(Top Banner Ad)
overflow
B2
Noun B2 Tổng quát

overflow

UK: /ˌəʊvəˈfləʊ/ • US: /ˈoʊvərfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tràn tràn ngập vượt quá quá tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of flowing over; something that flows over.

Vietnamese Meaning

Sự tràn; vật gì đó tràn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overflow of the river caused serious flooding."

    "Sự tràn bờ của con sông đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng."

  • "The dam overflowed after days of heavy rain."

    "Con đập đã tràn sau nhiều ngày mưa lớn."

  • "Her heart overflowed with joy."

    "Trái tim cô ấy tràn ngập niềm vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overflow tràn ra, chảy tràn
Noun overflow sự tràn, lượng tràn, chỗ tràn
Adjective overflowing tràn đầy, chảy tràn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*uperi-
Proto-Germanic
*ufiri-
Old English
ofer
Proto-Indo-European (PIE)
*plew-
Proto-Germanic
*flōaną
Old English
flōwan
Old English
oferflōwan
Middle English
ouerflowen
Modern English
overflow

Nguồn gốc của 'overflow'

Từ 'overflow' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'ofer' (nghĩa là 'trên, vượt qua') và 'flōwan' (nghĩa là 'chảy'). Ngay từ đầu, nó đã mang ý nghĩa 'chảy tràn, vượt quá giới hạn'. Hãy hình dung một dòng sông chảy tràn bờ, hay một chiếc cốc đầy nước đến mức không thể chứa thêm nữa. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, áp dụng cho cả vật chất lẫn cảm xúc hay thông tin.

Usage Note

Thường dùng để chỉ lượng chất lỏng hoặc một lượng lớn người, vật vượt quá giới hạn cho phép.

Prepositions

of with

Overflow of something: sự tràn của cái gì đó. Overflow with something: tràn ngập với cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + overflow
  • population population overflow
    (sự tràn dân số, dân số vượt quá)
  • data data overflow
    (tràn dữ liệu (trong tin học))
  • information information overflow
    (bội thực thông tin, quá tải thông tin)
  • creative creative overflow
    (sự tuôn trào sáng tạo)
Động từ + overflow
  • cause cause an overflow
    (gây ra sự tràn)
  • deal with deal with an overflow
    (xử lý lượng tràn)
  • prevent prevent an overflow
    (ngăn chặn sự tràn)
overflow + Giới từ
  • with overflow with joy/happiness
    (tràn ngập niềm vui/hạnh phúc)
  • with overflow with emotion
    (tràn đầy cảm xúc)
  • with overflow with people
    (đông nghịt người, người tràn ra)
  • into overflow into the streets
    (tràn ra đường phố)

Idioms

  • My cup runneth over.

    Tôi có quá nhiều phước lành, vượt quá cả mong đợi. (tượng trưng cho sự dồi dào, thịnh vượng)

    "Despite the challenges, I feel truly blessed; my cup runneth over."

    (Mặc dù có nhiều thử thách, tôi vẫn cảm thấy vô cùng may mắn; phước lành của tôi tràn đầy.)

  • Overflow with (something)

    Tràn đầy/tràn ngập (cảm xúc, người, vật chất).

    "The hall was overflowing with excited fans."

    (Căn phòng tràn ngập người hâm mộ đang rất phấn khích.)

  • The river overflowed its banks.

    Dòng sông tràn bờ.

    "After days of heavy rain, the river overflowed its banks, causing widespread flooding."

    (Sau nhiều ngày mưa lớn, con sông đã tràn bờ, gây ra lũ lụt trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overflow

Noun
Lật mặt

Sự tràn; vật gì đó tràn ra.

"The overflow of the river caused serious flooding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river overflows its banks every spring.
Con sông tràn bờ mỗi mùa xuân.
Phủ định
The sink did not overflow because I turned off the tap.
Bồn rửa không bị tràn vì tôi đã tắt vòi nước.
Nghi vấn
Does the bathtub overflow when you fill it too much?
Bồn tắm có bị tràn khi bạn đổ quá nhiều nước vào không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water level rises too high, the river will overflow.
Nếu mực nước dâng quá cao, sông sẽ tràn bờ.
Phủ định
If you don't watch the pot, the milk doesn't overflow.
Nếu bạn để ý cái nồi, sữa sẽ không bị tràn.
Nghi vấn
If the rain is heavy, does the dam overflow?
Nếu trời mưa lớn, đập có tràn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river overflowed its banks after the heavy rain.
Sông tràn bờ sau trận mưa lớn.
Phủ định
The bathtub didn't overflow because I turned off the water in time.
Bồn tắm không bị tràn vì tôi đã tắt nước kịp thời.
Nghi vấn
Did the overflow cause any damage to the basement?
Sự tràn nước có gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho tầng hầm không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river has been overflowing its banks due to the heavy rain.
Con sông đã và đang tràn bờ do mưa lớn.
Phủ định
The bathtub hasn't been overflowing, so I think the drain is clear now.
Bồn tắm đã không bị tràn, vì vậy tôi nghĩ rằng cống đã thông rồi.
Nghi vấn
Has the washing machine been overflowing again?
Máy giặt lại bị tràn nữa hả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overflow".

Cốc tràn đầy phước lành

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Kinh Thánh (Thánh vịnh 23:5), câu 'my cup runneth over' (cốc của tôi tràn đầy) tượng trưng cho sự thịnh vượng, phước lành dồi dào, và sự ban ơn vượt quá mong đợi. Nó thường được dùng để diễn tả lòng biết ơn khi một người cảm thấy mình có quá nhiều điều tốt đẹp.

Khái niệm 'tràn' trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thuật ngữ 'buffer overflow' (tràn bộ đệm) là một khái niệm quan trọng. Nó chỉ tình trạng dữ liệu nhập vào một bộ đệm (buffer) vượt quá dung lượng được cấp phát, dẫn đến việc ghi đè lên các vùng bộ nhớ lân cận. Điều này có thể gây ra lỗi chương trình hoặc thậm chí là lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng.