polishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of making something smooth and shiny by rubbing it.
Vietnamese Meaning
Hành động làm cho một vật gì đó trở nên nhẵn và bóng bằng cách chà xát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The polishing of the silver took several hours."
"Việc đánh bóng bộ đồ bạc mất vài giờ."
-
"The polishing process removed all the scratches."
"Quá trình đánh bóng đã loại bỏ tất cả các vết trầy xước."
-
"He spent the morning polishing his shoes."
"Anh ấy đã dành cả buổi sáng để đánh giày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ 'polishing' thường đề cập đến quá trình hoặc hành động đánh bóng, không phải kết quả cuối cùng (vật đã được đánh bóng). Nó tập trung vào hoạt động đang diễn ra.
Prepositions
'Polishing for' được sử dụng khi chỉ mục đích của việc đánh bóng là gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final polishing (công đoạn đánh bóng cuối cùng, sự tinh chỉnh cuối cùng)
-
fine fine polishing (đánh bóng tinh xảo, đánh bóng kỹ lưỡng)
-
rough rough polishing (đánh bóng sơ bộ, mài thô)
-
do do polishing (thực hiện việc đánh bóng)
-
require require polishing (đòi hỏi sự đánh bóng, cần được trau chuốt)
-
finish finish polishing (hoàn thành việc đánh bóng)
-
shoe shoe polishing (việc đánh giày)
-
metal metal polishing (việc đánh bóng kim loại)
-
furniture furniture polishing (việc đánh bóng đồ nội thất)
Idioms
-
needs polishing
cần được trau chuốt, tinh chỉnh thêm (thường dùng cho kỹ năng, bài trình bày, ý tưởng)
"Your presentation is good, but it still needs a bit of polishing."
(Bài thuyết trình của bạn tốt đó, nhưng vẫn cần trau chuốt thêm một chút.)
-
put the final polishing on something
thực hiện công đoạn hoàn thiện cuối cùng, trau chuốt để đạt sự hoàn hảo
"She spent all night putting the final polishing on her manuscript."
(Cô ấy đã thức trắng đêm để hoàn thiện bản thảo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polishing
Danh từHành động làm cho một vật gì đó trở nên nhẵn và bóng bằng cách chà xát.
"The polishing of the silver took several hours."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should polish his shoes before the interview. |
Anh ấy nên đánh bóng giày trước buổi phỏng vấn. |
| Phủ định | You must not polish the antique furniture with a harsh chemical. |
Bạn không được đánh bóng đồ nội thất cổ bằng hóa chất mạnh. |
| Nghi vấn | Could you polish this silver for me, please? |
Bạn có thể đánh bóng món đồ bạc này giúp tôi được không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is polishing his shoes. |
Anh ấy đang đánh bóng đôi giày của mình. |
| Phủ định | She does not polish her silverware regularly. |
Cô ấy không đánh bóng bộ đồ ăn bằng bạc thường xuyên. |
| Nghi vấn | Are they polishing the furniture? |
Họ có đang đánh bóng đồ nội thất không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are polishing silver, it shines. |
Nếu bạn đang đánh bóng bạc, nó sẽ sáng bóng. |
| Phủ định | If you polish shoes with the wrong polish, they don't look good. |
Nếu bạn đánh giày bằng loại xi không phù hợp, chúng sẽ không đẹp. |
| Nghi vấn | If someone is polishing furniture, does it improve its appearance? |
Nếu ai đó đang đánh bóng đồ nội thất, nó có cải thiện vẻ ngoài của nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys polishing her antique furniture every weekend. |
Cô ấy thích đánh bóng đồ nội thất cổ của mình vào mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | He doesn't polish his shoes as often as he should. |
Anh ấy không đánh giày thường xuyên như anh ấy nên làm. |
| Nghi vấn | Are they polishing the silver for the special occasion? |
Họ có đang đánh bóng bộ đồ bạc cho dịp đặc biệt không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to polish his shoes every Sunday. |
Ông tôi thường đánh giày mỗi chủ nhật. |
| Phủ định | She didn't use to polish her trophies, but now she does it regularly. |
Cô ấy đã không từng đánh bóng những chiếc cúp của mình, nhưng bây giờ cô ấy làm điều đó thường xuyên. |
| Nghi vấn | Did they use to polish the antique furniture in this museum? |
Họ đã từng đánh bóng đồ nội thất cổ trong bảo tàng này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polishing".
