slug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A land mollusk with a soft body and no shell, typically feeding on vegetation.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật thân mềm trên cạn, có thân mềm và không có vỏ, thường ăn thực vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The slugs were eating the lettuce in the garden."
"Những con sên đang ăn xà lách trong vườn."
-
"The garden was infested with slugs."
"Khu vườn bị nhiễm sên."
-
"He slugged back a beer."
"Anh ta uống ực một hơi bia."
-
"Make sure the slug is descriptive and keyword-rich."
"Hãy chắc chắn rằng slug có tính mô tả và chứa nhiều từ khóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slug | con sên trần, người lười biếng, viên đạn, cú đấm mạnh, ngụm rượu mạnh |
| Verb | slug | đánh mạnh, uống một hơi dài |
| Adjective | sluggish | chậm chạp, ù lì, uể oải, trì trệ (dùng cho người, nền kinh tế, dòng chảy) |
| Adverb | sluggishly | một cách chậm chạp, trì trệ |
| Noun | sluggishness | sự chậm chạp, uể oải, trì trệ |
| Noun | slugger | người đấm mạnh (đặc biệt trong quyền Anh hoặc bóng chày) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slug' thường được dùng để chỉ những loài sên gây hại cho cây trồng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực về một sinh vật chậm chạp, nhầy nhụa và phá hoại.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó thường đi kèm với động từ 'feed', ví dụ: 'slugs feed on leaves' (sên ăn lá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
garden garden slug (sên vườn)
-
banana banana slug (sên chuối (loài sên lớn màu vàng))
-
lead lead slug (viên đạn chì (thô))
-
deliver deliver a slug (giáng một cú đấm mạnh)
-
take take a slug of something (uống một ngụm lớn/hơi dài (rượu, đồ uống))
-
slug slug it back (uống cạn một hơi)
-
a slug a slug to the jaw (một cú đấm vào hàm)
Idioms
-
slug it out
giải quyết mâu thuẫn bằng cách đánh nhau hoặc tranh luận gay gắt cho đến cùng
"The two boxers decided to slug it out for another round."
(Hai võ sĩ quyết định đấu thêm một hiệp nữa để phân định thắng thua.)
-
a slug of (drink)
một ngụm lớn, một hơi dài (rượu hoặc đồ uống khác)
"He took a slug of whiskey to calm his nerves."
(Anh ấy uống một ngụm lớn rượu whisky để trấn tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slug
nounMột loài động vật thân mềm trên cạn, có thân mềm và không có vỏ, thường ăn thực vật.
"The slugs were eating the lettuce in the garden."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He slugged the baseball over the fence. |
Anh ấy đã đánh mạnh quả bóng chày bay qua hàng rào. |
| Phủ định | She didn't slug the opponent during the match. |
Cô ấy đã không đấm đối thủ trong trận đấu. |
| Nghi vấn | Who slugged the most home runs last season? |
Ai đã đánh nhiều home run nhất mùa giải trước? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will slug the baseball out of the park. |
Anh ấy sẽ đánh mạnh quả bóng chày ra khỏi công viên. |
| Phủ định | Did she not slug the other player? |
Có phải cô ấy đã không đấm người chơi kia không? |
| Nghi vấn | Can a slug really damage a garden so quickly? |
Một con sên có thể thực sự tàn phá một khu vườn nhanh như vậy không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the boxing match starts, he will have been slugging it out at the gym for three hours. |
Vào thời điểm trận đấu quyền anh bắt đầu, anh ấy sẽ đã đấm bốc tại phòng tập thể dục được ba tiếng. |
| Phủ định | She won't have been slugging that energy drink for more than a few minutes before she starts feeling the effects. |
Cô ấy sẽ không uống ừng ực loại nước tăng lực đó quá vài phút trước khi cô ấy bắt đầu cảm thấy tác dụng. |
| Nghi vấn | Will they have been slugging through the jungle for days by the time the rescue team arrives? |
Liệu họ có phải vật lộn xuyên rừng nhiều ngày khi đội cứu hộ đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slug".
