(Top Banner Ad)
brutalize
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Pháp luật

brutalize

UK: /ˈbruːtəlaɪz/ • US: /ˈbruːtəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hành hạ dã man đối xử tàn bạo làm cho chai sạn cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat someone in a savagely violent way.

Vietnamese Meaning

Đối xử với ai đó một cách tàn bạo, bạo lực dã man.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoners were brutalized by the guards."

    "Các tù nhân đã bị lính canh hành hạ dã man."

  • "The dictator brutalized his own people."

    "Nhà độc tài đã tàn bạo với chính người dân của mình."

  • "The gang members were known to brutalize anyone who crossed them."

    "Các thành viên băng đảng được biết đến là tàn bạo với bất kỳ ai cản đường họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brute kẻ vũ phu, con thú, người cục súc
Adjective brutal tàn bạo, hung ác, cục súc
Noun brutality sự tàn bạo, hành động tàn bạo
Adverb brutally một cách tàn bạo
Noun brutalization sự hung bạo hóa, sự đối xử tàn bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brūtus ('heavy, dull, stupid')
Latin
brūtālis ('of or belonging to a brute')
Old French
brutal
English
brutal + -ize -> brutalize

Từ 'Thú Vật' đến 'Tàn Bạo'

Từ 'brutalize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brutus', ban đầu có nghĩa là 'nặng nề, ngu đần'. Nó được dùng để chỉ các loài động vật (brutes), những sinh vật được cho là không có lý trí, trái ngược với con người. Theo thời gian, từ 'brutal' (tàn bạo) được dùng để mô tả những hành vi độc ác, vô nhân đạo, giống như cách đối xử với thú vật. Khi thêm hậu tố '-ize' (một hậu tố tạo động từ), 'brutalize' ra đời với ý nghĩa là đối xử với ai đó một cách cực kỳ tàn nhẫn hoặc làm cho ai đó trở nên chai sạn, hung bạo.

Usage Note

Từ 'brutalize' thường được dùng để mô tả hành động bạo lực thể xác hoặc tinh thần gây ra tổn thương nghiêm trọng và kéo dài cho nạn nhân. Nó nhấn mạnh sự tàn nhẫn và vô nhân đạo trong hành động đó. Khác với 'harm' (gây hại) hoặc 'injure' (gây thương tích) là những từ có phạm vi rộng hơn, 'brutalize' đặc biệt chỉ đến hành vi bạo lực có tính chất ác độc.

Prepositions

into

Sử dụng 'brutalize into' để diễn tả việc biến ai đó thành một người tàn bạo do bị đối xử tàn bạo. Ví dụ: 'The constant abuse brutalized him into a hardened criminal.' (Sự lạm dụng liên tục đã biến anh ta thành một tên tội phạm chai sạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

How someone is brutalized
  • systematically brutalize
    (đàn áp / đối xử tàn bạo một cách có hệ thống)
  • psychologically brutalize
    (đày đọa / hành hạ về mặt tâm lý)
  • repeatedly brutalize
    (đối xử tàn bạo lặp đi lặp lại)
Whom to brutalize
  • brutalize a population
    (đàn áp dã man người dân)
  • brutalize prisoners
    (hành hạ tù nhân)
  • brutalize civilians
    (đối xử tàn bạo với thường dân)
Brutalized by...
  • brutalized by the experience
    (bị trải nghiệm đó làm cho chai sạn / hung bạo)
  • brutalized by war
    (bị chiến tranh làm cho tàn nhẫn)
  • brutalized by the guards
    (bị cai ngục đối xử tàn bạo)

Idioms

  • to brutalize someone into submission

    Dùng vũ lực hoặc sự tàn bạo để buộc ai đó phải khuất phục.

    "The dictator's army brutalized the local population into submission."

    (Quân đội của nhà độc tài đã đàn áp dã man người dân địa phương để buộc họ phải phục tùng.)

  • the brutalizing effects of something

    Những tác động tiêu cực, gây tha hóa nhân tính của một điều gì đó.

    "The film explores the brutalizing effects of poverty on children."

    (Bộ phim khám phá những tác động tha hóa của đói nghèo lên trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brutalize

Động từ
Lật mặt

Đối xử với ai đó một cách tàn bạo, bạo lực dã man.

"The prisoners were brutalized by the guards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brutalize".

Police Brutality (Bạo lực Cảnh sát)

Trong văn hóa phương Tây, 'police brutality' là một thuật ngữ xã hội và pháp lý quan trọng, chỉ việc cảnh sát sử dụng vũ lực quá mức cần thiết và phi pháp. Vấn đề này thường là trung tâm của các cuộc tranh luận lớn về quyền công dân, phân biệt chủng tộc và cải cách tư pháp. Các vụ việc liên quan đến 'police brutality' thường châm ngòi cho các cuộc biểu tình và kêu gọi thay đổi chính sách.

Brutalism (Chủ nghĩa Thô mộc)

Dù nghe có vẻ liên quan, Chủ nghĩa Thô mộc (Brutalism) trong kiến trúc không bắt nguồn từ 'brutal' (tàn bạo) mà từ tiếng Pháp 'béton brut', nghĩa là 'bê tông thô'. Đây là một phong cách kiến trúc đặc trưng bởi các khối bê tông lớn, không trang trí. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thấy những công trình này có vẻ 'tàn bạo' và lạnh lẽo do hình thức đồ sộ và vật liệu thô của chúng.