(Top Banner Ad)
shot
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Y học, Nhiếp ảnh

shot

UK: /ʃɒt/ • US: /ʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

phát bắn cú sút mũi tiêm liều (thuốc) cảnh quay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of firing a weapon; an attempt to hit a target; a photograph; an injection; a small drink of alcohol; a try or attempt.

Vietnamese Meaning

Một phát bắn; một nỗ lực bắn trúng mục tiêu; một bức ảnh; một mũi tiêm; một ly rượu mạnh nhỏ; một sự thử hoặc nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took a shot at the target, but missed."

    "Anh ấy bắn một phát vào mục tiêu, nhưng trượt."

  • "She got a flu shot."

    "Cô ấy đã tiêm phòng cúm."

  • "He took a shot of espresso."

    "Anh ấy uống một tách espresso."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shoot bắn, quay phim, nảy mầm
Noun shooter xạ thủ, người quay phim, tay súng
Noun shooting sự bắn, buổi quay phim, vụ xả súng
Verb reshoot quay lại (phim, ảnh)
Noun photoshoot buổi chụp ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Y học, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeut-, *skeud-
Proto-Germanic
*skutą
Old English
scot, sceot
Middle English
shot
Modern English
shot

Nguồn gốc của 'Shot'

Từ 'shot' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scot' hoặc 'sceot', ban đầu mang ý nghĩa 'một cú bắn', 'một mũi tên', hoặc 'hành động bắn'. Gốc rễ sâu hơn của nó nằm trong Proto-Germanic và Proto-Indo-European, với những ý nghĩa liên quan đến 'bắn', 'ném' hoặc 'lao đi'. Trải qua thời gian, ý nghĩa của 'shot' đã mở rộng đáng kể, không chỉ còn giới hạn trong quân sự hay săn bắn mà còn bao gồm các nghĩa như 'cơ hội', 'chụp ảnh', 'tiêm', hay thậm chí là 'một ngụm rượu mạnh'.

Usage Note

Từ "shot" có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể liên quan đến hành động bắn (súng, cung tên), nỗ lực đạt được điều gì đó, hình ảnh, y học hoặc đồ uống. Nên xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác.

Prepositions

at of

"shot at" dùng để chỉ hành động bắn vào ai/cái gì. "shot of" thường dùng để chỉ một liều lượng (thuốc) hoặc một lượng nhỏ (rượu). Ví dụ: 'a shot at the target', 'a shot of whiskey'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shot
  • good a good shot
    (người bắn/chơi giỏi (trong thể thao, săn bắn), cú sút/đánh tốt)
  • long a long shot
    (điều khó xảy ra, cú bắn/ném xa)
  • best your best shot
    (nỗ lực hết mình, cố gắng tối đa)
  • clear a clear shot
    (cú bắn/ném rõ ràng, cơ hội rõ ràng không bị cản trở)
Verb + shot
  • take take a shot
    (thử, cố gắng; chụp ảnh, quay phim; tiêm (chích); uống một ngụm rượu mạnh)
  • fire fire a shot
    (bắn một phát súng)
  • call call the shots
    (ra quyết định, nắm quyền điều khiển)
  • give give (someone) a shot
    (cho ai đó một cơ hội; tiêm cho ai đó)

Idioms

  • a shot in the dark

    một sự đoán mò, một phỏng đoán không có căn cứ

    "I don't know the answer, so I'm just taking a shot in the dark."

    (Tôi không biết câu trả lời, nên tôi chỉ đoán mò thôi.)

  • give it your best shot

    cố gắng hết sức mình

    "Don't worry if you fail, just give it your best shot."

    (Đừng lo lắng nếu bạn thất bại, chỉ cần cố gắng hết sức mình.)

  • call the shots

    ra quyết định, nắm quyền điều khiển

    "He's the manager, so he gets to call the shots."

    (Anh ấy là quản lý, nên anh ấy là người ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shot

Danh từ
Lật mặt

Một phát bắn; một nỗ lực bắn trúng mục tiêu; một bức ảnh; một mũi tiêm; một ly rượu mạnh nhỏ; một sự thử hoặc nỗ lực.

"He took a shot at the target, but missed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shot".

'Shot' trong văn hóa đồ uống

Trong các nước phương Tây, 'shot' thường dùng để chỉ một lượng nhỏ đồ uống có cồn mạnh (như rượu vodka, tequila) được uống hết trong một hơi. Các quán bar thường có 'shot glass' (ly shot) chuyên dụng. Việc 'take a shot' (uống một shot) là một phần phổ biến trong các buổi tiệc tùng hoặc tụ tập xã hội.

'Shot' và tiêm chủng

Một ý nghĩa rất quan trọng của 'shot' trong đời sống hiện đại là tiêm chủng. Khi ai đó nói 'get a flu shot' hoặc 'get your COVID shot', họ đang nói về việc tiêm vắc-xin phòng cúm hoặc COVID-19. Đây là một khái niệm y tế quen thuộc, đặc biệt quan trọng trong các chiến dịch y tế công cộng.