space: đề cập đến một đặc tính hoặc thành phần của không gian đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reciprocal space
  • three-dimensional three-dimensional reciprocal space
    (không gian đối ngẫu ba chiều)
  • k-space working in k-space (reciprocal space)
    (làm việc trong không gian k (không gian đối ngẫu))
  • first first Brillouin zone in reciprocal space
    (vùng Brillouin thứ nhất trong không gian đối ngẫu)
Verb + reciprocal space
  • map map a structure into reciprocal space
    (ánh xạ một cấu trúc vào không gian đối ngẫu)
  • explore explore the properties in reciprocal space
    (khám phá các tính chất trong không gian đối ngẫu)
  • transform transform data to reciprocal space
    (biến đổi dữ liệu sang không gian đối ngẫu)
Noun + reciprocal space (or reciprocal space + Noun)
  • lattice reciprocal space lattice
    (mạng tinh thể đối ngẫu)
  • vector reciprocal space vector
    (vectơ không gian đối ngẫu)
  • mapping reciprocal space mapping
    (kỹ thuật ánh xạ không gian đối ngẫu)

Idioms

  • reciprocal space mapping (RSM)

    Kỹ thuật ánh xạ không gian đối ngẫu; một phương pháp phân tích cấu trúc tinh thể bằng nhiễu xạ tia X.

    "High-resolution reciprocal space mapping was crucial for characterizing the strain in the epitaxial layer."

    (Kỹ thuật ánh xạ không gian đối ngẫu độ phân giải cao rất quan trọng để mô tả biến dạng trong lớp mỏng epitaxy.)

  • transition to reciprocal space

    Chuyển đổi sang không gian đối ngẫu; quá trình biến đổi dữ liệu từ không gian thực sang không gian đối ngẫu, thường qua phép biến đổi Fourier.

    "To analyze the diffraction pattern, one must perform a Fourier transform for transition to reciprocal space."

    (Để phân tích mẫu nhiễu xạ, người ta phải thực hiện phép biến đổi Fourier để chuyển sang không gian đối ngẫu.)

  • Brillouin zone in reciprocal space

    Vùng Brillouin trong không gian đối ngẫu; một vùng cơ bản trong tinh thể học, đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả cấu trúc dải điện tử.

    "The electronic band structure calculations are typically performed within the first Brillouin zone in reciprocal space."

    (Các phép tính cấu trúc dải điện tử thường được thực hiện trong vùng Brillouin thứ nhất trong không gian đối ngẫu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reciprocal space

noun
Lật mặt

Một không gian toán học trong đó mỗi điểm tương ứng với một tần số không gian cụ thể trong không gian thực; nó là một không gian mà trong đó các vectơ sóng được biểu diễn.

"The diffraction pattern reveals the structure of the crystal in reciprocal space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocal space".

Tầm quan trọng trong Khoa học Vật liệu và Tinh thể học

Không gian đối ngẫu là một công cụ toán học không thể thiếu trong vật lý chất rắn, đặc biệt là tinh thể học. Nó cho phép các nhà khoa học phân tích cấu trúc tinh thể, hiểu các mẫu nhiễu xạ tia X, điện tử và neutron, từ đó khám phá các tính chất vật lý và hóa học của vật liệu ở cấp độ nguyên tử.

Đơn giản hóa các bài toán vật lý phức tạp

Trong không gian đối ngẫu, các tính chất tuần hoàn của mạng tinh thể được biểu diễn một cách đơn giản hơn rất nhiều so với trong không gian thực. Điều này cho phép tính toán và mô hình hóa các hiện tượng như dao động mạng (phonon) hoặc trạng thái điện tử (electron band structure) một cách hiệu quả, giúp giải quyết nhiều vấn đề phức tạp trong nghiên cứu vật lý cơ bản và ứng dụng.