close call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which something bad almost happened; a narrow escape.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà điều tồi tệ suýt xảy ra; một sự thoát hiểm trong gang tấc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That was a close call; I almost missed my flight."
"Đó là một tình huống hú vía; tôi suýt trễ chuyến bay."
-
"He had a close call when he almost fell off the cliff."
"Anh ấy đã có một phen hú vía khi suýt ngã khỏi vách đá."
-
"It was a close call, but we managed to avoid the collision."
"Đó là một tình huống suýt va chạm, nhưng chúng tôi đã xoay sở để tránh được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "close call" nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn trong một tình huống. Nó thường được sử dụng để mô tả những tai nạn, sự cố hoặc tình huống mà hậu quả có thể rất nghiêm trọng, nhưng may mắn thay, đã tránh được vào phút cuối. Nó khác với "near miss" ở chỗ "close call" có thể ám chỉ mức độ nghiêm trọng cao hơn, trong khi "near miss" thường được dùng trong các tình huống ít nghiêm trọng hơn.
Prepositions
"close call from" thường được sử dụng để chỉ điều mà bạn đã suýt tránh được. Ví dụ: 'That was a close call from getting hit by the car.' (Đó là một tình huống suýt bị xe đâm trúng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a near a near close call (một tình huống suýt chết)
-
another another close call (một lần thoát chết nữa)
-
have have a close call (gặp một tình huống suýt chết)
-
experience experience a close call (trải qua một tình huống suýt chết)
Idioms
-
That was a close one!
Suýt nữa thì toi rồi!
"The car almost hit me! That was a close one!"
(Chiếc xe suýt nữa thì đâm vào tôi! Suýt nữa thì toi rồi!)
-
Too close for comfort
Quá nguy hiểm, gần như gặp tai nạn
"The lightning struck the tree too close for comfort."
(Sét đánh vào cái cây quá gần, nguy hiểm thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
close call
Danh từMột tình huống mà điều tồi tệ suýt xảy ra; một sự thoát hiểm trong gang tấc.
"That was a close call; I almost missed my flight."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a close call when a car almost hit him. |
Anh ấy đã có một phen hú vía khi một chiếc xe hơi suýt đâm vào anh ấy. |
| Phủ định | Rarely had she experienced such a close call as when the plane nearly crashed. |
Hiếm khi cô ấy trải qua một phen hú vía như khi chiếc máy bay suýt gặp tai nạn. |
| Nghi vấn | Did you have a close call on your way to work today? |
Hôm nay bạn có gặp phen hú vía nào trên đường đi làm không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a close call while driving to work. |
Anh ấy suýt gặp tai nạn khi lái xe đi làm. |
| Phủ định | She doesn't usually have a close call on her way home. |
Cô ấy thường không gặp những tình huống suýt xảy ra tai nạn trên đường về nhà. |
| Nghi vấn | Does he often have a close call when he rides his motorbike? |
Anh ấy có thường xuyên gặp những tình huống suýt tai nạn khi lái xe máy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's close call with bankruptcy led to significant policy changes. |
Việc giám đốc công ty suýt phá sản đã dẫn đến những thay đổi chính sách đáng kể. |
| Phủ định | That careless driver's close call wasn't a wake-up call for him to drive more safely. |
Việc người lái xe bất cẩn kia suýt gặp tai nạn không phải là lời cảnh tỉnh để anh ta lái xe an toàn hơn. |
| Nghi vấn | Was the skydiver's close call during the jump captured on video? |
Việc người nhảy dù suýt gặp nạn trong cú nhảy có được ghi lại trên video không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close call".
