savagely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a fierce, violent, and uncontrolled manner.
Vietnamese Meaning
Một cách dữ dội, bạo lực và không kiểm soát được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog attacked the intruder savagely."
"Con chó tấn công kẻ xâm nhập một cách dữ dội."
-
"The team was savagely defeated."
"Đội đã bị đánh bại một cách thảm hại."
-
"He was savagely beaten."
"Anh ta đã bị đánh đập dã man."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'savagely' nhấn mạnh sự tàn bạo, thiếu kiềm chế và thường gây ra tổn thương nghiêm trọng. Nó khác với 'fiercely' ở chỗ 'fiercely' có thể thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ mà không nhất thiết mang tính tàn bạo. Ví dụ, một người có thể chiến đấu 'fiercely' để bảo vệ gia đình mình, nhưng tấn công 'savagely' ám chỉ hành vi bạo lực quá mức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attack attack savagely (tấn công một cách dã man/hung bạo)
-
beat beat someone savagely (đánh đập ai đó tàn bạo)
-
criticize criticize savagely (chỉ trích gay gắt/không thương tiếc)
-
fight fight savagely (chiến đấu ác liệt)
-
devour devour savagely (nuốt chửng một cách hung tợn)
-
beaten savagely beaten (bị đánh đập tàn nhẫn)
-
mocked savagely mocked (bị chế giễu một cách tàn nhẫn)
-
ironic savagely ironic (mỉa mai một cách cay nghiệt)
-
critical savagely critical (phê phán một cách gay gắt)
Idioms
-
savagely honest
trung thực đến tàn nhẫn/thẳng thừng một cách phũ phàng
"Her feedback was savagely honest, but it helped me improve."
(Phản hồi của cô ấy thẳng thừng đến tàn nhẫn, nhưng nó đã giúp tôi cải thiện.)
-
savagely cold
lạnh giá kinh khủng/khắc nghiệt
"It was a savagely cold winter, with temperatures dropping below zero."
(Đó là một mùa đông lạnh giá kinh khủng, với nhiệt độ xuống dưới 0 độ C.)
-
savagely cruel
tàn ác một cách dã man/ghê rợn
"The dictator was known for his savagely cruel acts against his own people."
(Kẻ độc tài nổi tiếng với những hành động tàn ác một cách dã man đối với chính người dân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
savagely
AdverbMột cách dữ dội, bạo lực và không kiểm soát được.
"The dog attacked the intruder savagely."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Attack the enemy savagely! |
Tấn công kẻ thù một cách tàn bạo! |
| Phủ định | Don't treat animals savagely. |
Đừng đối xử với động vật một cách tàn nhẫn. |
| Nghi vấn | Do fight savagely for your own good! |
Hãy chiến đấu một cách tàn bạo vì lợi ích của bạn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savagely".
