(Top Banner Ad)
savagely
C1
Adverb C1 Hành vi, Xã hội

savagely

UK: /ˈsævɪdʒli/ • US: /ˈsævɪdʒli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dã man một cách tàn bạo một cách hung dữ một cách thậm tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a fierce, violent, and uncontrolled manner.

Vietnamese Meaning

Một cách dữ dội, bạo lực và không kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog attacked the intruder savagely."

    "Con chó tấn công kẻ xâm nhập một cách dữ dội."

  • "The team was savagely defeated."

    "Đội đã bị đánh bại một cách thảm hại."

  • "He was savagely beaten."

    "Anh ta đã bị đánh đập dã man."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective savage hoang dã, dã man, tàn bạo, hung dữ
Noun savage người man rợ, kẻ hung bạo
Verb savage tấn công hoặc chỉ trích dữ dội, gây tổn hại nặng nề
Noun savagery sự dã man, hành động tàn bạo, tính hung dữ
Adverb savagely một cách dã man, tàn bạo, dữ dội, gay gắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
silva
Latin
silvaticus
Late Latin
salvaticus
Old French
sauvage
Middle English
savage
English
savagely

Nguồn gốc từ 'rừng hoang'

Từ 'savagely' bắt nguồn từ 'savage', mà từ 'savage' lại có gốc từ tiếng Latin 'silva', có nghĩa là 'rừng'. Ban đầu, từ này chỉ những gì thuộc về rừng, hoang dã, không được thuần hóa. Sau này, nó phát triển ý nghĩa 'hung bạo', 'dữ dội' hoặc 'thô lỗ', ám chỉ hành vi thiếu văn minh, giống như một sinh vật sống trong môi trường hoang dã.

Usage Note

Thái nghĩa của 'savagely' nhấn mạnh sự tàn bạo, thiếu kiềm chế và thường gây ra tổn thương nghiêm trọng. Nó khác với 'fiercely' ở chỗ 'fiercely' có thể thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ mà không nhất thiết mang tính tàn bạo. Ví dụ, một người có thể chiến đấu 'fiercely' để bảo vệ gia đình mình, nhưng tấn công 'savagely' ám chỉ hành vi bạo lực quá mức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + savagely
  • attack attack savagely
    (tấn công một cách dã man/hung bạo)
  • beat beat someone savagely
    (đánh đập ai đó tàn bạo)
  • criticize criticize savagely
    (chỉ trích gay gắt/không thương tiếc)
  • fight fight savagely
    (chiến đấu ác liệt)
  • devour devour savagely
    (nuốt chửng một cách hung tợn)
savagely + Adjective/Participle
  • beaten savagely beaten
    (bị đánh đập tàn nhẫn)
  • mocked savagely mocked
    (bị chế giễu một cách tàn nhẫn)
  • ironic savagely ironic
    (mỉa mai một cách cay nghiệt)
  • critical savagely critical
    (phê phán một cách gay gắt)

Idioms

  • savagely honest

    trung thực đến tàn nhẫn/thẳng thừng một cách phũ phàng

    "Her feedback was savagely honest, but it helped me improve."

    (Phản hồi của cô ấy thẳng thừng đến tàn nhẫn, nhưng nó đã giúp tôi cải thiện.)

  • savagely cold

    lạnh giá kinh khủng/khắc nghiệt

    "It was a savagely cold winter, with temperatures dropping below zero."

    (Đó là một mùa đông lạnh giá kinh khủng, với nhiệt độ xuống dưới 0 độ C.)

  • savagely cruel

    tàn ác một cách dã man/ghê rợn

    "The dictator was known for his savagely cruel acts against his own people."

    (Kẻ độc tài nổi tiếng với những hành động tàn ác một cách dã man đối với chính người dân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savagely

Adverb
Lật mặt

Một cách dữ dội, bạo lực và không kiểm soát được.

"The dog attacked the intruder savagely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Attack the enemy savagely!
Tấn công kẻ thù một cách tàn bạo!
Phủ định
Don't treat animals savagely.
Đừng đối xử với động vật một cách tàn nhẫn.
Nghi vấn
Do fight savagely for your own good!
Hãy chiến đấu một cách tàn bạo vì lợi ích của bạn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savagely".

Hình tượng 'người man rợ'

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, từ 'savage' (hoang dã, dã man) thường được dùng để miêu tả các dân tộc bản địa hoặc những người sống ngoài xã hội 'văn minh'. Cách dùng này thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự coi thường và thiếu hiểu biết về các nền văn hóa khác, đồng thời có thể dùng để biện minh cho hành động xâm lược hoặc đô hộ.

Sức mạnh của lời nói và phê bình

Thuật ngữ 'savagely' không chỉ áp dụng cho hành động bạo lực thể chất mà còn cho sự gay gắt, dữ dội trong lời nói, phê bình hoặc châm biếm. Ví dụ, một lời chỉ trích 'savagely critical' có thể mạnh mẽ đến mức gây tổn thương tinh thần sâu sắc, nhấn mạnh tác động nghiêm trọng của những lời nói sắc bén.