overflow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of flowing over; something that flows over.
Vietnamese Meaning
Sự tràn; vật gì đó tràn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The overflow of the river caused serious flooding."
"Sự tràn bờ của con sông đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng."
-
"The dam overflowed after days of heavy rain."
"Con đập đã tràn sau nhiều ngày mưa lớn."
-
"Her heart overflowed with joy."
"Trái tim cô ấy tràn ngập niềm vui."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overflow | tràn ra, chảy tràn |
| Noun | overflow | sự tràn, lượng tràn, chỗ tràn |
| Adjective | overflowing | tràn đầy, chảy tràn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ lượng chất lỏng hoặc một lượng lớn người, vật vượt quá giới hạn cho phép.
Prepositions
Overflow of something: sự tràn của cái gì đó. Overflow with something: tràn ngập với cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
population population overflow (sự tràn dân số, dân số vượt quá)
-
data data overflow (tràn dữ liệu (trong tin học))
-
information information overflow (bội thực thông tin, quá tải thông tin)
-
creative creative overflow (sự tuôn trào sáng tạo)
-
cause cause an overflow (gây ra sự tràn)
-
deal with deal with an overflow (xử lý lượng tràn)
-
prevent prevent an overflow (ngăn chặn sự tràn)
-
with overflow with joy/happiness (tràn ngập niềm vui/hạnh phúc)
-
with overflow with emotion (tràn đầy cảm xúc)
-
with overflow with people (đông nghịt người, người tràn ra)
-
into overflow into the streets (tràn ra đường phố)
Idioms
-
My cup runneth over.
Tôi có quá nhiều phước lành, vượt quá cả mong đợi. (tượng trưng cho sự dồi dào, thịnh vượng)
"Despite the challenges, I feel truly blessed; my cup runneth over."
(Mặc dù có nhiều thử thách, tôi vẫn cảm thấy vô cùng may mắn; phước lành của tôi tràn đầy.)
-
Overflow with (something)
Tràn đầy/tràn ngập (cảm xúc, người, vật chất).
"The hall was overflowing with excited fans."
(Căn phòng tràn ngập người hâm mộ đang rất phấn khích.)
-
The river overflowed its banks.
Dòng sông tràn bờ.
"After days of heavy rain, the river overflowed its banks, causing widespread flooding."
(Sau nhiều ngày mưa lớn, con sông đã tràn bờ, gây ra lũ lụt trên diện rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overflow
NounSự tràn; vật gì đó tràn ra.
"The overflow of the river caused serious flooding."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river overflows its banks every spring. |
Con sông tràn bờ mỗi mùa xuân. |
| Phủ định | The sink did not overflow because I turned off the tap. |
Bồn rửa không bị tràn vì tôi đã tắt vòi nước. |
| Nghi vấn | Does the bathtub overflow when you fill it too much? |
Bồn tắm có bị tràn khi bạn đổ quá nhiều nước vào không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the water level rises too high, the river will overflow. |
Nếu mực nước dâng quá cao, sông sẽ tràn bờ. |
| Phủ định | If you don't watch the pot, the milk doesn't overflow. |
Nếu bạn để ý cái nồi, sữa sẽ không bị tràn. |
| Nghi vấn | If the rain is heavy, does the dam overflow? |
Nếu trời mưa lớn, đập có tràn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river overflowed its banks after the heavy rain. |
Sông tràn bờ sau trận mưa lớn. |
| Phủ định | The bathtub didn't overflow because I turned off the water in time. |
Bồn tắm không bị tràn vì tôi đã tắt nước kịp thời. |
| Nghi vấn | Did the overflow cause any damage to the basement? |
Sự tràn nước có gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho tầng hầm không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river has been overflowing its banks due to the heavy rain. |
Con sông đã và đang tràn bờ do mưa lớn. |
| Phủ định | The bathtub hasn't been overflowing, so I think the drain is clear now. |
Bồn tắm đã không bị tràn, vì vậy tôi nghĩ rằng cống đã thông rồi. |
| Nghi vấn | Has the washing machine been overflowing again? |
Máy giặt lại bị tràn nữa hả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overflow".
