broad-minded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Willing to accept opinions and ways of behaving that are different from your own.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng chấp nhận những ý kiến và cách hành xử khác với của bạn; có tư tưởng phóng khoáng, cởi mở, không thành kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My parents are very broad-minded and don't care who I choose to marry."
"Bố mẹ tôi rất thoáng tính và không quan tâm tôi chọn ai để kết hôn."
-
"A broad-minded approach is essential for a healthy society."
"Một cách tiếp cận cởi mở là điều cần thiết cho một xã hội lành mạnh."
-
"She needs to be more broad-minded about other people's problems."
"Cô ấy cần cởi mở hơn về các vấn đề của người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | broad-mindedness | sự cởi mở, tính khoáng đạt |
| Adverb | broad-mindedly | một cách cởi mở, một cách khoáng đạt |
| Adjective | broad-minded | cởi mở, không thành kiến, khoáng đạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'broad-minded' thể hiện sự khoan dung, chấp nhận sự khác biệt và sẵn sàng xem xét các quan điểm mới một cách khách quan. Nó khác với 'tolerant' ở chỗ 'broad-minded' nhấn mạnh đến sự chủ động chấp nhận và hiểu, trong khi 'tolerant' có thể chỉ đơn giản là không phản đối. Nó cũng khác với 'open-minded', trong khi 'open-minded' chỉ đơn giản là sẵn sàng lắng nghe ý kiến khác, 'broad-minded' hàm ý sự thấu hiểu và khoan dung hơn.
Prepositions
* **about:** Diễn tả sự cởi mở về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He is broad-minded about alternative lifestyles.'
* **towards:** Diễn tả thái độ cởi mở đối với một nhóm người hoặc một ý tưởng. Ví dụ: 'She is broad-minded towards other cultures.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly broad-minded (thực sự cởi mở)
-
remarkably remarkably broad-minded (cởi mở một cách đáng kể/đáng ngưỡng mộ)
-
refreshingly refreshingly broad-minded (cởi mở một cách mới mẻ, dễ chịu)
-
people broad-minded people (những người cởi mở)
-
approach a broad-minded approach (một cách tiếp cận khoáng đạt/không thành kiến)
-
views broad-minded views (những quan điểm cởi mở)
-
remain remain broad-minded (duy trì sự cởi mở/khoáng đạt)
-
try to be try to be broad-minded (cố gắng cởi mở/không thành kiến)
Idioms
-
to be broad-minded about something
cởi mở, không xét nét hoặc phán xét về điều gì đó
"You need to be broad-minded about their unusual lifestyle choices."
(Bạn cần phải cởi mở về những lựa chọn lối sống khác thường của họ.)
-
a man/woman of broad-minded views
người có quan điểm khoáng đạt, không bị giới hạn bởi truyền thống hay định kiến
"He was respected as a man of remarkably broad-minded views."
(Ông ấy được kính trọng là một người đàn ông có quan điểm cực kỳ cởi mở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broad-minded
adjectiveSẵn sàng chấp nhận những ý kiến và cách hành xử khác với của bạn; có tư tưởng phóng khoáng, cởi mở, không thành kiến.
"My parents are very broad-minded and don't care who I choose to marry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad-minded".
