(Top Banner Ad)
broad-minded
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học

broad-minded

UK: /ˌbrɔːd ˈmaɪndɪd/ • US: /ˌbrɔːd ˈmaɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tư tưởng thoáng, thoáng tính, cởi mở, không thành kiến, có đầu óc rộng rãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to accept opinions and ways of behaving that are different from your own.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng chấp nhận những ý kiến và cách hành xử khác với của bạn; có tư tưởng phóng khoáng, cởi mở, không thành kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents are very broad-minded and don't care who I choose to marry."

    "Bố mẹ tôi rất thoáng tính và không quan tâm tôi chọn ai để kết hôn."

  • "A broad-minded approach is essential for a healthy society."

    "Một cách tiếp cận cởi mở là điều cần thiết cho một xã hội lành mạnh."

  • "She needs to be more broad-minded about other people's problems."

    "Cô ấy cần cởi mở hơn về các vấn đề của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broad-mindedness sự cởi mở, tính khoáng đạt
Adverb broad-mindedly một cách cởi mở, một cách khoáng đạt
Adjective broad-minded cởi mở, không thành kiến, khoáng đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English Compound
broad + minded (c. 1700s)

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'broad-minded' là một từ ghép hiện đại (xuất hiện khoảng thế kỷ 18), kết hợp giữa tính từ 'broad' (rộng) và 'minded' (có tâm trí). Về mặt nghĩa đen, nó ám chỉ một bộ óc rộng mở, có khả năng chứa đựng nhiều ý tưởng và quan điểm khác nhau, đối lập hoàn toàn với 'narrow-minded' (tư duy hẹp hòi, thiển cận).

Usage Note

Từ 'broad-minded' thể hiện sự khoan dung, chấp nhận sự khác biệt và sẵn sàng xem xét các quan điểm mới một cách khách quan. Nó khác với 'tolerant' ở chỗ 'broad-minded' nhấn mạnh đến sự chủ động chấp nhận và hiểu, trong khi 'tolerant' có thể chỉ đơn giản là không phản đối. Nó cũng khác với 'open-minded', trong khi 'open-minded' chỉ đơn giản là sẵn sàng lắng nghe ý kiến khác, 'broad-minded' hàm ý sự thấu hiểu và khoan dung hơn.

Prepositions

about towards

* **about:** Diễn tả sự cởi mở về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He is broad-minded about alternative lifestyles.'
* **towards:** Diễn tả thái độ cởi mở đối với một nhóm người hoặc một ý tưởng. Ví dụ: 'She is broad-minded towards other cultures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + broad-minded (Intensifiers)
  • truly truly broad-minded
    (thực sự cởi mở)
  • remarkably remarkably broad-minded
    (cởi mở một cách đáng kể/đáng ngưỡng mộ)
  • refreshingly refreshingly broad-minded
    (cởi mở một cách mới mẻ, dễ chịu)
Broad-minded + Noun (Describing People/Concepts)
  • people broad-minded people
    (những người cởi mở)
  • approach a broad-minded approach
    (một cách tiếp cận khoáng đạt/không thành kiến)
  • views broad-minded views
    (những quan điểm cởi mở)
Verb + broad-minded (State or Action)
  • remain remain broad-minded
    (duy trì sự cởi mở/khoáng đạt)
  • try to be try to be broad-minded
    (cố gắng cởi mở/không thành kiến)

Idioms

  • to be broad-minded about something

    cởi mở, không xét nét hoặc phán xét về điều gì đó

    "You need to be broad-minded about their unusual lifestyle choices."

    (Bạn cần phải cởi mở về những lựa chọn lối sống khác thường của họ.)

  • a man/woman of broad-minded views

    người có quan điểm khoáng đạt, không bị giới hạn bởi truyền thống hay định kiến

    "He was respected as a man of remarkably broad-minded views."

    (Ông ấy được kính trọng là một người đàn ông có quan điểm cực kỳ cởi mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad-minded

adjective
Lật mặt

Sẵn sàng chấp nhận những ý kiến và cách hành xử khác với của bạn; có tư tưởng phóng khoáng, cởi mở, không thành kiến.

"My parents are very broad-minded and don't care who I choose to marry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad-minded".

Tư duy đối lập

Trong văn hóa phương Tây, phẩm chất 'broad-minded' được đánh giá cao, gắn liền với sự trưởng thành và khả năng học hỏi. Nó thường được sử dụng để đối lập hoàn toàn với 'narrow-minded' (tư duy hẹp hòi, cố chấp), một trong những lời chê bai nặng nề nhất về tính cách.

Gắn liền với Tự do

Tính cởi mở (broad-mindedness) là một yếu tố then chốt trong các xã hội dân chủ, tự do. Nó ngụ ý rằng một người sẵn sàng chấp nhận các quan điểm, lối sống, và văn hóa khác biệt mà không áp đặt định kiến cá nhân. Sự khoan dung này là nền tảng của các cuộc thảo luận xã hội đa dạng.