shot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act of firing a weapon; an attempt to hit a target; a photograph; an injection; a small drink of alcohol; a try or attempt.
Vietnamese Meaning
Một phát bắn; một nỗ lực bắn trúng mục tiêu; một bức ảnh; một mũi tiêm; một ly rượu mạnh nhỏ; một sự thử hoặc nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took a shot at the target, but missed."
"Anh ấy bắn một phát vào mục tiêu, nhưng trượt."
-
"She got a flu shot."
"Cô ấy đã tiêm phòng cúm."
-
"He took a shot of espresso."
"Anh ấy uống một tách espresso."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "shot" có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể liên quan đến hành động bắn (súng, cung tên), nỗ lực đạt được điều gì đó, hình ảnh, y học hoặc đồ uống. Nên xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác.
Prepositions
"shot at" dùng để chỉ hành động bắn vào ai/cái gì. "shot of" thường dùng để chỉ một liều lượng (thuốc) hoặc một lượng nhỏ (rượu). Ví dụ: 'a shot at the target', 'a shot of whiskey'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good shot (người bắn/chơi giỏi (trong thể thao, săn bắn), cú sút/đánh tốt)
-
long a long shot (điều khó xảy ra, cú bắn/ném xa)
-
best your best shot (nỗ lực hết mình, cố gắng tối đa)
-
clear a clear shot (cú bắn/ném rõ ràng, cơ hội rõ ràng không bị cản trở)
-
take take a shot (thử, cố gắng; chụp ảnh, quay phim; tiêm (chích); uống một ngụm rượu mạnh)
-
fire fire a shot (bắn một phát súng)
-
call call the shots (ra quyết định, nắm quyền điều khiển)
-
give give (someone) a shot (cho ai đó một cơ hội; tiêm cho ai đó)
Idioms
-
a shot in the dark
một sự đoán mò, một phỏng đoán không có căn cứ
"I don't know the answer, so I'm just taking a shot in the dark."
(Tôi không biết câu trả lời, nên tôi chỉ đoán mò thôi.)
-
give it your best shot
cố gắng hết sức mình
"Don't worry if you fail, just give it your best shot."
(Đừng lo lắng nếu bạn thất bại, chỉ cần cố gắng hết sức mình.)
-
call the shots
ra quyết định, nắm quyền điều khiển
"He's the manager, so he gets to call the shots."
(Anh ấy là quản lý, nên anh ấy là người ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shot
Danh từMột phát bắn; một nỗ lực bắn trúng mục tiêu; một bức ảnh; một mũi tiêm; một ly rượu mạnh nhỏ; một sự thử hoặc nỗ lực.
"He took a shot at the target, but missed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shot".
