buff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is very interested in and knows a lot about a particular subject.
Vietnamese Meaning
Một người rất quan tâm và hiểu biết nhiều về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a computer buff."
"Anh ấy là một người rất am hiểu về máy tính."
-
"He's a real movie buff."
"Anh ấy thực sự là một người rất am hiểu về phim."
-
"She spent the afternoon buffing her nails."
"Cô ấy đã dành cả buổi chiều để đánh bóng móng tay."
-
"The developer buffed the warrior class in the new patch."
"Nhà phát triển đã tăng sức mạnh cho lớp nhân vật chiến binh trong bản vá mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ người am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực, có kiến thức chuyên môn và đam mê với nó. Khác với 'fan' chỉ sự hâm mộ nói chung, 'buff' nhấn mạnh vào kiến thức uyên bác và sự quan tâm chuyên sâu.
Chỉ màu sắc. Thường được dùng để mô tả màu da thuộc tự nhiên.
Dùng để mô tả vật gì đó có màu vàng nâu.
Thường được sử dụng để mô tả một người có cơ thể săn chắc, khỏe mạnh và có nhiều cơ bắp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp, chăm sóc xe cộ, hoặc gia công.
Sử dụng phổ biến trong game online, chỉ việc tăng chỉ số, kỹ năng cho nhân vật/vũ khí.
Prepositions
'buff on' thường được dùng để chỉ người có kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'He's a real buff on history'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
history history buff (Người đam mê/am hiểu sâu về lịch sử)
-
film film buff (Người mê điện ảnh, chuyên gia phim ảnh)
-
computer computer buff (Người cực kỳ am hiểu máy tính, chuyên gia máy tính)
-
buff buff your nails (Đánh bóng móng tay)
-
buff buff the floor (Đánh bóng sàn nhà)
-
buff buff the scratches out (Đánh bóng để loại bỏ vết xước)
-
get get buff (Tập luyện để trở nên vạm vỡ, săn chắc)
-
super super buff (Cực kỳ vạm vỡ/nhiều cơ bắp)
Idioms
-
in the buff
Khỏa thân, không mặc quần áo.
"She changed into her bathrobe quickly because she didn't like walking around in the buff."
(Cô ấy thay áo choàng tắm rất nhanh vì cô không thích đi lại trong tình trạng khỏa thân.)
-
buff up
Đánh bóng; trau dồi (kiến thức/kỹ năng) hoặc tập luyện cơ bắp.
"I need to buff up my French before my trip to Paris."
(Tôi cần trau dồi lại tiếng Pháp trước chuyến đi Paris.)
-
strip down to the buff
Cởi sạch quần áo, cởi đồ đến mức trần truồng.
"The artist asked the model to strip down to the buff for the drawing session."
(Người nghệ sĩ yêu cầu người mẫu cởi sạch quần áo cho buổi vẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buff
NounMột người rất quan tâm và hiểu biết nhiều về một chủ đề cụ thể.
"He is a computer buff."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buff".
