brush with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a brief or superficial encounter with someone or something, often dangerous or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Có một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi hoặc hời hợt với ai đó hoặc điều gì đó, thường là nguy hiểm hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a brush with the law when he was younger."
"Anh ấy đã từng va chạm với pháp luật khi còn trẻ."
-
"The company had a brush with bankruptcy last year."
"Công ty suýt phá sản vào năm ngoái."
-
"She had a brief brush with fame after her video went viral."
"Cô ấy đã có một thoáng chạm mặt với sự nổi tiếng sau khi video của cô ấy lan truyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to brush | Chải (tóc), quét (bụi), lướt qua |
| Noun | brush | Cây chổi, cọ vẽ; bụi rậm |
| Noun | brush-off | Sự từ chối hoặc bỏ qua thẳng thừng, phũ phàng |
| Adjective | brushy | Có nhiều bụi cây; giống như chải (thô) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một trải nghiệm gần như gặp phải điều gì đó xấu, nguy hiểm, hoặc một sự tiếp xúc thoáng qua, không sâu sắc với một lĩnh vực, người nổi tiếng, hoặc tình huống cụ thể. Nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi và thường bất ngờ của sự việc. Ví dụ: 'brush with death' (suýt chết), 'brush with fame' (chạm mặt với sự nổi tiếng).
Prepositions
'with' liên kết 'brush' với đối tượng hoặc tình huống mà sự tiếp xúc hoặc trải nghiệm liên quan đến. Ví dụ: 'brush with the law' (va chạm với pháp luật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
death a brush with death (suýt chết, thoát chết trong gang tấc)
-
the law a brush with the law (dính líu đến pháp luật, va chạm với cảnh sát)
-
fame a brush with fame (chạm ngõ danh vọng, có được chút tiếng tăm ngắn ngủi)
-
disaster a brush with disaster (một lần suýt gặp thảm họa)
-
have to have a brush with danger (có một lần suýt gặp nguy hiểm)
-
report to report a brush with an aggressive animal (báo cáo một lần chạm trán ngắn ngủi với một con vật hung dữ)
Idioms
-
Brush up on (something)
Ôn tập lại, trau dồi lại kiến thức/kỹ năng
"I need to brush up on my Spanish before the trip next month."
(Tôi cần ôn tập lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi tháng tới.)
-
To brush something aside/off
Gạt bỏ, phớt lờ, không quan tâm (thường là lời chỉ trích hoặc một vấn đề)
"She brushed off his rude comments easily."
(Cô ấy dễ dàng gạt bỏ những lời bình luận thô lỗ của anh ta.)
-
A close brush
Suýt soát, suýt gặp chuyện nghiêm trọng (thường ám chỉ nguy hiểm)
"They had a close brush when the truck sped through the intersection."
(Họ đã suýt gặp tai nạn khi chiếc xe tải chạy quá tốc độ qua ngã tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brush with
Idiom (Verb)Có một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi hoặc hời hợt với ai đó hoặc điều gì đó, thường là nguy hiểm hoặc khó chịu.
"He had a brush with the law when he was younger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brush with".
