brim over
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brim over'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tràn đầy, đầy ắp, đầy đến mức tràn ra ngoài.
Definition (English Meaning)
To be so full that the liquid or contents start to flow over the edge.
Ví dụ Thực tế với 'Brim over'
-
"The glass was brimming over with beer."
"Cốc bia đã tràn đầy."
-
"Her eyes were brimming over with tears."
"Mắt cô ấy ngấn lệ."
-
"The river was brimming over its banks after the heavy rain."
"Sau trận mưa lớn, sông đã tràn bờ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Brim over'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: Cụm động từ (phrasal verb)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Brim over'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để diễn tả sự vật chứa đựng chất lỏng hoặc cảm xúc. Khi dùng với nghĩa cảm xúc, nó thể hiện sự tràn đầy một cảm xúc mạnh mẽ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng với giới từ 'with', nó diễn tả cái gì (cảm xúc, chất lỏng) mà vật/người đang tràn đầy.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Brim over'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.