(Top Banner Ad)
slug
B2
noun B2 Động vật học, Nông nghiệp, Công nghệ thông tin

slug

UK: /slʌɡ/ • US: /slʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

sên đạn ghém đấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A land mollusk with a soft body and no shell, typically feeding on vegetation.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật thân mềm trên cạn, có thân mềm và không có vỏ, thường ăn thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slugs were eating the lettuce in the garden."

    "Những con sên đang ăn xà lách trong vườn."

  • "The garden was infested with slugs."

    "Khu vườn bị nhiễm sên."

  • "He slugged back a beer."

    "Anh ta uống ực một hơi bia."

  • "Make sure the slug is descriptive and keyword-rich."

    "Hãy chắc chắn rằng slug có tính mô tả và chứa nhiều từ khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slug con sên trần, người lười biếng, viên đạn, cú đấm mạnh, ngụm rượu mạnh
Verb slug đánh mạnh, uống một hơi dài
Adjective sluggish chậm chạp, ù lì, uể oải, trì trệ (dùng cho người, nền kinh tế, dòng chảy)
Adverb sluggishly một cách chậm chạp, trì trệ
Noun sluggishness sự chậm chạp, uể oải, trì trệ
Noun slugger người đấm mạnh (đặc biệt trong quyền Anh hoặc bóng chày)

Synonyms

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slugg-
Middle Low German
sluggert
Middle English
slugge
English
slug

Từ kẻ lười biếng thành loài sên

Ban đầu, từ 'slugge' trong tiếng Anh trung cổ (và các ngôn ngữ German khác) dùng để chỉ người lười biếng, chậm chạp. Đến thế kỷ 17, người ta bắt đầu dùng 'slug' để gọi loài sên trần (không vỏ) vì chúng di chuyển rất chậm và trông 'ù lì' như một người lười biếng vậy.

Từ cục kim loại đến cú đấm

Vào khoảng thế kỷ 18, từ 'slug' được dùng để chỉ một mẩu kim loại nhỏ, nặng, thường là một viên đạn thô hoặc một đồng xu giả. Từ đó, nghĩa 'một cú đấm mạnh' cũng ra đời, ám chỉ một cú đấm nặng nề, dứt khoát như một vật thể đặc ruột gây ra.

Usage Note

Từ 'slug' thường được dùng để chỉ những loài sên gây hại cho cây trồng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực về một sinh vật chậm chạp, nhầy nhụa và phá hoại.

Prepositions

on

Khi dùng 'on', nó thường đi kèm với động từ 'feed', ví dụ: 'slugs feed on leaves' (sên ăn lá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slug
  • garden garden slug
    (sên vườn)
  • banana banana slug
    (sên chuối (loài sên lớn màu vàng))
  • lead lead slug
    (viên đạn chì (thô))
Verb + slug
  • deliver deliver a slug
    (giáng một cú đấm mạnh)
  • take take a slug of something
    (uống một ngụm lớn/hơi dài (rượu, đồ uống))
  • slug slug it back
    (uống cạn một hơi)
Noun + slug
  • a slug a slug to the jaw
    (một cú đấm vào hàm)

Idioms

  • slug it out

    giải quyết mâu thuẫn bằng cách đánh nhau hoặc tranh luận gay gắt cho đến cùng

    "The two boxers decided to slug it out for another round."

    (Hai võ sĩ quyết định đấu thêm một hiệp nữa để phân định thắng thua.)

  • a slug of (drink)

    một ngụm lớn, một hơi dài (rượu hoặc đồ uống khác)

    "He took a slug of whiskey to calm his nerves."

    (Anh ấy uống một ngụm lớn rượu whisky để trấn tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slug

noun
Lật mặt

Một loài động vật thân mềm trên cạn, có thân mềm và không có vỏ, thường ăn thực vật.

"The slugs were eating the lettuce in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He slugged the baseball over the fence.
Anh ấy đã đánh mạnh quả bóng chày bay qua hàng rào.
Phủ định
She didn't slug the opponent during the match.
Cô ấy đã không đấm đối thủ trong trận đấu.
Nghi vấn
Who slugged the most home runs last season?
Ai đã đánh nhiều home run nhất mùa giải trước?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will slug the baseball out of the park.
Anh ấy sẽ đánh mạnh quả bóng chày ra khỏi công viên.
Phủ định
Did she not slug the other player?
Có phải cô ấy đã không đấm người chơi kia không?
Nghi vấn
Can a slug really damage a garden so quickly?
Một con sên có thể thực sự tàn phá một khu vườn nhanh như vậy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the boxing match starts, he will have been slugging it out at the gym for three hours.
Vào thời điểm trận đấu quyền anh bắt đầu, anh ấy sẽ đã đấm bốc tại phòng tập thể dục được ba tiếng.
Phủ định
She won't have been slugging that energy drink for more than a few minutes before she starts feeling the effects.
Cô ấy sẽ không uống ừng ực loại nước tăng lực đó quá vài phút trước khi cô ấy bắt đầu cảm thấy tác dụng.
Nghi vấn
Will they have been slugging through the jungle for days by the time the rescue team arrives?
Liệu họ có phải vật lộn xuyên rừng nhiều ngày khi đội cứu hộ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slug".

Sên vườn - Kẻ thù của nông dân

Ở nhiều nước phương Tây, sên trần (slug) là một loài gây hại phổ biến trong vườn. Chúng ăn lá cây, hoa và rau củ, khiến người làm vườn phải tìm nhiều cách để diệt trừ hoặc xua đuổi, chẳng hạn như dùng bẫy bia hoặc rải vỏ trứng.

Sên chuối - Biểu tượng của California

Sên chuối (banana slug) là một loài sên trần lớn, màu vàng tươi, sống ở các khu rừng ẩm ướt dọc bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, đặc biệt phổ biến ở California. Chúng là linh vật của Đại học California, Santa Cruz và là một loài vật được yêu thích ở khu vực này vì vẻ ngoài độc đáo.