(Top Banner Ad)
birdshot
B2
noun B2 Săn bắn, Vũ khí

birdshot

UK: /ˈbɜːdʃɒt/ • US: /ˈbɜːrdʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

đạn ghém đạn hoa cải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small lead pellets used in shotgun shells, designed for shooting birds and other small game.

Vietnamese Meaning

Những viên chì nhỏ được sử dụng trong đạn súng ngắn, được thiết kế để bắn chim và các loại thú nhỏ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter loaded his shotgun with birdshot before going after quail."

    "Người thợ săn nạp đạn ghém (birdshot) vào khẩu súng ngắn trước khi đi săn chim cút."

  • "Birdshot is effective for hunting small game like rabbits and squirrels."

    "Đạn ghém hiệu quả cho việc săn bắn các loại thú nhỏ như thỏ và sóc."

  • "The farmer used birdshot to scare away birds from his crops."

    "Người nông dân sử dụng đạn ghém để xua đuổi chim khỏi mùa màng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird con chim
Noun shot phát bắn; viên đạn
Noun buckshot đạn ghém (loại lớn hơn, dùng để săn thú lớn như hươu)
Noun gunshot phát súng, tiếng súng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Săn bắn, Vũ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (young bird) + scot (shot)
Modern English (c. 1670s)
birdshot

Từ ghép đơn giản

Từ 'birdshot' là một từ ghép rất trực quan trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ 'bird' (con chim) và 'shot' (viên đạn). Vào thế kỷ 17, khi súng săn trở nên phổ biến, người ta cần một loại đạn đặc biệt để săn các loài chim nhỏ, di chuyển nhanh. Loại đạn này gồm nhiều viên chì nhỏ li ti, khi bắn ra sẽ tỏa rộng như một đám mây, tăng khả năng bắn trúng mục tiêu đang bay. Tên gọi 'birdshot' ra đời một cách tự nhiên để mô tả chính xác công dụng của nó: đạn để bắn chim.

Usage Note

Birdshot thường được dùng để săn bắn các mục tiêu nhỏ và tầm gần. Kích thước nhỏ của các viên đạn giúp tăng khả năng trúng mục tiêu, nhưng đồng thời giảm khả năng xuyên thấu và tầm bắn hiệu quả so với các loại đạn lớn hơn.

Prepositions

with using

Birdshot is often *used with* or *using* shotguns. Ví dụ: "The hunter loaded the shotgun *with* birdshot." hoặc "They hunted rabbits *using* birdshot."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birdshot
  • load a shotgun with birdshot
    (nạp đạn ghém vào súng săn)
  • fire a round of birdshot
    (bắn một phát đạn ghém)
  • be hit by birdshot
    (bị trúng đạn ghém)
Noun + birdshot
  • birdshot pellet
    (viên đạn ghém nhỏ)
  • birdshot shell / cartridge
    (vỏ đạn ghém)
  • a pattern of birdshot
    (vùng tỏa ra của đạn ghém)

Idioms

  • a birdshot approach

    một cách tiếp cận dàn trải, không tập trung, bắn không có mục tiêu cụ thể.

    "Their marketing campaign used a birdshot approach, hoping to hit any potential customer."

    (Chiến dịch marketing của họ sử dụng cách tiếp cận dàn trải, với hy vọng thu hút được bất kỳ khách hàng tiềm năng nào.)

  • peppered with birdshot

    (Nghĩa đen) Bị bắn lỗ chỗ bởi đạn ghém. (Nghĩa bóng) Bị tấn công, chỉ trích hoặc hỏi dồn dập từ nhiều phía.

    "The old road sign was peppered with birdshot."

    (Tấm biển chỉ đường cũ chi chít lỗ chỗ vết đạn ghém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birdshot

noun
Lật mặt

Những viên chì nhỏ được sử dụng trong đạn súng ngắn, được thiết kế để bắn chim và các loại thú nhỏ khác.

"The hunter loaded his shotgun with birdshot before going after quail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't used birdshot in that area; it damaged the trees.
Tôi ước tôi đã không sử dụng đạn ghém ở khu vực đó; nó đã làm hỏng cây cối.
Phủ định
If only he wouldn't use birdshot near the house; it's dangerous for the pets.
Giá mà anh ấy không sử dụng đạn ghém gần nhà; nó rất nguy hiểm cho thú cưng.
Nghi vấn
I wish I could understand why they used birdshot instead of buckshot; was it cheaper?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao họ sử dụng đạn ghém thay vì đạn chì; có phải nó rẻ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdshot".

Săn bắn và Thể thao Bắn súng

Ở các nước phương Tây, 'birdshot' gắn liền với truyền thống săn bắn các loài chim và thú nhỏ như chim cút, gà lôi, thỏ. Mục đích của nó là tạo ra một chùm đạn tỏa rộng để tăng cơ hội bắn trúng mục tiêu nhỏ và đang di chuyển mà không phá hủy quá nhiều thịt. Nó cũng là loại đạn tiêu chuẩn trong các môn thể thao bắn súng như bắn đĩa sét (skeet and trap shooting).

Tranh cãi trong Tự vệ

Việc sử dụng 'birdshot' để tự vệ tại nhà là một chủ đề gây tranh cãi. Một số người cho rằng nó an toàn hơn vì các viên đạn nhỏ ít có khả năng xuyên qua tường và gây hại cho người khác. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia an ninh cho rằng nó không đủ mạnh để vô hiệu hóa một kẻ tấn công và khuyên dùng các loại đạn khác hiệu quả hơn.