(Top Banner Ad)
buffing
B2
Noun B2 Tổng quát, Tùy thuộc ngữ cảnh

buffing

UK: /ˈbʌfɪŋ/ • US: /ˈbʌfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bóng làm bóng tăng cường sức mạnh (trong game)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of polishing something.

Vietnamese Meaning

Hành động đánh bóng một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The buffing of the car made it look brand new."

    "Việc đánh bóng chiếc xe làm cho nó trông như mới."

  • "She spent hours buffing her nails to a perfect shine."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để đánh bóng móng tay cho đến khi chúng sáng bóng hoàn hảo."

  • "The programmer is buffing the game characters to make them more powerful."

    "Lập trình viên đang buff các nhân vật trong trò chơi để làm cho họ mạnh mẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to buff Đánh bóng, làm cho sáng bóng.
Noun buff Người am hiểu, đam mê một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: a history buff).
Adjective buff 1. Có màu vàng da bò. 2. (Thân hình) cường tráng, vạm vỡ.
Noun buffer Vật đệm, bộ đệm, thứ làm giảm va chạm hoặc tác động tiêu cực.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Tùy thuộc ngữ cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
bufle ('buffalo')
English (c. 1570s)
buff (soft leather from buffalo hide)
English (c. 1650s)
to buff (verb, to polish with buff leather)
English
buffing (present participle/gerund)

Từ Da Trâu Đến Đánh Bóng

Từ 'buff' ban đầu dùng để chỉ loại da mềm làm từ da trâu (buffalo). Người ta dùng miếng da này để đánh bóng kim loại, giúp chúng sáng và không bị xỉn màu. Dần dần, hành động đánh bóng bằng da trâu được gọi là 'to buff', và 'buffing' là danh động từ chỉ việc đó.

Màu 'Buff' và Thân Hình Vạm Vỡ

Màu vàng nâu nhạt của da trâu đã trở thành tên của một màu sắc, gọi là màu 'buff'. Ngoài ra, từ 'buff' còn được dùng như một tính từ để miêu tả một người có thân hình khỏe mạnh, cơ bắp, có lẽ vì liên tưởng đến sức mạnh của con trâu hoặc vẻ ngoài 'được gọt giũa' của cơ thể họ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc làm cho bề mặt trở nên bóng bẩy, mịn màng hơn. Khác với 'cleaning' (làm sạch) vì 'buffing' tập trung vào việc cải thiện độ bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buffing
  • requires buffing
    (cần được đánh bóng)
  • finish with buffing
    (hoàn thiện bằng việc đánh bóng)
  • start buffing the floor
    (bắt đầu đánh bóng sàn nhà)
Noun + buffing
  • floor buffing
    (việc đánh bóng sàn)
  • car buffing
    (việc đánh bóng xe hơi)
  • nail buffing
    (việc dũa móng tay cho bóng)
Adjective + buffing
  • gentle buffing
    (việc đánh bóng nhẹ nhàng)
  • thorough buffing
    (việc đánh bóng kỹ lưỡng)
  • final buffing
    (công đoạn đánh bóng cuối cùng)

Idioms

  • buffing out a scratch

    Đánh bóng để làm mờ hoặc xóa một vết xước.

    "He spent an hour carefully buffing out a scratch on the car's paint."

    (Anh ấy đã dành một giờ đồng hồ để cẩn thận đánh bóng xóa vết xước trên lớp sơn xe.)

  • buffing up the stats/numbers

    (Lóng) Cố tình làm cho các con số, chỉ số trông tốt hơn thực tế, thường trong game hoặc kinh doanh.

    "In the game, players look for items that are good for buffing up their character's stats."

    (Trong game, người chơi tìm kiếm các vật phẩm tốt để 'cày' chỉ số cho nhân vật của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffing

Noun
Lật mặt

Hành động đánh bóng một vật gì đó.

"The buffing of the car made it look brand new."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is buffing his car tomorrow, he will probably use a special wax.
Nếu anh ấy đánh bóng xe của mình vào ngày mai, anh ấy có lẽ sẽ sử dụng một loại sáp đặc biệt.
Phủ định
If she doesn't like buffing furniture, she will hire someone to do it.
Nếu cô ấy không thích đánh bóng đồ nội thất, cô ấy sẽ thuê ai đó làm việc đó.
Nghi vấn
Will he get a better shine if he keeps buffing the floor?
Liệu sàn nhà có bóng hơn nếu anh ấy tiếp tục đánh bóng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He buffs his shoes every week to keep them shiny.
Anh ấy đánh bóng giày mỗi tuần để giữ chúng sáng bóng.
Phủ định
She does not buff her nails because she prefers a natural look.
Cô ấy không đánh bóng móng tay vì cô ấy thích vẻ ngoài tự nhiên.
Nghi vấn
Do they buff the car after washing it?
Họ có đánh bóng xe sau khi rửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffing".

Văn Hóa Xe Hơi và 'Detailing'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc chăm sóc xe hơi là một nét văn hóa quan trọng. 'Car detailing' (chăm sóc xe chi tiết) là một quy trình tỉ mỉ để làm sạch và phục hồi xe về trạng thái như mới. 'Buffing' là một bước không thể thiếu trong quy trình này để loại bỏ các khuyết tật trên bề mặt sơn và tạo ra độ bóng hoàn hảo.

Thuật Ngữ 'Buff' trong Game

Trong thế giới game, 'buff' là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến. Nó có nghĩa là một hiệu ứng tích cực làm tăng sức mạnh, tốc độ, hoặc các chỉ số khác của nhân vật hoặc vật phẩm. Hành động 'buffing' là việc áp dụng các hiệu ứng này. Từ này có lẽ xuất phát từ ý nghĩa 'làm cho mạnh hơn, tốt hơn', giống như đánh bóng một vật gì đó.