(Top Banner Ad)
brush with
B2
Idiom (Verb) B2 Chung

brush with

UK: /brʌʃ wɪð/ • US: /brʌʃ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

suýt gặp phải va chạm chạm mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a brief or superficial encounter with someone or something, often dangerous or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Có một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi hoặc hời hợt với ai đó hoặc điều gì đó, thường là nguy hiểm hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a brush with the law when he was younger."

    "Anh ấy đã từng va chạm với pháp luật khi còn trẻ."

  • "The company had a brush with bankruptcy last year."

    "Công ty suýt phá sản vào năm ngoái."

  • "She had a brief brush with fame after her video went viral."

    "Cô ấy đã có một thoáng chạm mặt với sự nổi tiếng sau khi video của cô ấy lan truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to brush Chải (tóc), quét (bụi), lướt qua
Noun brush Cây chổi, cọ vẽ; bụi rậm
Noun brush-off Sự từ chối hoặc bỏ qua thẳng thừng, phũ phàng
Adjective brushy Có nhiều bụi cây; giống như chải (thô)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brosse
Middle English
brusche
English (18th Century)
brush (metaphorical)

Nguồn gốc từ sự tiếp xúc nhẹ

Từ 'brush' ban đầu có nghĩa là một công cụ để quét hoặc chải (như cây cọ, chổi). Khi động từ 'to brush' được dùng theo nghĩa bóng, nó chỉ hành động chạm lướt qua rất nhẹ và nhanh. Ý nghĩa 'a brush with' (một cuộc chạm trán ngắn ngủi/suýt soát) xuất hiện khi người ta dùng phép ẩn dụ này để chỉ một trải nghiệm nguy hiểm hoặc nghiêm trọng nhưng chỉ diễn ra thoáng qua, giống như bị lướt nhẹ qua.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một trải nghiệm gần như gặp phải điều gì đó xấu, nguy hiểm, hoặc một sự tiếp xúc thoáng qua, không sâu sắc với một lĩnh vực, người nổi tiếng, hoặc tình huống cụ thể. Nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi và thường bất ngờ của sự việc. Ví dụ: 'brush with death' (suýt chết), 'brush with fame' (chạm mặt với sự nổi tiếng).

Prepositions

with

'with' liên kết 'brush' với đối tượng hoặc tình huống mà sự tiếp xúc hoặc trải nghiệm liên quan đến. Ví dụ: 'brush with the law' (va chạm với pháp luật).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Situation
  • death a brush with death
    (suýt chết, thoát chết trong gang tấc)
  • the law a brush with the law
    (dính líu đến pháp luật, va chạm với cảnh sát)
  • fame a brush with fame
    (chạm ngõ danh vọng, có được chút tiếng tăm ngắn ngủi)
  • disaster a brush with disaster
    (một lần suýt gặp thảm họa)
Verb/Action
  • have to have a brush with danger
    (có một lần suýt gặp nguy hiểm)
  • report to report a brush with an aggressive animal
    (báo cáo một lần chạm trán ngắn ngủi với một con vật hung dữ)

Idioms

  • Brush up on (something)

    Ôn tập lại, trau dồi lại kiến thức/kỹ năng

    "I need to brush up on my Spanish before the trip next month."

    (Tôi cần ôn tập lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi tháng tới.)

  • To brush something aside/off

    Gạt bỏ, phớt lờ, không quan tâm (thường là lời chỉ trích hoặc một vấn đề)

    "She brushed off his rude comments easily."

    (Cô ấy dễ dàng gạt bỏ những lời bình luận thô lỗ của anh ta.)

  • A close brush

    Suýt soát, suýt gặp chuyện nghiêm trọng (thường ám chỉ nguy hiểm)

    "They had a close brush when the truck sped through the intersection."

    (Họ đã suýt gặp tai nạn khi chiếc xe tải chạy quá tốc độ qua ngã tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brush with

Idiom (Verb)
Lật mặt

Có một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi hoặc hời hợt với ai đó hoặc điều gì đó, thường là nguy hiểm hoặc khó chịu.

"He had a brush with the law when he was younger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brush with".

Ý nghĩa nhẹ nhàng hóa rủi ro

Trong tiếng Anh, việc sử dụng từ 'brush' (chỉ sự chạm nhẹ) để mô tả những trải nghiệm nghiêm trọng như 'death' (cái chết) hay 'the law' (pháp luật) có tác dụng giảm nhẹ mức độ căng thẳng của sự kiện. Nó ngụ ý rằng sự kiện đó chỉ là thoáng qua, không để lại hậu quả lâu dài, và người nói đã nhanh chóng thoát ra khỏi tình huống.

Văn hóa 'Cơ hội thứ hai'

Cụm từ 'a brush with the law' (va chạm với pháp luật) thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội phương Tây để mô tả một lỗi lầm nhỏ, không dẫn đến án tù nghiêm trọng. Nó thường hàm ý rằng cá nhân đó đã nhận được một bài học và vẫn còn cơ hội để sửa chữa, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cho phép 'cơ hội thứ hai' trong xã hội.