buffing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of polishing something.
Vietnamese Meaning
Hành động đánh bóng một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The buffing of the car made it look brand new."
"Việc đánh bóng chiếc xe làm cho nó trông như mới."
-
"She spent hours buffing her nails to a perfect shine."
"Cô ấy đã dành hàng giờ để đánh bóng móng tay cho đến khi chúng sáng bóng hoàn hảo."
-
"The programmer is buffing the game characters to make them more powerful."
"Lập trình viên đang buff các nhân vật trong trò chơi để làm cho họ mạnh mẽ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc làm cho bề mặt trở nên bóng bẩy, mịn màng hơn. Khác với 'cleaning' (làm sạch) vì 'buffing' tập trung vào việc cải thiện độ bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
requires buffing (cần được đánh bóng)
-
finish with buffing (hoàn thiện bằng việc đánh bóng)
-
start buffing the floor (bắt đầu đánh bóng sàn nhà)
-
floor buffing (việc đánh bóng sàn)
-
car buffing (việc đánh bóng xe hơi)
-
nail buffing (việc dũa móng tay cho bóng)
-
gentle buffing (việc đánh bóng nhẹ nhàng)
-
thorough buffing (việc đánh bóng kỹ lưỡng)
-
final buffing (công đoạn đánh bóng cuối cùng)
Idioms
-
buffing out a scratch
Đánh bóng để làm mờ hoặc xóa một vết xước.
"He spent an hour carefully buffing out a scratch on the car's paint."
(Anh ấy đã dành một giờ đồng hồ để cẩn thận đánh bóng xóa vết xước trên lớp sơn xe.)
-
buffing up the stats/numbers
(Lóng) Cố tình làm cho các con số, chỉ số trông tốt hơn thực tế, thường trong game hoặc kinh doanh.
"In the game, players look for items that are good for buffing up their character's stats."
(Trong game, người chơi tìm kiếm các vật phẩm tốt để 'cày' chỉ số cho nhân vật của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buffing
NounHành động đánh bóng một vật gì đó.
"The buffing of the car made it look brand new."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he is buffing his car tomorrow, he will probably use a special wax. |
Nếu anh ấy đánh bóng xe của mình vào ngày mai, anh ấy có lẽ sẽ sử dụng một loại sáp đặc biệt. |
| Phủ định | If she doesn't like buffing furniture, she will hire someone to do it. |
Nếu cô ấy không thích đánh bóng đồ nội thất, cô ấy sẽ thuê ai đó làm việc đó. |
| Nghi vấn | Will he get a better shine if he keeps buffing the floor? |
Liệu sàn nhà có bóng hơn nếu anh ấy tiếp tục đánh bóng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He buffs his shoes every week to keep them shiny. |
Anh ấy đánh bóng giày mỗi tuần để giữ chúng sáng bóng. |
| Phủ định | She does not buff her nails because she prefers a natural look. |
Cô ấy không đánh bóng móng tay vì cô ấy thích vẻ ngoài tự nhiên. |
| Nghi vấn | Do they buff the car after washing it? |
Họ có đánh bóng xe sau khi rửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffing".
