(Top Banner Ad)
buckshot
B2
danh từ B2 Vũ khí, Săn bắn

buckshot

UK: /ˈbʌk.ʃɒt/ • US: /ˈbʌk.ʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

đạn hoa cải đạn ghém (ít phổ biến)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large lead shot used in shotgun shells.

Vietnamese Meaning

Đạn chì cỡ lớn dùng trong đạn súng ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter loaded his shotgun with buckshot."

    "Người thợ săn nạp đạn buckshot vào súng ngắn của anh ta."

  • "The door was riddled with buckshot."

    "Cánh cửa bị găm đầy đạn buckshot."

  • "He was wounded by buckshot."

    "Anh ta bị thương bởi đạn buckshot."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Shot Viên đạn chì (nói chung), phát bắn
Noun Birdshot Đạn chì nhỏ (dùng săn chim)
Noun Slug Đạn đơn, đạn khối (đạn súng săn nặng)
Noun Shotshell Vỏ đạn súng săn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí, Săn bắn

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bukke (male deer)
Middle English
shot (pellet/ammunition)
English (18th Century)
Buckshot

Nguồn gốc kép

Từ 'buckshot' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'buck' (hươu đực/nai đực) và 'shot' (viên đạn, viên chì). Cái tên này ra đời dựa trên mục đích sử dụng ban đầu của nó: đạn được dùng để săn bắn các loài thú lớn như hươu nai, khác biệt với 'birdshot' (đạn săn chim) có kích cỡ nhỏ hơn.

Đạn dành cho mục tiêu lớn

Mặc dù ngày nay buckshot được sử dụng rộng rãi cho nhiều mục đích khác (như tự vệ), nguồn gốc của nó gắn liền với hoạt động săn bắn. Nó được phát minh như một giải pháp cung cấp nhiều viên đạn lớn hơn, tăng khả năng hạ gục mục tiêu lớn ở cự ly gần so với đạn súng trường thông thường.

Usage Note

Buckshot là loại đạn được sử dụng trong súng ngắn (shotgun), chứa nhiều viên chì nhỏ hơn so với slug (đạn đặc). Nó thường được dùng để săn các loại thú lớn như hươu (buck) hoặc để phòng vệ. Khác với birdshot (đạn chim) chứa những viên chì nhỏ hơn nhiều, buckshot có sức công phá lớn hơn ở tầm gần.

Prepositions

with loaded with

"with buckshot" được sử dụng để mô tả một vật gì đó chứa hoặc bị bắn bằng đạn buckshot. "loaded with buckshot" (nạp đạn buckshot) mô tả hành động nạp đạn buckshot vào súng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Buckshot
  • load load buckshot
    (nạp đạn chì lớn (vào súng))
  • fire fire buckshot
    (bắn đạn chì lớn)
  • spray spray buckshot
    (bắn ra một luồng đạn chì lớn)
Adjective + Buckshot
  • heavy heavy buckshot load
    (lượng đạn chì lớn nặng)
  • double-aught double-aught buckshot
    (đạn chì lớn cỡ #00 (rất phổ biến))
  • small-gauge small-gauge buckshot
    (đạn chì lớn cỡ nhỏ)
Noun + Buckshot
  • pellets of pellets of buckshot
    (những viên đạn chì lớn)

Idioms

  • Scatter like buckshot

    Tán loạn, văng tứ tung (chỉ sự phân tán nhanh chóng)

    "When the police arrived, the crowd scattered like buckshot in all directions."

    (Khi cảnh sát đến, đám đông chạy tán loạn khắp mọi hướng.)

  • To hit with buckshot

    Bắn trúng bằng đạn chì lớn (thường dùng để nhấn mạnh sự sát thương hoặc phạm vi rộng)

    "The old door looked like someone had hit it with buckshot."

    (Cánh cửa cũ trông như thể vừa bị ai đó bắn bằng đạn chì lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buckshot

danh từ
Lật mặt

Đạn chì cỡ lớn dùng trong đạn súng ngắn.

"The hunter loaded his shotgun with buckshot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buckshot".

Tiêu chuẩn Đạn Săn

Trong văn hóa săn bắn Bắc Mỹ, buckshot (đạn săn thú lớn) được phân biệt rõ ràng với birdshot (đạn săn chim). Buckshot có các viên chì lớn hơn nhiều, giúp nó giữ động năng tốt hơn và tăng hiệu quả sát thương đối với các mục tiêu lớn như hươu và lợn rừng ở cự ly gần.

Đạn #00 (Double-aught)

Kích cỡ đạn buckshot phổ biến nhất là #00, thường được gọi là 'double-aught'. Kích cỡ này được ưa chuộng rộng rãi trong cả săn bắn và mục đích tự vệ tại gia (home defense) do sự cân bằng giữa số lượng viên chì và kích thước mỗi viên.