(Top Banner Ad)
broadcast media
B2
Danh từ B2 Truyền thông

broadcast media

UK: /ˈbrɔːdkɑːst ˈmiːdiə/ • US: /ˈbrɔːdkæst ˈmiːdiə/

Nghĩa tiếng Việt

phương tiện truyền thông đại chúng truyền thông phát thanh kênh truyền thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Means of communication that reach a large audience, such as television, radio, and the internet.

Vietnamese Meaning

Các phương tiện truyền thông tiếp cận lượng khán giả lớn, chẳng hạn như truyền hình, radio và internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician used broadcast media to reach a wider audience."

    "Chính trị gia đã sử dụng các phương tiện truyền thông phát thanh để tiếp cận lượng khán giả rộng lớn hơn."

  • "Broadcast media plays a significant role in shaping public opinion."

    "Truyền thông phát thanh đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận."

  • "The company decided to advertise its product through broadcast media."

    "Công ty quyết định quảng cáo sản phẩm của mình thông qua các phương tiện truyền thông phát thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broadcaster Người phát thanh/Đài truyền hình
Noun broadcasting Hoạt động phát sóng/Truyền hình
Noun (singular) medium Phương tiện (đơn lẻ), môi trường
Verb to broadcast Phát sóng, truyền hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brād (wide) + cast (throw)
1700s English
broadcast (agricultural: scattering seeds widely)
1920s English
broadcast (radio: transmitting signals widely)
Latin
medium (something in the middle, later means of communication)
1940s English
broadcast media (formal compound referring to radio and TV)

Nguồn gốc từ Nông nghiệp

Từ 'broadcast' ban đầu xuất hiện trong nông nghiệp vào những năm 1700, có nghĩa là 'gieo hạt giống rộng rãi bằng tay' (scattering seeds widely). Khi công nghệ radio ra đời vào những năm 1920, người ta mượn ý tưởng này để mô tả việc 'phát tín hiệu' đi khắp nơi, đến một lượng khán giả lớn, từ đó tạo ra khái niệm truyền thông phát sóng.

Phân biệt Medium và Media

Cần lưu ý rằng 'media' là hình thức số nhiều của 'medium' (phương tiện). Khi kết hợp với 'broadcast', cụm từ 'broadcast media' thường chỉ các phương tiện truyền thông điện tử đại chúng như đài phát thanh và truyền hình.

Usage Note

Cụm từ 'broadcast media' đề cập đến các kênh truyền thông phát nội dung đến một lượng lớn người xem hoặc người nghe cùng một lúc. Nó thường ám chỉ các phương tiện truyền thông truyền thống như TV và radio, nhưng cũng có thể bao gồm các nền tảng trực tuyến và các phương tiện truyền thông kỹ thuật số khác.

Prepositions

on through

Khi dùng 'on', ta thường nói về việc xuất hiện trên một kênh truyền thông cụ thể (ví dụ: 'The news was reported on broadcast media.'). Khi dùng 'through', ta ám chỉ việc tiếp nhận thông tin từ các kênh này (ví dụ: 'We learned about the event through broadcast media.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + broadcast media
  • mainstream mainstream broadcast media
    (Các phương tiện truyền thông phát sóng chính thống)
  • traditional traditional broadcast media
    (Truyền thông phát sóng truyền thống (như radio, TV cũ))
  • public-service public-service broadcast media
    (Truyền thông phát sóng phục vụ công ích)
Verb + broadcast media
  • regulate to regulate broadcast media
    (Quản lý/điều chỉnh truyền thông phát sóng)
  • dominate broadcast media dominates the airwaves
    (Truyền thông phát sóng thống trị các kênh sóng)
  • rely on to rely on broadcast media for news
    (Dựa vào truyền thông phát sóng để lấy tin tức)
Noun/Phrase + broadcast media
  • impact of the impact of broadcast media
    (Tác động của truyền thông phát sóng)
  • shift to shift to broadcast media
    (Sự chuyển đổi sang truyền thông phát sóng (từ báo in))

Idioms

  • The gatekeepers of broadcast media

    Những người kiểm duyệt/người nắm quyền lực truyền thông

    "Journalists often criticize the large corporations who act as the gatekeepers of broadcast media."

    (Các nhà báo thường chỉ trích những tập đoàn lớn đóng vai trò là người kiểm duyệt của truyền thông phát sóng.)

  • A major broadcast media outlet

    Một cơ quan truyền thông phát sóng lớn/chủ chốt

    "CNN is generally considered a major broadcast media outlet."

    (CNN thường được coi là một cơ quan truyền thông phát sóng chủ chốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broadcast media

Danh từ
Lật mặt

Các phương tiện truyền thông tiếp cận lượng khán giả lớn, chẳng hạn như truyền hình, radio và internet.

"The politician used broadcast media to reach a wider audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Analyzing broadcast media is crucial for understanding public opinion.
Phân tích phương tiện truyền thông đại chúng là rất quan trọng để hiểu dư luận.
Phủ định
Ignoring broadcast media isn't a wise strategy for political campaigns.
Bỏ qua phương tiện truyền thông đại chúng không phải là một chiến lược khôn ngoan cho các chiến dịch chính trị.
Nghi vấn
Is regulating broadcast media a violation of free speech?
Việc điều chỉnh phương tiện truyền thông đại chúng có phải là vi phạm quyền tự do ngôn luận không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Broadcast media plays a crucial role in shaping public opinion.
Truyền thông phát thanh đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.
Phủ định
Not all information presented by broadcast media is necessarily accurate.
Không phải tất cả thông tin được trình bày bởi truyền thông phát thanh đều nhất thiết chính xác.
Nghi vấn
Does broadcast media have a responsibility to remain unbiased?
Truyền thông phát thanh có trách nhiệm phải duy trì tính khách quan không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Broadcast media plays a crucial role in shaping public opinion.
Truyền thông phát thanh đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.
Phủ định
Not all news sources are part of the mainstream broadcast media.
Không phải tất cả các nguồn tin tức đều là một phần của truyền thông phát thanh chính thống.
Nghi vấn
Does the government regulate broadcast media in this country?
Chính phủ có quy định về truyền thông phát thanh ở quốc gia này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Broadcast media will continue to evolve with new technologies.
Truyền thông phát thanh sẽ tiếp tục phát triển với các công nghệ mới.
Phủ định
Broadcast media is not going to disappear entirely, despite the rise of online platforms.
Truyền thông phát thanh sẽ không biến mất hoàn toàn, mặc dù sự trỗi dậy của các nền tảng trực tuyến.
Nghi vấn
Will broadcast media adapt to the changing preferences of younger audiences?
Liệu truyền thông phát thanh có thích ứng với sở thích thay đổi của khán giả trẻ tuổi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broadcast media's influence on public opinion is undeniable.
Ảnh hưởng của truyền thông phát sóng đối với dư luận là không thể phủ nhận.
Phủ định
The broadcast media's responsibility isn't always taken seriously by some platforms.
Trách nhiệm của truyền thông phát sóng không phải lúc nào cũng được một số nền tảng coi trọng.
Nghi vấn
Is the broadcast media's coverage always objective and unbiased?
Liệu sự đưa tin của truyền thông phát sóng có luôn khách quan và không thiên vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadcast media".

Sự thống trị của TV và Radio

Trong phần lớn thế kỷ 20, truyền thông phát sóng (TV và radio) là nguồn thông tin chính và đáng tin cậy nhất đối với công chúng, có quyền lực lớn trong việc định hình quan điểm xã hội và chính trị. Nó đánh dấu sự chuyển đổi lớn từ việc đọc (báo chí) sang nghe và xem.

Thử thách từ Kỷ nguyên Số

Hiện nay, truyền thông phát sóng truyền thống đang phải đối mặt với thách thức lớn từ các nền tảng kỹ thuật số và mạng xã hội. Sự ra đời của Internet đã khiến quyền lực phát sóng không còn tập trung hoàn toàn vào các đài lớn, mà phân tán ra cộng đồng mạng và các dịch vụ streaming.