(Top Banner Ad)
enthusiast
B2
noun B2 Tổng quát

enthusiast

UK: /ɪnˈθjuːziæst/ • US: /ɪnˈθuːziæst/

Nghĩa tiếng Việt

người đam mê người nhiệt tình người say mê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very interested in and involved with a particular activity or subject.

Vietnamese Meaning

Một người rất quan tâm và tham gia vào một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a keen enthusiast for jazz music."

    "Anh ấy là một người rất đam mê nhạc jazz."

  • "She is a gardening enthusiast."

    "Cô ấy là một người đam mê làm vườn."

  • "He's an enthusiast about the latest technology."

    "Anh ấy là một người đam mê công nghệ mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enthusiasm sự nhiệt tình, niềm say mê
Adjective enthusiastic nhiệt tình, hăng hái
Adverb enthusiastically một cách nhiệt tình, hăng hái
Verb enthuse làm cho ai đó nhiệt tình; thể hiện sự nhiệt tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
enthousiastēs
Late Latin
enthusiasta
French
enthousiaste
English
enthusiast

Nguồn gốc Thần Thánh của Sự Nhiệt Tình

Từ 'enthusiast' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'enthousiastēs', mang ý nghĩa là 'người được thần linh nhập vào' hoặc 'người bị thần linh chiếm hữu'. Vào thời đó, sự nhiệt tình được coi là một trạng thái đặc biệt, nơi một người bị nguồn cảm hứng hoặc năng lượng thiêng liêng từ các vị thần chi phối. Qua thời gian, nghĩa của từ này dần chuyển sang chỉ những người có niềm đam mê mạnh mẽ và sự hăng hái đặc biệt đối với một lĩnh vực, môn thể thao, hoặc sở thích nào đó, không còn liên quan đến thần linh nữa mà tập trung vào sự hăng say của con người.

Usage Note

Từ 'enthusiast' chỉ một người có niềm đam mê và sự nhiệt tình đặc biệt với một điều gì đó. Nó khác với 'fan' (người hâm mộ) ở chỗ nó ngụ ý một sự tham gia chủ động và kiến thức sâu rộng hơn. Nó cũng khác với 'expert' (chuyên gia) vì nhấn mạnh vào niềm đam mê hơn là kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn.

Prepositions

for about

Enthusiast *for*: Thể hiện sự nhiệt tình đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: an enthusiast for classical music). Enthusiast *about*: Tương tự như 'for', nhưng có thể thể hiện một sự quan tâm rộng hơn (ví dụ: an enthusiast about environmental issues).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enthusiast
  • avid an avid enthusiast
    (một người cực kỳ nhiệt tình/say mê)
  • keen a keen enthusiast
    (một người rất hăng hái/nhiệt tình)
  • passionate a passionate enthusiast
    (một người nhiệt huyết/đam mê mãnh liệt)
  • dedicated a dedicated enthusiast
    (một người hăng hái tận tâm)
Noun + enthusiast (specialized fields)
  • sports a sports enthusiast
    (người yêu thể thao)
  • car a car enthusiast
    (người mê xe hơi)
  • tech a tech enthusiast
    (người yêu công nghệ)
Enthusiast + Prepositional Phrase
  • for an enthusiast for vintage cars
    (người say mê xe cổ)
  • of an enthusiast of classical music
    (người yêu thích nhạc cổ điển)

Idioms

  • armchair enthusiast

    người hâm mộ cuồng nhiệt chỉ xem hoặc đọc về một hoạt động mà không trực tiếp tham gia; người hâm mộ 'tại gia'

    "My uncle is an armchair football enthusiast; he knows all the stats but never plays."

    (Chú tôi là một người hâm mộ bóng đá 'tại gia'; ông ấy biết tất cả số liệu thống kê nhưng không bao giờ chơi.)

  • a dyed-in-the-wool enthusiast

    một người cực kỳ nhiệt tình và đam mê không thay đổi; một người hâm mộ chân chính từ lâu đời

    "She's a dyed-in-the-wool cycling enthusiast and has cycled across many countries."

    (Cô ấy là một người yêu thích xe đạp chân chính và đã đạp xe qua nhiều quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enthusiast

noun
Lật mặt

Một người rất quan tâm và tham gia vào một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể.

"He is a keen enthusiast for jazz music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be an enthusiast of classical music; she attends every concert.
Cô ấy chắc hẳn là một người đam mê nhạc cổ điển; cô ấy tham dự mọi buổi hòa nhạc.
Phủ định
He can't be an enthusiast if he doesn't even know the band's name.
Anh ta không thể là một người đam mê nếu anh ta thậm chí còn không biết tên ban nhạc.
Nghi vấn
Could she be an enthusiast of this new technology, given her skepticism?
Liệu cô ấy có thể là một người đam mê công nghệ mới này không, với thái độ hoài nghi của cô ấy?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a sports enthusiast.
Cô ấy là một người đam mê thể thao.
Phủ định
He is not an enthusiast of modern art.
Anh ấy không phải là một người đam mê nghệ thuật hiện đại.
Nghi vấn
Are you an enthusiast for environmental protection?
Bạn có phải là một người nhiệt tình bảo vệ môi trường không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a true enthusiast, he would dedicate more time now.
Nếu anh ấy là một người đam mê thực sự, anh ấy sẽ dành nhiều thời gian hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been such an enthusiast in the past, she wouldn't have achieved this success today.
Nếu cô ấy không phải là một người đam mê như vậy trong quá khứ, cô ấy sẽ không đạt được thành công này ngày hôm nay.
Nghi vấn
If he had been an enthusiast, would he be contributing ideas at the meeting?
Nếu anh ấy là một người đam mê, liệu anh ấy có đóng góp ý tưởng tại cuộc họp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a travel enthusiast.
Cô ấy sẽ trở thành một người đam mê du lịch.
Phủ định
They are not going to be enthusiasts about the new policy.
Họ sẽ không nhiệt tình về chính sách mới.
Nghi vấn
Are you going to remain an enthusiast of classical music?
Bạn sẽ tiếp tục là một người yêu thích nhạc cổ điển chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was an enthusiast of classical music when she was younger.
Cô ấy từng là một người yêu thích nhạc cổ điển khi còn trẻ.
Phủ định
He wasn't an enthusiast for hiking until he tried it last year.
Anh ấy đã không phải là một người đam mê đi bộ đường dài cho đến khi anh ấy thử nó vào năm ngoái.
Nghi vấn
Were you an enthusiast of modern art before visiting the museum?
Bạn có phải là một người yêu thích nghệ thuật hiện đại trước khi tham quan bảo tàng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The model train enthusiast's collection was impressive.
Bộ sưu tập của người đam mê tàu hỏa mô hình thật ấn tượng.
Phủ định
The film enthusiasts' opinions weren't considered for the final cut.
Ý kiến của những người đam mê phim ảnh không được xem xét cho bản dựng cuối cùng.
Nghi vấn
Is that art enthusiast's painting up for sale?
Bức tranh của người đam mê nghệ thuật đó có được bán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthusiast".

Văn hóa Cộng đồng và Sở thích

Trong các nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'enthusiast' thường liên quan đến việc hình thành các cộng đồng và hội nhóm xoay quanh những sở thích chung. Từ những người yêu thích xe hơi, người hâm mộ khoa học viễn tưởng, đến những tín đồ công nghệ, các 'enthusiast' thường tìm đến nhau để chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, và cùng nhau thể hiện niềm đam mê của mình. Đây là một khía cạnh quan trọng của văn hóa hiện đại, nơi mà sở thích cá nhân có thể trở thành cầu nối xã hội mạnh mẽ.

Từ Chối Bỏ đến Chấp Nhận

Vào thế kỷ 17, từ 'enthusiast' ban đầu thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người có niềm tin tôn giáo cực đoan hoặc những người bị cho là cuồng tín, mất lý trí. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của từ này đã thay đổi đáng kể, trở nên tích cực hơn. Ngày nay, nó được dùng để miêu tả những người có niềm đam mê chân thành, sự nhiệt huyết mạnh mẽ và kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực nào đó, được xã hội nhìn nhận một cách tích cực và trân trọng.