superficial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Concerned only with what is on the surface or obvious; shallow.
Vietnamese Meaning
Chỉ quan tâm đến bề ngoài hoặc những gì hiển nhiên; hời hợt, nông cạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documentary offered a superficial analysis of the social issues."
"Bộ phim tài liệu đưa ra một phân tích hời hợt về các vấn đề xã hội."
-
"The building suffered only superficial damage in the fire."
"Tòa nhà chỉ bị thiệt hại nhẹ do hỏa hoạn."
-
"She has a superficial knowledge of art."
"Cô ấy có một kiến thức hời hợt về nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | superficiality | sự nông cạn, tính hời hợt |
| Adverb | superficially | một cách hời hợt, nông cạn, ở bề ngoài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'superficial' thường được dùng để chỉ những thứ không có chiều sâu, không quan trọng hoặc không đáng tin cậy. Nó thường mang nghĩa tiêu cực. Khác với 'shallow' có thể dùng để chỉ cả con người lẫn vật, 'superficial' thường được dùng để mô tả những vấn đề, đánh giá, hoặc hiểu biết hời hợt.
Prepositions
Khi dùng 'superficial in' hoặc 'superficial on', nó thường được dùng để chỉ sự hời hợt trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The similarities are superficial in the sense that...' hoặc 'The focus was superficial on the key issues.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
superficial superficial wound (vết thương ngoài da, vết thương nông)
-
superficial superficial knowledge (kiến thức nông cạn, hời hợt)
-
superficial superficial changes (những thay đổi bề ngoài, hời hợt)
-
be to be superficial (nông cạn, hời hợt (tính cách, hành động))
-
appear to appear superficial (trông có vẻ nông cạn/hời hợt)
-
remain to remain superficial (vẫn giữ tính chất hời hợt/nông cạn)
Idioms
-
on a superficial level
ở một cấp độ bề ngoài/nông cạn (không sâu sắc)
"We only discussed the topic on a superficial level."
(Chúng tôi chỉ thảo luận chủ đề này ở cấp độ nông cạn.)
-
superficial understanding
sự hiểu biết nông cạn/hời hợt
"He has a superficial understanding of the subject."
(Anh ấy có một sự hiểu biết nông cạn về chủ đề này.)
-
superficial charm
sự quyến rũ bề ngoài (thường không chân thật, thiếu chiều sâu)
"Don't be fooled by his superficial charm."
(Đừng để bị lừa bởi vẻ quyến rũ bề ngoài của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superficial
adjectiveChỉ quan tâm đến bề ngoài hoặc những gì hiển nhiên; hời hợt, nông cạn.
"The documentary offered a superficial analysis of the social issues."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the wound looked superficial, the doctor examined it thoroughly because infections can be deceptive. |
Mặc dù vết thương trông có vẻ ngoài da, bác sĩ vẫn kiểm tra kỹ lưỡng vì nhiễm trùng có thể gây hiểu lầm. |
| Phủ định | Unless you delve deeper into the subject, you will not understand it beyond a superficially informed perspective. |
Trừ khi bạn đi sâu hơn vào chủ đề này, bạn sẽ không hiểu nó vượt quá một góc nhìn được thông báo một cách hời hợt. |
| Nghi vấn | If you judge people based on their appearances, aren't you being superficially judgmental? |
Nếu bạn đánh giá mọi người dựa trên vẻ bề ngoài của họ, chẳng phải bạn đang đánh giá một cách hời hợt sao? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should try not to be so superficial in his judgment of others. |
Anh ấy nên cố gắng không quá hời hợt trong việc đánh giá người khác. |
| Phủ định | You mustn't judge the book so superficially by its cover. |
Bạn không được đánh giá cuốn sách một cách hời hợt qua vẻ bề ngoài của nó. |
| Nghi vấn | Could their relationship be superficially happy, but deeply troubled? |
Liệu mối quan hệ của họ có thể trông hạnh phúc hời hợt, nhưng thực chất lại đầy rắc rối không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He only knew the superficial details of the project. |
Anh ấy chỉ biết những chi tiết hời hợt của dự án. |
| Phủ định | She didn't give a superficial answer to the question. |
Cô ấy đã không đưa ra một câu trả lời hời hợt cho câu hỏi. |
| Nghi vấn | Does he judge people on superficial qualities? |
Anh ấy có đánh giá mọi người dựa trên những phẩm chất hời hợt không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He made a superficial assessment of the situation. |
Anh ấy đã đưa ra một đánh giá hời hợt về tình hình. |
| Phủ định | She did not superficially examine the evidence. |
Cô ấy đã không kiểm tra bằng chứng một cách hời hợt. |
| Nghi vấn | Did they superficially clean the house? |
Họ đã lau dọn nhà một cách qua loa phải không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be superficial in your compliments, just to make them happy. |
Hãy hời hợt trong những lời khen của bạn, chỉ để làm họ vui. |
| Phủ định | Don't judge the book superficially by its cover. |
Đừng đánh giá cuốn sách một cách hời hợt qua vẻ bề ngoài của nó. |
| Nghi vấn | Do be superficially polite, even if you don't like them. |
Hãy lịch sự một cách hời hợt, ngay cả khi bạn không thích họ. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the movie was superficially appealing but lacked depth. |
Cô ấy nói rằng bộ phim trông hấp dẫn một cách hời hợt nhưng lại thiếu chiều sâu. |
| Phủ định | He told me that his analysis wasn't superficial and that he had considered all the factors. |
Anh ấy nói với tôi rằng phân tích của anh ấy không hời hợt và anh ấy đã xem xét tất cả các yếu tố. |
| Nghi vấn | She asked if my understanding of the situation was superficial. |
Cô ấy hỏi liệu sự hiểu biết của tôi về tình huống có hời hợt không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be superficially examining the evidence, so we need to make sure everything is in order. |
Cô ấy sẽ kiểm tra bằng chứng một cách hời hợt, vì vậy chúng ta cần đảm bảo mọi thứ đều ngăn nắp. |
| Phủ định | They won't be superficially judging people based on their appearances anymore. |
Họ sẽ không còn đánh giá mọi người một cách hời hợt dựa trên vẻ bề ngoài của họ nữa. |
| Nghi vấn | Will he be superficially agreeing with everything she says just to avoid an argument? |
Liệu anh ấy sẽ hời hợt đồng ý với mọi điều cô ấy nói chỉ để tránh tranh cãi sao? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being superficially polite to her rival at the moment. |
Cô ấy đang tỏ ra lịch sự một cách hời hợt với đối thủ của mình vào lúc này. |
| Phủ định | They are not being superficial in their investigation of the matter; they are digging deep. |
Họ không hề hời hợt trong cuộc điều tra vụ việc; họ đang đào sâu. |
| Nghi vấn | Is he being superficial with his feelings, or is he truly in love? |
Anh ấy đang hời hợt với cảm xúc của mình, hay anh ấy thực sự đang yêu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial".
