teem with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be full of or swarming with.
Vietnamese Meaning
Chứa đầy hoặc lúc nhúc, đầy ắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river teems with fish."
"Sông đầy ắp cá."
-
"The forest teems with wildlife."
"Khu rừng đầy ắp động vật hoang dã."
-
"Her garden teems with flowers in the spring."
"Khu vườn của cô ấy đầy hoa vào mùa xuân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'teem with' diễn tả sự dồi dào, phong phú của một cái gì đó, thường là những vật sống hoặc một số lượng lớn những thứ tương tự nhau. Nó nhấn mạnh sự hiện diện dày đặc và tràn ngập. Không dùng cho các khái niệm trừu tượng.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ rõ cái gì chứa đầy hoặc lúc nhúc bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
streets streets teem with people (những con phố tràn ngập người)
-
city city teems with life (thành phố tràn đầy sức sống)
-
river river teems with fish (dòng sông đầy ắp cá)
-
market market teems with activity (chợ tràn ngập hoạt động)
-
forest forest teems with wildlife (khu rừng đầy động vật hoang dã)
-
ocean ocean teems with marine creatures (đại dương tràn ngập sinh vật biển)
-
garden garden teems with insects (khu vườn đầy côn trùng)
Idioms
-
teem with life
Tràn đầy sự sống, rất sống động
"The rainforest teems with life, from tiny insects to large mammals."
(Khu rừng mưa nhiệt đới tràn đầy sự sống, từ côn trùng nhỏ bé đến động vật có vú lớn.)
-
teem with activity
Tràn ngập hoạt động, rất bận rộn/sôi nổi
"The bustling market square teemed with activity early in the morning."
(Quảng trường chợ nhộn nhịp tràn ngập hoạt động từ sáng sớm.)
-
teem with people
Đông nghịt người, tràn ngập người
"On weekends, the park teems with people enjoying the sunshine."
(Vào cuối tuần, công viên đông nghịt người ra ngoài tận hưởng nắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teem with
VerbChứa đầy hoặc lúc nhúc, đầy ắp.
"The river teems with fish."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the lake teems with fish! |
Chà, hồ này có rất nhiều cá! |
| Phủ định | Alas, the river doesn't teem with life anymore. |
Than ôi, dòng sông không còn tràn đầy sự sống nữa. |
| Nghi vấn | Oh, does this pond teem with frogs? |
Ồ, cái ao này có nhiều ếch không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Amazon River has teemed with countless species of fish for millennia. |
Sông Amazon đã tràn ngập vô số loài cá trong hàng thiên niên kỷ. |
| Phủ định | This part of the ocean hasn't teemed with as much marine life as it used to. |
Khu vực này của đại dương đã không còn tràn ngập sinh vật biển như trước đây. |
| Nghi vấn | Has the local lake always teemed with algae in the summer? |
Hồ địa phương có luôn tràn ngập tảo vào mùa hè không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river teems with fish during the rainy season. |
Con sông đầy cá vào mùa mưa. |
| Phủ định | This small pond doesn't teem with life in the winter. |
Cái ao nhỏ này không có nhiều sự sống vào mùa đông. |
| Nghi vấn | Does the ocean teem with plankton? |
Đại dương có đầy sinh vật phù du không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teem with".
