(Top Banner Ad)
fiscal surplus
C1
danh từ C1 Kinh tế

fiscal surplus

UK: /ˈfɪskl ˈsɜːrplʌs/ • US: /ˈfɪskəl ˈsɜːrplʌs/

Nghĩa tiếng Việt

thặng dư ngân sách dư ngân sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a government has more income than expenses.

Vietnamese Meaning

Thặng dư ngân sách: tình huống khi chính phủ có thu nhập lớn hơn chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is running a fiscal surplus for the first time in a decade."

    "Đất nước đang có thặng dư ngân sách lần đầu tiên trong một thập kỷ."

  • "The fiscal surplus allowed the government to invest in education and healthcare."

    "Thặng dư ngân sách cho phép chính phủ đầu tư vào giáo dục và chăm sóc sức khỏe."

  • "Economists debated the best way to utilize the fiscal surplus."

    "Các nhà kinh tế tranh luận về cách tốt nhất để sử dụng thặng dư ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fisc ngân khố, quỹ công (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử)
Adverb fiscally về mặt tài chính/ngân sách
Adjective surplus (thuộc) phần dư thừa, thặng dư (ví dụ: surplus goods - hàng hóa dư thừa)

Synonyms

budget surplus (thặng dư ngân sách)budgetary surplus (thặng dư ngân sách)

Antonyms

fiscal deficit (thâm hụt ngân sách)budget deficit (thâm hụt ngân sách)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fiscus
Old French
fiscal
Late Latin
superplus
Old French
sourplus
English
fiscal
English
surplus
English
fiscal surplus

Nguồn gốc của 'Fiscal'

Từ 'fiscal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fiscus', ban đầu mang nghĩa 'cái rổ' hoặc 'giỏ đan'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ 'cái túi tiền' và sau đó là 'ngân khố công' dưới thời La Mã cổ đại. Ngày nay, nó được dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến tài chính của chính phủ hoặc nhà nước.

Nguồn gốc của 'Surplus'

Từ 'surplus' xuất phát từ tiếng Latin 'superplus', là sự kết hợp của 'super' (trên, vượt quá) và 'plus' (nhiều hơn). Qua tiếng Pháp cổ 'sourplus', từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, mang ý nghĩa 'phần vượt quá', 'phần dư thừa' so với nhu cầu hoặc mức cần thiết.

Usage Note

Thặng dư ngân sách thể hiện tình hình tài chính lành mạnh của một quốc gia. Nó ngược lại với thâm hụt ngân sách (fiscal deficit), khi chi phí vượt quá thu nhập. Việc duy trì thặng dư ngân sách có thể giúp chính phủ giảm nợ công, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và các chương trình xã hội.

Prepositions

of in

‘Surplus of’ dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của thặng dư (ví dụ: surplus of revenue). ‘Surplus in’ dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khu vực có thặng dư (ví dụ: surplus in the budget).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiscal surplus
  • significant significant fiscal surplus
    (thặng dư ngân sách đáng kể)
  • large large fiscal surplus
    (thặng dư ngân sách lớn)
  • unexpected unexpected fiscal surplus
    (thặng dư ngân sách bất ngờ)
  • general general fiscal surplus
    (thặng dư ngân sách chung)
Verb + fiscal surplus
  • run run a fiscal surplus
    (điều hành/duy trì tình trạng thặng dư ngân sách)
  • achieve achieve a fiscal surplus
    (đạt được thặng dư ngân sách)
  • record record a fiscal surplus
    (ghi nhận/báo cáo thặng dư ngân sách)
  • utilize utilize a fiscal surplus
    (sử dụng/tận dụng thặng dư ngân sách)

Idioms

  • to run a fiscal surplus

    điều hành/duy trì tình trạng thặng dư ngân sách (chính phủ thu nhiều hơn chi)

    "The government managed to run a fiscal surplus for the third consecutive year."

    (Chính phủ đã xoay sở để duy trì thặng dư ngân sách năm thứ ba liên tiếp.)

  • to post a fiscal surplus

    báo cáo/ghi nhận thặng dư ngân sách (thường trong các báo cáo tài chính chính thức)

    "Economists were surprised when the country posted a fiscal surplus despite the recession."

    (Các nhà kinh tế đã ngạc nhiên khi đất nước ghi nhận thặng dư ngân sách bất chấp suy thoái.)

  • to turn a fiscal surplus

    chuyển sang/đạt được tình trạng thặng dư ngân sách (sau một thời gian thâm hụt hoặc cân bằng)

    "After years of deficits, the new policies helped the nation to turn a fiscal surplus."

    (Sau nhiều năm thâm hụt, các chính sách mới đã giúp quốc gia đạt được thặng dư ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiscal surplus

danh từ
Lật mặt

Thặng dư ngân sách: tình huống khi chính phủ có thu nhập lớn hơn chi phí.

"The country is running a fiscal surplus for the first time in a decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiscal surplus".

Thặng dư ngân sách: Cuộc tranh luận về chính sách

Khi một quốc gia đạt được thặng dư ngân sách, chính phủ thường phải đối mặt với nhiều lựa chọn chính sách quan trọng. Các cuộc tranh luận phổ biến xoay quanh việc nên sử dụng số tiền dư thừa này để trả nợ công, cắt giảm thuế cho người dân và doanh nghiệp, tăng chi tiêu cho các dịch vụ công (y tế, giáo dục, hạ tầng) hay tích lũy vào quỹ dự phòng cho những giai đoạn kinh tế khó khăn trong tương lai.

Dấu hiệu của nền kinh tế khỏe mạnh và quản lý tốt

Thặng dư ngân sách thường được coi là một dấu hiệu tích cực, cho thấy nền kinh tế của một quốc gia đang hoạt động tốt và chính phủ đang quản lý tài chính một cách có trách nhiệm. Nó có thể giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư, giảm gánh nặng nợ công và tạo điều kiện cho sự ổn định kinh tế lâu dài, đồng thời cung cấp đệm tài chính trong trường hợp xảy ra các cú sốc kinh tế.