(Top Banner Ad)
buff
B2
Noun B2 Tổng quát

buff

UK: /bʌf/ • US: /bʌf/

Nghĩa tiếng Việt

người am hiểu màu vàng nâu cơ bắp cuồn cuộn đánh bóng tăng sức mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very interested in and knows a lot about a particular subject.

Vietnamese Meaning

Một người rất quan tâm và hiểu biết nhiều về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a computer buff."

    "Anh ấy là một người rất am hiểu về máy tính."

  • "He's a real movie buff."

    "Anh ấy thực sự là một người rất am hiểu về phim."

  • "She spent the afternoon buffing her nails."

    "Cô ấy đã dành cả buổi chiều để đánh bóng móng tay."

  • "The developer buffed the warrior class in the new patch."

    "Nhà phát triển đã tăng sức mạnh cho lớp nhân vật chiến binh trong bản vá mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buffer Bộ đệm, vật làm giảm chấn động; (Tin học) vùng nhớ đệm.
Verb buffing Hành động đánh bóng, sự làm trơn láng.
Adjective buffed (Đã được) Đánh bóng; (Lóng) Có cơ bắp săn chắc.
Noun buffness (Lóng) Sự săn chắc cơ bắp, trạng thái vạm vỡ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
buffle
Middle English (16th C)
buff
English (17th C)
buff

Nguồn Gốc Từ Da Trâu

Từ 'buff' xuất phát từ 'buffle', một từ tiếng Pháp cổ có nghĩa là trâu rừng (buffalo). Ban đầu, 'buff' được dùng để chỉ loại da thuộc màu vàng nhạt, bền chắc được làm từ da trâu. Vì loại da này cần được chà xát và làm bóng, từ 'buff' sau đó chuyển nghĩa thành hành động 'đánh bóng' hoặc 'làm trơn láng'.

Sự Ra Đời của 'Người Đam Mê'

Vào thế kỷ 19, lực lượng cứu hỏa tình nguyện tại New York thường mặc áo khoác làm từ da trâu màu vàng nhạt ('buff coats'). Vì những người này rất nhiệt tình và giỏi chuyên môn, từ 'buff' dần dần được dùng để chỉ người hâm mộ cuồng nhiệt, chuyên gia hoặc người am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực nào đó (ví dụ: a film buff).

Usage Note

Thường dùng để chỉ người am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực, có kiến thức chuyên môn và đam mê với nó. Khác với 'fan' chỉ sự hâm mộ nói chung, 'buff' nhấn mạnh vào kiến thức uyên bác và sự quan tâm chuyên sâu.
Chỉ màu sắc. Thường được dùng để mô tả màu da thuộc tự nhiên.
Dùng để mô tả vật gì đó có màu vàng nâu.
Thường được sử dụng để mô tả một người có cơ thể săn chắc, khỏe mạnh và có nhiều cơ bắp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp, chăm sóc xe cộ, hoặc gia công.
Sử dụng phổ biến trong game online, chỉ việc tăng chỉ số, kỹ năng cho nhân vật/vũ khí.

Prepositions

on

'buff on' thường được dùng để chỉ người có kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'He's a real buff on history'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Buff (Enthusiast)
  • history history buff
    (Người đam mê/am hiểu sâu về lịch sử)
  • film film buff
    (Người mê điện ảnh, chuyên gia phim ảnh)
  • computer computer buff
    (Người cực kỳ am hiểu máy tính, chuyên gia máy tính)
Verb + Buff (Polishing)
  • buff buff your nails
    (Đánh bóng móng tay)
  • buff buff the floor
    (Đánh bóng sàn nhà)
  • buff buff the scratches out
    (Đánh bóng để loại bỏ vết xước)
Adverb/Verb + Buff (Muscular)
  • get get buff
    (Tập luyện để trở nên vạm vỡ, săn chắc)
  • super super buff
    (Cực kỳ vạm vỡ/nhiều cơ bắp)

Idioms

  • in the buff

    Khỏa thân, không mặc quần áo.

    "She changed into her bathrobe quickly because she didn't like walking around in the buff."

    (Cô ấy thay áo choàng tắm rất nhanh vì cô không thích đi lại trong tình trạng khỏa thân.)

  • buff up

    Đánh bóng; trau dồi (kiến thức/kỹ năng) hoặc tập luyện cơ bắp.

    "I need to buff up my French before my trip to Paris."

    (Tôi cần trau dồi lại tiếng Pháp trước chuyến đi Paris.)

  • strip down to the buff

    Cởi sạch quần áo, cởi đồ đến mức trần truồng.

    "The artist asked the model to strip down to the buff for the drawing session."

    (Người nghệ sĩ yêu cầu người mẫu cởi sạch quần áo cho buổi vẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buff

Noun
Lật mặt

Một người rất quan tâm và hiểu biết nhiều về một chủ đề cụ thể.

"He is a computer buff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buff".

Buff trong Văn hóa Thể hình

'Buff' là một thuật ngữ lóng phổ biến trong văn hóa thể hình phương Tây để mô tả một người có cơ thể cực kỳ khỏe mạnh, săn chắc và có nhiều cơ bắp rõ nét (well-muscled). Nó thể hiện sự ngưỡng mộ đối với kỷ luật tập luyện nghiêm ngặt và chế độ ăn uống khắt khe.

Màu Da Bò (Buff Color)

Màu 'buff' (vàng nâu nhạt) từng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử. Ví dụ, áo khoác 'Buff Coats' là đồng phục bảo hộ phổ biến cho quân đội châu Âu từ thế kỷ 16 đến 18, được ưa chuộng vì độ bền và khả năng che giấu vết bẩn.