brutally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a cruel and violent way.
Vietnamese Meaning
Một cách tàn nhẫn và bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoner was brutally beaten."
"Tù nhân đã bị đánh đập một cách tàn bạo."
-
"The regime brutally suppressed any dissent."
"Chế độ đã đàn áp dã man mọi sự bất đồng chính kiến."
-
"The critic brutally dismissed the movie as amateurish."
"Nhà phê bình đã thẳng thừng bác bỏ bộ phim là nghiệp dư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brutally thường dùng để diễn tả hành động gây đau đớn thể xác hoặc tinh thần một cách vô nhân đạo. Khác với 'severely' (nghiêm trọng), 'brutally' nhấn mạnh sự dã man, tàn bạo. So với 'cruelly' (độc ác), 'brutally' có xu hướng chỉ hành động vật lý hơn, mặc dù cả hai đều có thể sử dụng để mô tả sự vô cảm, nhẫn tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
murdered was brutally murdered (bị sát hại một cách dã man)
-
crush to brutally crush resistance (đàn áp sự kháng cự một cách tàn bạo)
-
treat to brutally treat prisoners (đối xử tù nhân một cách hung bạo)
-
honest brutally honest (thành thật một cách phũ phàng, thẳng thắn tàn nhẫn)
-
cold brutally cold weather (thời tiết lạnh giá khắc nghiệt)
-
frank brutally frank assessment (sự đánh giá thẳng thắn không khoan nhượng)
Idioms
-
brutally honest
Thành thật một cách phũ phàng (nói ra sự thật không né tránh, dù nó có gây tổn thương)
"I told him the painting was ugly; I had to be brutally honest."
(Tôi nói với anh ta bức tranh thật xấu xí; tôi buộc phải thành thật phũ phàng.)
-
to face the brutal truth
Đối mặt với sự thật tàn khốc/khó chấp nhận
"We must face the brutal truth that our plan failed."
(Chúng ta phải đối mặt với sự thật tàn khốc rằng kế hoạch của chúng ta đã thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brutally
AdverbMột cách tàn nhẫn và bạo lực.
"The prisoner was brutally beaten."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He brutally attacked his opponent in the match. |
Anh ta đã tấn công dã man đối thủ của mình trong trận đấu. |
| Phủ định | They didn't brutally mistreat the animals at the shelter. |
Họ đã không đối xử tàn tệ với những con vật tại trại cứu trợ. |
| Nghi vấn | Did she brutally criticize his performance? |
Cô ấy đã chỉ trích một cách tàn nhẫn màn trình diễn của anh ấy sao? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator brutally suppressed any opposition. |
Nhà độc tài đã đàn áp dã man bất kỳ sự phản đối nào. |
| Phủ định | The negotiations didn't brutally end, but they were certainly tense. |
Các cuộc đàm phán đã không kết thúc một cách tàn bạo, nhưng chúng chắc chắn căng thẳng. |
| Nghi vấn | Why did the invaders brutally attack the civilians? |
Tại sao quân xâm lược lại tấn công dã man dân thường? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been brutally attacking the enemy's position for hours before reinforcements arrived. |
Họ đã tấn công tàn bạo vị trí của địch trong nhiều giờ trước khi quân tiếp viện đến. |
| Phủ định | The media hadn't been brutally criticizing the government's policies until the scandal broke. |
Các phương tiện truyền thông đã không chỉ trích tàn bạo các chính sách của chính phủ cho đến khi vụ bê bối nổ ra. |
| Nghi vấn | Had the interrogators been brutally questioning the suspect for long before he confessed? |
Những người thẩm vấn đã thẩm vấn nghi phạm một cách tàn bạo trong bao lâu trước khi anh ta thú nhận? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator brutally suppressed the rebellion. |
Nhà độc tài đã đàn áp dã man cuộc nổi dậy. |
| Phủ định | The witness didn't brutally exaggerate the event; they told the truth. |
Nhân chứng đã không phóng đại sự kiện một cách tàn bạo; họ đã nói sự thật. |
| Nghi vấn | Did the invaders brutally destroy the ancient city? |
Những kẻ xâm lược có tàn phá dã man thành phố cổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brutally".
