brute
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brute'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người thô bạo, vũ phu hoặc vô cảm.
Definition (English Meaning)
A brutally violent or insensitive person.
Ví dụ Thực tế với 'Brute'
-
"He's a brute who uses his strength to intimidate others."
"Hắn là một kẻ vũ phu dùng sức mạnh để đe dọa người khác."
-
"He used brute force to break down the door."
"Anh ta đã dùng vũ lực để phá cửa."
-
"Don't be such a brute!"
"Đừng thô lỗ như vậy!"
Từ loại & Từ liên quan của 'Brute'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Brute'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'brute' thường được sử dụng để miêu tả một người có hành vi bạo lực về thể chất hoặc tinh thần, thiếu sự tinh tế và cảm thông. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, nhấn mạnh sự tàn nhẫn và thiếu suy nghĩ. So với 'bully' (kẻ bắt nạt), 'brute' chú trọng vào sức mạnh thể chất và sự tàn bạo hơn là hành vi ức hiếp có tính toán. So với 'savage' (mọi rợ), 'brute' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và lý trí hơn là thiếu văn minh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'brute upon': nhấn mạnh hành động bạo lực, tàn ác tác động lên ai/cái gì. 'brute to': chỉ thái độ, hành vi tàn nhẫn hướng tới ai đó. Ví dụ: 'He acted like a brute upon the defenseless animal.' (Anh ta hành xử như một kẻ vũ phu với con vật không có khả năng tự vệ.) 'Don't be a brute to your sister.' (Đừng đối xử tàn nhẫn với em gái của bạn.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Brute'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.