(Top Banner Ad)
redevelop
B2
verb B2 Quy hoạch đô thị, Xây dựng

redevelop

UK: /ˌriːdɪˈveləp/ • US: /ˌriːdɪˈveləp/

Nghĩa tiếng Việt

tái phát triển xây dựng lại tái thiết nâng cấp đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop again or anew; to rebuild or reconstruct an area, building, or project.

Vietnamese Meaning

Tái phát triển; xây dựng lại hoặc tái thiết một khu vực, tòa nhà hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council plans to redevelop the waterfront area to attract more tourists."

    "Hội đồng thành phố có kế hoạch tái phát triển khu vực ven sông để thu hút thêm khách du lịch."

  • "The government is investing heavily to redevelop the old industrial areas."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào việc tái phát triển các khu công nghiệp cũ."

  • "Developers want to redevelop the site into a shopping mall."

    "Các nhà phát triển muốn tái phát triển khu đất thành một trung tâm mua sắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redevelopment sự tái phát triển, sự tái tạo
Noun developer nhà phát triển, chủ đầu tư (dự án)
Verb develop phát triển, xây dựng
Adjective redeveloped đã được tái phát triển, đã được tái tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
developer
English
redevelop

Nguồn gốc của 'Redevelop'

Từ 'redevelop' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 're-' trong tiếng Latinh (có nghĩa là 'lại, một lần nữa') với động từ 'develop' trong tiếng Anh (bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'developer', nghĩa là 'phát triển, mở ra'). Do đó, 'redevelop' mang ý nghĩa 'phát triển lại' hoặc 'tái tạo', thường ngụ ý một quá trình cải thiện, chuyển đổi hoặc hiện đại hóa một khu vực hay cấu trúc đã có.

Usage Note

Từ 'redevelop' nhấn mạnh vào việc cải tạo, nâng cấp một khu vực hoặc công trình đã có từ trước, thay vì xây dựng hoàn toàn mới. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, hướng đến việc cải thiện điều kiện sống, kinh tế hoặc thẩm mỹ của khu vực đó. Khác với 'renovate' (cải tạo) thường chỉ những thay đổi nhỏ, 'redevelop' bao hàm sự thay đổi lớn và toàn diện hơn.

Prepositions

into

'redevelop into' được sử dụng để chỉ sự chuyển đổi hoặc biến đổi của một khu vực/công trình thành một hình thức mới, thường là tốt hơn. Ví dụ: 'The old factory was redeveloped into luxury apartments.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + redevelop
  • plan to plan to redevelop
    (lên kế hoạch tái phát triển)
  • seek to seek to redevelop
    (tìm cách tái phát triển)
  • aim to aim to redevelop
    (nhằm mục đích tái phát triển)
Trạng từ + redevelop
  • sustainably sustainably redevelop
    (tái phát triển bền vững)
  • extensively extensively redevelop
    (tái phát triển trên quy mô lớn, rộng khắp)
  • comprehensively comprehensively redevelop
    (tái phát triển toàn diện)
redevelop + Danh từ (tân ngữ)
  • an area redevelop an area
    (tái phát triển một khu vực)
  • a site redevelop a site
    (tái phát triển một địa điểm/khu đất)
  • a building redevelop a building
    (tái phát triển một tòa nhà)
  • a district redevelop a district
    (tái phát triển một quận/khu)

Idioms

  • redevelop an urban area

    tái phát triển một khu vực đô thị

    "The city council voted to redevelop the old industrial area into a modern complex."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu tái phát triển khu công nghiệp cũ thành một khu phức hợp hiện đại.)

  • redevelop a brownfield site

    tái phát triển một khu đất bị ô nhiễm/bỏ hoang (thường là khu công nghiệp cũ)

    "The company aims to redevelop the brownfield site into a new residential park."

    (Công ty đặt mục tiêu tái phát triển khu đất ô nhiễm thành một công viên dân cư mới.)

  • redevelop something into something else

    tái phát triển cái gì đó thành cái khác

    "They plan to redevelop the abandoned factory into luxury apartments and retail spaces."

    (Họ lên kế hoạch tái phát triển nhà máy bỏ hoang thành các căn hộ cao cấp và không gian bán lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redevelop

verb
Lật mặt

Tái phát triển; xây dựng lại hoặc tái thiết một khu vực, tòa nhà hoặc dự án.

"The city council plans to redevelop the waterfront area to attract more tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council plans to redevelop the waterfront area to attract more tourists.
Hội đồng thành phố có kế hoạch tái phát triển khu vực ven sông để thu hút thêm khách du lịch.
Phủ định
They decided not to redevelop the old factory site due to budget constraints.
Họ đã quyết định không tái phát triển khu đất nhà máy cũ do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Why are they planning to redevelop that neighborhood?
Tại sao họ lại có kế hoạch tái phát triển khu phố đó?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council will redevelop the waterfront area.
Hội đồng thành phố sẽ tái phát triển khu vực bờ sông.
Phủ định
They did not redevelop the old factory last year.
Họ đã không tái phát triển nhà máy cũ vào năm ngoái.
Nghi vấn
Will the company redevelop the abandoned building?
Công ty có tái phát triển tòa nhà bỏ hoang không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council redeveloped the old docks area last year.
Hội đồng thành phố đã tái phát triển khu vực bến tàu cũ năm ngoái.
Phủ định
They didn't redevelop the park because of budget constraints.
Họ đã không tái phát triển công viên vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Did the developers redevelop the land according to the plan?
Các nhà phát triển có tái phát triển khu đất theo đúng kế hoạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redevelop".

Tái tạo Đô thị và Quy hoạch

Trong nhiều thành phố phương Tây, 'redevelop' gắn liền với các dự án tái tạo đô thị và quy hoạch. Các dự án này nhằm biến đổi những khu vực bị bỏ quên, xuống cấp hoặc các khu công nghiệp cũ thành những không gian sống động, hiện đại phục vụ cho nhà ở, kinh doanh và giải trí. Điều này thường đòi hỏi sự đầu tư lớn và sự hợp tác giữa khu vực công và tư.

Gentrification và Tác động Xã hội

Tái phát triển, đặc biệt ở các khu dân cư, có thể dẫn đến hiện tượng 'gentrification' (sự dịch chuyển dân cư). Khi các khu vực được cải tạo, giá trị bất động sản tăng cao, thường khiến cư dân có thu nhập thấp ban đầu không thể chi trả và phải di dời. Đây là một vấn đề xã hội phổ biến và gây tranh cãi ở nhiều thành phố lớn, đặt ra bài toán về cân bằng giữa phát triển kinh tế và công bằng xã hội.