abundant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
more than enough; very plentiful
Vietnamese Meaning
nhiều, phong phú, dồi dào
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is abundant evidence to support his claim."
"Có rất nhiều bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố của anh ấy."
-
"The country is abundant in natural resources."
"Đất nước này có rất nhiều tài nguyên thiên nhiên."
-
"Rainfall was abundant this year."
"Lượng mưa năm nay rất dồi dào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abundance | sự dồi dào, sự phong phú, sự sung túc |
| Adjective | abundant | dồi dào, phong phú, nhiều |
| Adverb | abundantly | một cách dồi dào, rất nhiều, rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Abundant thường được dùng để mô tả một lượng lớn hoặc số lượng lớn của một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự dư thừa và thường được dùng để mô tả các nguồn tài nguyên thiên nhiên, mùa màng, hoặc các phẩm chất tích cực. Nó mạnh hơn 'plentiful' và 'sufficient'. 'Ample' cũng có nghĩa là đủ, nhưng 'abundant' mang ý nghĩa vượt quá sự mong đợi hoặc nhu cầu.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi muốn chỉ ra cái gì đó abundant trong một khu vực, địa điểm, hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The region is abundant in natural resources.' (Khu vực này giàu tài nguyên thiên nhiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
most abundant (dồi dào nhất)
-
less abundant (ít dồi dào hơn)
-
plentiful and abundant (nhiều và dồi dào)
-
be abundant (có sẵn rất nhiều, dồi dào)
-
become abundant (trở nên dồi dào)
-
remain abundant (vẫn còn dồi dào)
-
abundant evidence (bằng chứng dồi dào)
-
abundant supply (nguồn cung dồi dào)
-
abundant resources (tài nguyên phong phú)
-
abundant wildlife (đời sống hoang dã phong phú)
Idioms
-
an abundance of something
một số lượng rất lớn cái gì đó
"The region has an abundance of natural resources."
(Vùng này có nguồn tài nguyên thiên nhiên rất dồi dào.)
-
in abundant supply
có sẵn rất nhiều, không thiếu
"In our city, coffee shops are in abundant supply."
(Ở thành phố của chúng tôi, các quán cà phê có rất nhiều.)
-
out of an abundance of caution
để phòng ngừa tối đa, để cho thật chắc chắn
"They cancelled the flight out of an abundance of caution because of the bad weather."
(Họ đã hủy chuyến bay để phòng ngừa tối đa vì thời tiết xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abundant
Tính từnhiều, phong phú, dồi dào
"There is abundant evidence to support his claim."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abundant".
