overflowing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full to the point of overflowing; excessively full.
Vietnamese Meaning
Đầy đến mức tràn; quá đầy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river was overflowing its banks after the heavy rain."
"Sông đã tràn bờ sau trận mưa lớn."
-
"The hospital was overflowing with patients during the flu season."
"Bệnh viện quá tải bệnh nhân trong mùa cúm."
-
"Her creativity was overflowing, and she produced incredible artwork."
"Sự sáng tạo của cô ấy tràn đầy, và cô ấy đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đáng kinh ngạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overflowing' thường được dùng để miêu tả sự tràn đầy về cả nghĩa đen (ví dụ: cốc nước tràn) và nghĩa bóng (ví dụ: tràn đầy cảm xúc, tràn đầy năng lượng). Sự khác biệt với 'full' là 'overflowing' nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn, còn 'full' chỉ đơn giản là 'đầy'. So với 'brimming', 'overflowing' diễn tả mức độ nhiều hơn, trong khi 'brimming' chỉ sự đầy ắp đến miệng.
Prepositions
'overflowing with' được dùng để chỉ cái gì đó đầy ắp hoặc tràn ngập một thứ khác. Ví dụ: 'The glass was overflowing with water.' (Cốc tràn đầy nước.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly overflowing (thực sự tràn đầy)
-
completely completely overflowing (tràn đầy hoàn toàn)
-
literally literally overflowing (tràn ra theo đúng nghĩa đen)
-
is is overflowing (đang tràn, đang tràn đầy)
-
was was overflowing (đã tràn, đã tràn đầy)
-
start start overflowing (bắt đầu tràn)
-
joy overflowing joy (niềm vui tràn ngập)
-
love overflowing love (tình yêu chan chứa)
-
bin overflowing bin (thùng rác đầy ắp)
-
bathtub overflowing bathtub (bồn tắm tràn nước)
-
heart heart with overflowing love (trái tim tràn ngập tình yêu)
-
cup cup with overflowing blessings (chiếc cốc tràn đầy phước lành)
Idioms
-
Overflowing with joy/love/emotion
Tràn ngập niềm vui/tình yêu/cảm xúc; chan chứa
"Her heart was overflowing with joy when she saw her family."
(Lòng cô ấy tràn ngập niềm vui khi nhìn thấy gia đình mình.)
-
An overflowing abundance of something
Một sự dồi dào, phong phú tràn đầy của cái gì đó
"The charity received an overflowing abundance of donations this year."
(Tổ chức từ thiện đã nhận được một lượng lớn các khoản quyên góp tràn đầy trong năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overflowing
Tính từĐầy đến mức tràn; quá đầy.
"The river was overflowing its banks after the heavy rain."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The overflowing river caused significant flooding in the town. |
Dòng sông tràn bờ đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong thị trấn. |
| Phủ định | There isn't overflowing excitement among the students about the exam. |
Không có sự phấn khích tràn trề nào giữa các học sinh về kỳ thi. |
| Nghi vấn | Is overflowing enthusiasm a sign of genuine passion? |
Sự nhiệt tình tràn trề có phải là dấu hiệu của đam mê thực sự không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river was overflowing its banks after the heavy rain. |
Con sông tràn bờ sau trận mưa lớn. |
| Phủ định | The bathtub isn't overflowing, so you don't need to worry about it. |
Bồn tắm không bị tràn, vì vậy bạn không cần phải lo lắng về nó. |
| Nghi vấn | Is the washing machine overflowing again? |
Máy giặt lại bị tràn nữa hả? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rain continues for hours, the river is overflowing. |
Nếu mưa tiếp tục hàng giờ, sông sẽ tràn. |
| Phủ định | If you don't watch the pot, it doesn't overflow. |
Nếu bạn không để ý cái nồi, nó sẽ không tràn. |
| Nghi vấn | If I add too much water, does the glass overflow? |
Nếu tôi thêm quá nhiều nước, ly có tràn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river is going to overflow its banks after the heavy rain. |
Con sông sẽ tràn bờ sau trận mưa lớn. |
| Phủ định | The bathtub isn't going to overflow because I'm turning off the water now. |
Bồn tắm sẽ không tràn vì tôi đang tắt nước đây. |
| Nghi vấn | Is the washing machine going to overflow if I put too many clothes in it? |
Máy giặt có bị tràn không nếu tôi bỏ quá nhiều quần áo vào? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river was overflowing after the heavy rain last night. |
Sông đã tràn bờ sau trận mưa lớn đêm qua. |
| Phủ định | The bathtub didn't overflow even when I forgot to turn off the tap. |
Bồn tắm đã không tràn ngay cả khi tôi quên tắt vòi nước. |
| Nghi vấn | Did the crowd overflow into the street after the concert? |
Đám đông có tràn ra đường sau buổi hòa nhạc không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river is more overflowing than it was last year due to the heavy rains. |
Con sông đang tràn bờ nhiều hơn so với năm ngoái do mưa lớn. |
| Phủ định | This year's harvest isn't as overflowing as last year's. |
Vụ thu hoạch năm nay không tràn đầy như năm ngoái. |
| Nghi vấn | Is the bathtub more overflowing than necessary? |
Bồn tắm có bị tràn đầy hơn mức cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overflowing".
