birdshot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small lead pellets used in shotgun shells, designed for shooting birds and other small game.
Vietnamese Meaning
Những viên chì nhỏ được sử dụng trong đạn súng ngắn, được thiết kế để bắn chim và các loại thú nhỏ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter loaded his shotgun with birdshot before going after quail."
"Người thợ săn nạp đạn ghém (birdshot) vào khẩu súng ngắn trước khi đi săn chim cút."
-
"Birdshot is effective for hunting small game like rabbits and squirrels."
"Đạn ghém hiệu quả cho việc săn bắn các loại thú nhỏ như thỏ và sóc."
-
"The farmer used birdshot to scare away birds from his crops."
"Người nông dân sử dụng đạn ghém để xua đuổi chim khỏi mùa màng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Birdshot thường được dùng để săn bắn các mục tiêu nhỏ và tầm gần. Kích thước nhỏ của các viên đạn giúp tăng khả năng trúng mục tiêu, nhưng đồng thời giảm khả năng xuyên thấu và tầm bắn hiệu quả so với các loại đạn lớn hơn.
Prepositions
Birdshot is often *used with* or *using* shotguns. Ví dụ: "The hunter loaded the shotgun *with* birdshot." hoặc "They hunted rabbits *using* birdshot."
Collocations (Từ đi kèm)
-
load a shotgun with birdshot (nạp đạn ghém vào súng săn)
-
fire a round of birdshot (bắn một phát đạn ghém)
-
be hit by birdshot (bị trúng đạn ghém)
-
birdshot pellet (viên đạn ghém nhỏ)
-
birdshot shell / cartridge (vỏ đạn ghém)
-
a pattern of birdshot (vùng tỏa ra của đạn ghém)
Idioms
-
a birdshot approach
một cách tiếp cận dàn trải, không tập trung, bắn không có mục tiêu cụ thể.
"Their marketing campaign used a birdshot approach, hoping to hit any potential customer."
(Chiến dịch marketing của họ sử dụng cách tiếp cận dàn trải, với hy vọng thu hút được bất kỳ khách hàng tiềm năng nào.)
-
peppered with birdshot
(Nghĩa đen) Bị bắn lỗ chỗ bởi đạn ghém. (Nghĩa bóng) Bị tấn công, chỉ trích hoặc hỏi dồn dập từ nhiều phía.
"The old road sign was peppered with birdshot."
(Tấm biển chỉ đường cũ chi chít lỗ chỗ vết đạn ghém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birdshot
nounNhững viên chì nhỏ được sử dụng trong đạn súng ngắn, được thiết kế để bắn chim và các loại thú nhỏ khác.
"The hunter loaded his shotgun with birdshot before going after quail."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't used birdshot in that area; it damaged the trees. |
Tôi ước tôi đã không sử dụng đạn ghém ở khu vực đó; nó đã làm hỏng cây cối. |
| Phủ định | If only he wouldn't use birdshot near the house; it's dangerous for the pets. |
Giá mà anh ấy không sử dụng đạn ghém gần nhà; nó rất nguy hiểm cho thú cưng. |
| Nghi vấn | I wish I could understand why they used birdshot instead of buckshot; was it cheaper? |
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao họ sử dụng đạn ghém thay vì đạn chì; có phải nó rẻ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdshot".
