(Top Banner Ad)
shotgun
B2
noun B2 Vũ khí, Văn hóa đại chúng

shotgun

UK: /ˈʃɒt.ɡʌn/ • US: /ˈʃɑːt.ɡʌn/

Nghĩa tiếng Việt

súng shotgun súng bắn đạn ghém ghế trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smoothbore gun for firing small shot at short range.

Vietnamese Meaning

Một loại súng nòng trơn dùng để bắn đạn ghém ở cự ly gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter carried a shotgun over his shoulder."

    "Người thợ săn vác một khẩu shotgun trên vai."

  • "He used a shotgun to hunt ducks."

    "Anh ấy dùng shotgun để săn vịt."

  • "She always calls shotgun when we go on road trips."

    "Cô ấy luôn hô shotgun mỗi khi chúng tôi đi du lịch đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shotgun Súng săn; súng hoa cải (súng dùng để bắn đạn chùm/viên chì nhỏ thay vì đạn đơn).
Verb to shotgun 1. Ép buộc ai đó làm gì (thường là cưới xin). 2. Giành lấy vị trí ghế phụ phía trước của xe ô tô (thường nói 'I call shotgun!').
Adjective shotgun Bị ép buộc, không tự nguyện (thường dùng trong cụm 'shotgun wedding' - đám cưới ép buộc).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English (Early 19th Century)
shot + gun
English (Modern)
shotgun

Sự ra đời của 'Shotgun'

Từ 'shotgun' là một từ ghép khá trực tiếp, xuất hiện lần đầu tiên ở Mỹ vào đầu thế kỷ 19. Nó kết hợp hai từ 'shot' (ý chỉ những viên đạn nhỏ, chì bi) và 'gun' (súng). Do đó, 'shotgun' đơn giản là một loại súng bắn ra 'shot' thay vì một viên đạn duy nhất, chuyên dùng để săn bắn chim hoặc thú nhỏ. Cách đặt tên này rất thực tế và mô tả đúng chức năng của loại súng này.

Usage Note

Shotguns thường được sử dụng để săn bắn, bắn mục tiêu và trong một số trường hợp, để tự vệ. Súng shotgun khác với súng trường ở chỗ nòng của nó trơn và bắn đạn ghém, trong khi súng trường có nòng xoắn và bắn đạn đơn. Shotgun có thể bắn nhiều loại đạn khác nhau, bao gồm đạn ghém, đạn slug (đạn đơn) và đạn không gây chết người.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ hành động sử dụng súng shotgun: 'He was threatened with a shotgun.' (Anh ta bị đe dọa bằng một khẩu shotgun.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shotgun
  • pump-action pump-action shotgun
    (súng săn lên đạn kiểu bơm)
  • double-barreled double-barreled shotgun
    (súng săn hai nòng)
  • sawed-off sawed-off shotgun
    (súng săn nòng cắt ngắn (thường là bất hợp pháp))
Verb + shotgun
  • fire fire a shotgun
    (bắn súng săn)
  • load load a shotgun
    (nạp đạn vào súng săn)
  • carry carry a shotgun
    (mang theo súng săn)
  • hunt with hunt with a shotgun
    (săn bắn bằng súng săn)
Shotgun + Noun
  • blast shotgun blast
    (tiếng nổ/phát bắn của súng săn)
  • shell shotgun shell
    (vỏ đạn súng săn; viên đạn súng săn (chứa nhiều viên chì nhỏ))
  • pellets shotgun pellets
    (những viên đạn chì nhỏ của súng săn)

Idioms

  • to ride shotgun

    Ngồi ở ghế phụ phía trước (trên xe ô tô); đảm nhiệm vai trò bảo vệ, cảnh giác.

    "I always call shotgun when we go on a road trip."

    (Tôi luôn giành chỗ ngồi phụ phía trước khi chúng tôi đi dã ngoại.)

  • shotgun wedding

    Đám cưới ép buộc (thường là do cô dâu mang thai ngoài ý muốn).

    "They had a shotgun wedding because the bride was pregnant."

    (Họ đã có một đám cưới ép buộc vì cô dâu mang thai.)

  • shotgun approach/policy

    Cách tiếp cận/chính sách rộng khắp, không chọn lọc, nhằm bao quát mọi thứ (nhưng có thể không hiệu quả).

    "The company's new marketing strategy is a shotgun approach, hoping to reach as many customers as possible."

    (Chiến lược marketing mới của công ty là một cách tiếp cận rộng khắp, hy vọng tiếp cận càng nhiều khách hàng càng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shotgun

noun
Lật mặt

Một loại súng nòng trơn dùng để bắn đạn ghém ở cự ly gần.

"The hunter carried a shotgun over his shoulder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the hunter was experienced, he handled the shotgun with great care.
Vì người thợ săn có kinh nghiệm, anh ta xử lý khẩu súng săn rất cẩn thận.
Phủ định
Even though he owned a shotgun, he didn't use it for hunting because he preferred archery.
Mặc dù anh ấy sở hữu một khẩu súng săn, anh ấy đã không sử dụng nó để săn bắn vì anh ấy thích bắn cung hơn.
Nghi vấn
If I buy a shotgun, will I need a special permit?
Nếu tôi mua một khẩu súng săn, tôi có cần giấy phép đặc biệt không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a shotgun for hunting.
Anh ấy sở hữu một khẩu súng săn để đi săn.
Phủ định
They don't have a shotgun in their house.
Họ không có súng săn trong nhà.
Nghi vấn
Whose shotgun is this?
Đây là súng săn của ai?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a hunter aims a shotgun, the target usually falls.
Nếu một thợ săn nhắm một khẩu súng săn, mục tiêu thường rơi xuống.
Phủ định
If you fire a shotgun indoors, the sound doesn't dissipate quickly.
Nếu bạn bắn một khẩu súng săn trong nhà, âm thanh không tan nhanh.
Nghi vấn
If someone uses a shotgun for hunting, does that mean they are hunting large game?
Nếu ai đó sử dụng súng săn để đi săn, điều đó có nghĩa là họ đang săn thú lớn phải không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a shotgun, doesn't he?
Anh ấy có một khẩu súng ngắn, phải không?
Phủ định
They don't own a shotgun, do they?
Họ không sở hữu một khẩu súng ngắn, phải không?
Nghi vấn
She isn't using the shotgun, is she?
Cô ấy không sử dụng súng ngắn, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a shotgun.
Anh ấy sở hữu một khẩu súng ngắn.
Phủ định
She does not like the shotgun.
Cô ấy không thích khẩu súng ngắn.
Nghi vấn
Do you see the shotgun?
Bạn có thấy khẩu súng ngắn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shotgun".

Riding Shotgun: Từ xe ngựa đến ô tô

Cụm từ 'riding shotgun' (ngồi ghế phụ phía trước) có nguồn gốc từ thời xe ngựa kéo ở miền Tây nước Mỹ vào thế kỷ 19. Người ngồi bên cạnh người lái xe ngựa thường là người có nhiệm vụ bảo vệ, mang theo súng săn (shotgun) để chống lại cướp hoặc các mối đe dọa khác. Ngày nay, nó vẫn được dùng để chỉ việc ngồi ở ghế hành khách phía trước của ô tô, thường là vị trí được 'giành' trước một cách vui vẻ.

Shotgun Wedding: Một truyền thống không mấy vui vẻ

Thuật ngữ 'shotgun wedding' mô tả một đám cưới diễn ra trong hoàn cảnh bị ép buộc, điển hình là khi cô dâu mang thai ngoài ý muốn và gia đình hai bên (hoặc đặc biệt là cha của cô dâu) 'khăng khăng' rằng chú rể phải cưới để duy trì danh dự. Dù bối cảnh này đã ít phổ biến hơn trong xã hội hiện đại, cụm từ vẫn được sử dụng rộng rãi để chỉ những cuộc hôn nhân không hoàn toàn tự nguyện.