(Top Banner Ad)
deepen
B2
Động từ B2 Tổng quát

deepen

UK: /ˈdiːpən/ • US: /ˈdiːpən/

Nghĩa tiếng Việt

làm sâu sắc đào sâu trở nên sâu sắc hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become deeper.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó sâu hơn hoặc trở nên sâu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to deepen our understanding of the problem."

    "Chúng ta cần đào sâu sự hiểu biết của mình về vấn đề này."

  • "The crisis could deepen if no action is taken."

    "Cuộc khủng hoảng có thể trở nên trầm trọng hơn nếu không có hành động nào được thực hiện."

  • "She wanted to deepen her connection with her family."

    "Cô ấy muốn làm sâu sắc thêm mối liên hệ với gia đình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep sâu (về không gian hoặc nghĩa bóng)
Noun depth chiều sâu, độ sâu
Adverb deeply sâu sắc, sâu đậm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*diupjan
Old English
dēopian
English
deepen

Nguồn gốc của 'Deepen'

Từ 'deepen' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, *diupjan, có nghĩa là 'làm cho sâu hơn'. Nó phản ánh một quá trình tự nhiên: từ một trạng thái nông cạn đến một trạng thái sâu sắc hơn. Trong tiếng Anh cổ, từ 'dēopian' mang ý nghĩa tương tự và tiếp tục phát triển thành 'deepen' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Deepen thường được sử dụng để mô tả việc tăng cường một cái gì đó, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt trừu tượng như mối quan hệ, cảm xúc, hoặc sự hiểu biết. Nó khác với 'increase' ở chỗ 'deepen' nhấn mạnh vào việc đi sâu vào bản chất hơn là chỉ tăng về số lượng hoặc cường độ. Nó cũng khác với 'worsen' vì 'deepen' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

in into

Khi đi với 'in', nó thường mô tả việc làm sâu hơn một kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm (ví dụ: deepen in knowledge). Với 'into', nó có thể chỉ sự tham gia sâu hơn vào một hoạt động hoặc tình huống (ví dụ: deepen into despair).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deepen
  • further further deepen
    (làm sâu sắc thêm, tăng cường)
  • significantly significantly deepen
    (làm sâu sắc một cách đáng kể)
Verb + deepen
  • attempt to attempt to deepen
    (cố gắng làm sâu sắc)
  • seek to seek to deepen
    (tìm cách làm sâu sắc)
deepen + Noun
  • understanding deepen understanding
    (làm sâu sắc sự hiểu biết)
  • relationship deepen relationship
    (làm sâu sắc mối quan hệ)
  • crisis deepen the crisis
    (làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng)

Idioms

  • deepen the divide

    làm sâu sắc thêm sự chia rẽ

    "The new policy only served to deepen the divide between the rich and the poor."

    (Chính sách mới chỉ làm sâu sắc thêm sự chia rẽ giữa người giàu và người nghèo.)

  • deepen one's knowledge

    làm sâu sắc thêm kiến thức của ai đó

    "She attended the seminar to deepen her knowledge of marketing."

    (Cô ấy tham dự hội thảo để làm sâu sắc thêm kiến thức về marketing.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deepen

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó sâu hơn hoặc trở nên sâu hơn.

"We need to deepen our understanding of the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this experience will deepen my understanding of different cultures.
Wow, trải nghiệm này sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của tôi về các nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
Alas, not studying regularly will not deepen your knowledge.
Than ôi, việc không học thường xuyên sẽ không làm sâu sắc thêm kiến thức của bạn.
Nghi vấn
Hey, will this class deepen our critical thinking skills?
Này, lớp học này sẽ làm sâu sắc thêm kỹ năng tư duy phản biện của chúng ta chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's efforts to deepen its market share proved successful this quarter.
Những nỗ lực của công ty nhằm tăng cường thị phần đã thành công trong quý này.
Phủ định
The river's current didn't deepen the existing channel during the flood season.
Dòng chảy của con sông đã không làm sâu thêm lòng kênh hiện có trong mùa lũ.
Nghi vấn
Did John and Mary's collaboration deepen their understanding of the complex issue?
Sự hợp tác của John và Mary có làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của họ về vấn đề phức tạp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deepen".

Ý nghĩa của 'Sự sâu sắc' trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sự sâu sắc' thường được coi trọng, đặc biệt là trong tư duy và các mối quan hệ. Một mối quan hệ sâu sắc có nghĩa là có sự hiểu biết và kết nối mạnh mẽ. 'Deepen' thể hiện sự nỗ lực để đạt được mức độ hiểu biết và kết nối đó.