(Top Banner Ad)
mass media
B2
Danh từ B2 Truyền thông

mass media

UK: /ˌmæs ˈmiːdiə/ • US: /ˌmæs ˈmiːdiə/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông đại chúng phương tiện truyền thông đại chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main means of mass communication (especially television, radio, newspapers, and the Internet) considered collectively.

Vietnamese Meaning

Các phương tiện truyền thông đại chúng (đặc biệt là truyền hình, radio, báo chí và Internet) được xem xét chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue was widely discussed in the mass media."

    "Vấn đề này đã được thảo luận rộng rãi trên các phương tiện truyền thông đại chúng."

  • "Mass media plays a crucial role in shaping public opinion."

    "Truyền thông đại chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận."

  • "The government uses mass media to disseminate information to the public."

    "Chính phủ sử dụng truyền thông đại chúng để phổ biến thông tin đến công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối lượng lớn, số đông, quần chúng
Noun medium phương tiện, môi trường, trung gian
Noun media truyền thông, phương tiện truyền thông (dạng số nhiều của 'medium' trong ngữ cảnh này)
Noun mass communication truyền thông đại chúng
Noun mass market thị trường đại chúng
Adjective mass-produced được sản xuất hàng loạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
maza
Latin
massa
Old French
masse
English
mass
Latin
medium
English
media
English
mass media (early 20th C coinage)

Nguồn gốc của 'Mass'

Từ 'mass' ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'maza' (khối bột), sau đó là tiếng Latin 'massa' và tiếng Pháp cổ 'masse' (khối, đống). Theo thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ một số lượng lớn hoặc quần chúng, công chúng rộng rãi.

Nguồn gốc của 'Media'

Từ 'media' là dạng số nhiều của 'medium', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medium' (nghĩa là 'ở giữa, trung gian, phương tiện'). Trong ngữ cảnh truyền thông, nó chỉ các kênh hoặc công cụ dùng để truyền tải thông tin.

Sự kết hợp 'Mass Media'

Cụm từ 'mass media' (truyền thông đại chúng) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khoảng những năm 1920-1930. Nó được tạo ra để mô tả các phương tiện truyền thông có khả năng tiếp cận và truyền tải thông tin đến một lượng rất lớn khán giả cùng một lúc, như báo chí, đài phát thanh và sau này là truyền hình.

Usage Note

Cụm từ 'mass media' thường được dùng để chỉ các kênh truyền thông có khả năng tiếp cận một lượng lớn khán giả. Nó khác với 'personal communication' (giao tiếp cá nhân) hoặc 'small group communication' (giao tiếp nhóm nhỏ). 'The media' thường được sử dụng như một từ đồng nghĩa, nhưng 'mass media' nhấn mạnh quy mô lớn của khán giả.

Prepositions

in through on

Ví dụ:
- 'in the mass media': Nhấn mạnh sự hiện diện hoặc sự xuất hiện của một vấn đề/thông tin trong các phương tiện truyền thông đại chúng.
- 'through the mass media': Nhấn mạnh việc thông tin được truyền tải hoặc lan truyền thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng.
- 'on mass media': (Ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ sự tập trung hoặc ưu tiên dành cho việc sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass media
  • influential influential mass media
    (truyền thông đại chúng có ảnh hưởng)
  • traditional traditional mass media
    (truyền thông đại chúng truyền thống (ví dụ: báo in, đài phát thanh, truyền hình))
  • digital digital mass media
    (truyền thông đại chúng kỹ thuật số (ví dụ: các trang tin tức online, mạng xã hội))
  • mainstream mainstream mass media
    (truyền thông đại chúng chính thống)
Verb + mass media
  • influence influence mass media
    (ảnh hưởng đến truyền thông đại chúng)
  • utilize utilize mass media
    (tận dụng/sử dụng truyền thông đại chúng)
  • report in report in mass media
    (đưa tin trên truyền thông đại chúng)
  • consume consume mass media
    (tiêu thụ/tiếp nhận truyền thông đại chúng (ví dụ: đọc báo, xem tin tức))
Noun + mass media
  • the role of the role of mass media
    (vai trò của truyền thông đại chúng)
  • the impact of the impact of mass media
    (tác động/ảnh hưởng của truyền thông đại chúng)
  • coverage by coverage by mass media
    (sự đưa tin/phủ sóng của truyền thông đại chúng)
  • regulation of regulation of mass media
    (sự điều chỉnh/quản lý truyền thông đại chúng)

Idioms

  • the power of mass media

    sức mạnh của truyền thông đại chúng (khả năng tác động lớn đến xã hội và công chúng)

    "The power of mass media can shape public opinion and political outcomes."

    (Sức mạnh của truyền thông đại chúng có thể định hình dư luận và kết quả chính trị.)

  • under the mass media spotlight

    dưới sự chú ý của truyền thông đại chúng (được công chúng và báo chí quan tâm, theo dõi sát sao)

    "After the scandal, the politician found himself under the mass media spotlight."

    (Sau vụ bê bối, vị chính trị gia đó thấy mình dưới sự chú ý của truyền thông đại chúng.)

  • mass media manipulation

    sự thao túng của truyền thông đại chúng (việc sử dụng truyền thông để kiểm soát hoặc định hướng dư luận một cách không minh bạch)

    "Concerns about mass media manipulation often arise during election campaigns."

    (Những lo ngại về sự thao túng của truyền thông đại chúng thường xuất hiện trong các chiến dịch tranh cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass media

Danh từ
Lật mặt

Các phương tiện truyền thông đại chúng (đặc biệt là truyền hình, radio, báo chí và Internet) được xem xét chung.

"The issue was widely discussed in the mass media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, mass media significantly shapes public opinion!
Ồ, truyền thông đại chúng định hình dư luận một cách đáng kể!
Phủ định
Alas, mass media isn't always a reliable source of information.
Than ôi, truyền thông đại chúng không phải lúc nào cũng là một nguồn thông tin đáng tin cậy.
Nghi vấn
Hey, does mass media truly reflect society's values?
Này, truyền thông đại chúng có thực sự phản ánh các giá trị của xã hội không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mass media plays a significant role in shaping public opinion.
Truyền thông đại chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.
Phủ định
My parents do not rely on mass media for their news; they prefer newspapers.
Bố mẹ tôi không dựa vào truyền thông đại chúng để cập nhật tin tức; họ thích đọc báo hơn.
Nghi vấn
Do you think mass media accurately reflects reality?
Bạn có nghĩ rằng truyền thông đại chúng phản ánh chính xác thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass media".

Truyền thông là 'Quyền lực Thứ Tư' (The Fourth Estate)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, báo chí và truyền thông đại chúng nói chung thường được gọi là 'The Fourth Estate' (Quyền lực Thứ Tư). Thuật ngữ này ám chỉ vai trò quan trọng của truyền thông trong việc giám sát chính phủ và các thể chế quyền lực khác (ba quyền lực kia là lập pháp, hành pháp và tư pháp), đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nó đóng vai trò như một người gác cổng thông tin và là tiếng nói của công chúng.

Sự chuyển dịch từ 'Truyền thông Truyền thống' sang 'Truyền thông Kỹ thuật số'

Ban đầu, 'mass media' chủ yếu đề cập đến báo in, đài phát thanh và truyền hình. Tuy nhiên, với sự phát triển của Internet và công nghệ số, khái niệm này đã mở rộng bao gồm các nền tảng kỹ thuật số như mạng xã hội, các trang tin tức trực tuyến và blog. Sự chuyển dịch này đã thay đổi cách mọi người tiếp nhận thông tin, tạo ra thách thức mới về tin tức giả mạo (fake news) nhưng cũng mang lại cơ hội tiếp cận thông tin đa dạng hơn.