shotgun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A smoothbore gun for firing small shot at short range.
Vietnamese Meaning
Một loại súng nòng trơn dùng để bắn đạn ghém ở cự ly gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter carried a shotgun over his shoulder."
"Người thợ săn vác một khẩu shotgun trên vai."
-
"He used a shotgun to hunt ducks."
"Anh ấy dùng shotgun để săn vịt."
-
"She always calls shotgun when we go on road trips."
"Cô ấy luôn hô shotgun mỗi khi chúng tôi đi du lịch đường dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shotgun | Súng săn; súng hoa cải (súng dùng để bắn đạn chùm/viên chì nhỏ thay vì đạn đơn). |
| Verb | to shotgun | 1. Ép buộc ai đó làm gì (thường là cưới xin). 2. Giành lấy vị trí ghế phụ phía trước của xe ô tô (thường nói 'I call shotgun!'). |
| Adjective | shotgun | Bị ép buộc, không tự nguyện (thường dùng trong cụm 'shotgun wedding' - đám cưới ép buộc). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shotguns thường được sử dụng để săn bắn, bắn mục tiêu và trong một số trường hợp, để tự vệ. Súng shotgun khác với súng trường ở chỗ nòng của nó trơn và bắn đạn ghém, trong khi súng trường có nòng xoắn và bắn đạn đơn. Shotgun có thể bắn nhiều loại đạn khác nhau, bao gồm đạn ghém, đạn slug (đạn đơn) và đạn không gây chết người.
Prepositions
Đi với 'with' để chỉ hành động sử dụng súng shotgun: 'He was threatened with a shotgun.' (Anh ta bị đe dọa bằng một khẩu shotgun.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
pump-action pump-action shotgun (súng săn lên đạn kiểu bơm)
-
double-barreled double-barreled shotgun (súng săn hai nòng)
-
sawed-off sawed-off shotgun (súng săn nòng cắt ngắn (thường là bất hợp pháp))
-
fire fire a shotgun (bắn súng săn)
-
load load a shotgun (nạp đạn vào súng săn)
-
carry carry a shotgun (mang theo súng săn)
-
hunt with hunt with a shotgun (săn bắn bằng súng săn)
-
blast shotgun blast (tiếng nổ/phát bắn của súng săn)
-
shell shotgun shell (vỏ đạn súng săn; viên đạn súng săn (chứa nhiều viên chì nhỏ))
-
pellets shotgun pellets (những viên đạn chì nhỏ của súng săn)
Idioms
-
to ride shotgun
Ngồi ở ghế phụ phía trước (trên xe ô tô); đảm nhiệm vai trò bảo vệ, cảnh giác.
"I always call shotgun when we go on a road trip."
(Tôi luôn giành chỗ ngồi phụ phía trước khi chúng tôi đi dã ngoại.)
-
shotgun wedding
Đám cưới ép buộc (thường là do cô dâu mang thai ngoài ý muốn).
"They had a shotgun wedding because the bride was pregnant."
(Họ đã có một đám cưới ép buộc vì cô dâu mang thai.)
-
shotgun approach/policy
Cách tiếp cận/chính sách rộng khắp, không chọn lọc, nhằm bao quát mọi thứ (nhưng có thể không hiệu quả).
"The company's new marketing strategy is a shotgun approach, hoping to reach as many customers as possible."
(Chiến lược marketing mới của công ty là một cách tiếp cận rộng khắp, hy vọng tiếp cận càng nhiều khách hàng càng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shotgun
nounMột loại súng nòng trơn dùng để bắn đạn ghém ở cự ly gần.
"The hunter carried a shotgun over his shoulder."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the hunter was experienced, he handled the shotgun with great care. |
Vì người thợ săn có kinh nghiệm, anh ta xử lý khẩu súng săn rất cẩn thận. |
| Phủ định | Even though he owned a shotgun, he didn't use it for hunting because he preferred archery. |
Mặc dù anh ấy sở hữu một khẩu súng săn, anh ấy đã không sử dụng nó để săn bắn vì anh ấy thích bắn cung hơn. |
| Nghi vấn | If I buy a shotgun, will I need a special permit? |
Nếu tôi mua một khẩu súng săn, tôi có cần giấy phép đặc biệt không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He owns a shotgun for hunting. |
Anh ấy sở hữu một khẩu súng săn để đi săn. |
| Phủ định | They don't have a shotgun in their house. |
Họ không có súng săn trong nhà. |
| Nghi vấn | Whose shotgun is this? |
Đây là súng săn của ai? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a hunter aims a shotgun, the target usually falls. |
Nếu một thợ săn nhắm một khẩu súng săn, mục tiêu thường rơi xuống. |
| Phủ định | If you fire a shotgun indoors, the sound doesn't dissipate quickly. |
Nếu bạn bắn một khẩu súng săn trong nhà, âm thanh không tan nhanh. |
| Nghi vấn | If someone uses a shotgun for hunting, does that mean they are hunting large game? |
Nếu ai đó sử dụng súng săn để đi săn, điều đó có nghĩa là họ đang săn thú lớn phải không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a shotgun, doesn't he? |
Anh ấy có một khẩu súng ngắn, phải không? |
| Phủ định | They don't own a shotgun, do they? |
Họ không sở hữu một khẩu súng ngắn, phải không? |
| Nghi vấn | She isn't using the shotgun, is she? |
Cô ấy không sử dụng súng ngắn, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He owns a shotgun. |
Anh ấy sở hữu một khẩu súng ngắn. |
| Phủ định | She does not like the shotgun. |
Cô ấy không thích khẩu súng ngắn. |
| Nghi vấn | Do you see the shotgun? |
Bạn có thấy khẩu súng ngắn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shotgun".
