(Top Banner Ad)
polishing
B2
Danh từ B2 Tổng quát

polishing

UK: /ˈpɒl.ɪ.ʃɪŋ/ • US: /ˈpɑː.lɪ.ʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bóng trau chuốt hoàn thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of making something smooth and shiny by rubbing it.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho một vật gì đó trở nên nhẵn và bóng bằng cách chà xát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polishing of the silver took several hours."

    "Việc đánh bóng bộ đồ bạc mất vài giờ."

  • "The polishing process removed all the scratches."

    "Quá trình đánh bóng đã loại bỏ tất cả các vết trầy xước."

  • "He spent the morning polishing his shoes."

    "Anh ấy đã dành cả buổi sáng để đánh giày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb polish đánh bóng, làm cho sáng loáng
Noun polish sự đánh bóng; chất đánh bóng; vẻ sáng bóng, sự lịch sự
Adjective polished được đánh bóng; trau chuốt, lịch sự
Adjective unpolished chưa được đánh bóng; thô tục, không trau chuốt
Noun polisher máy đánh bóng, người đánh bóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polire
Old French
polir
Middle English
polisshen
English
polish

Từ Latin đến vẻ sáng bóng

Từ 'polishing' bắt nguồn từ động từ 'polish' trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latin cổ 'polire' với ý nghĩa là 'làm cho mịn, mài giũa, tinh chỉnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'polir', từ này đã du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ thành 'polisshen', và giữ nguyên nghĩa 'làm cho bề mặt sáng bóng, mịn màng'. Thật thú vị khi thấy một từ đơn giản lại mang trong mình lịch sử của sự hoàn thiện và tinh tế!

Usage Note

Danh từ 'polishing' thường đề cập đến quá trình hoặc hành động đánh bóng, không phải kết quả cuối cùng (vật đã được đánh bóng). Nó tập trung vào hoạt động đang diễn ra.

Prepositions

for

'Polishing for' được sử dụng khi chỉ mục đích của việc đánh bóng là gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polishing
  • final final polishing
    (công đoạn đánh bóng cuối cùng, sự tinh chỉnh cuối cùng)
  • fine fine polishing
    (đánh bóng tinh xảo, đánh bóng kỹ lưỡng)
  • rough rough polishing
    (đánh bóng sơ bộ, mài thô)
Verb + polishing
  • do do polishing
    (thực hiện việc đánh bóng)
  • require require polishing
    (đòi hỏi sự đánh bóng, cần được trau chuốt)
  • finish finish polishing
    (hoàn thành việc đánh bóng)
Noun (activity/material) + polishing
  • shoe shoe polishing
    (việc đánh giày)
  • metal metal polishing
    (việc đánh bóng kim loại)
  • furniture furniture polishing
    (việc đánh bóng đồ nội thất)

Idioms

  • needs polishing

    cần được trau chuốt, tinh chỉnh thêm (thường dùng cho kỹ năng, bài trình bày, ý tưởng)

    "Your presentation is good, but it still needs a bit of polishing."

    (Bài thuyết trình của bạn tốt đó, nhưng vẫn cần trau chuốt thêm một chút.)

  • put the final polishing on something

    thực hiện công đoạn hoàn thiện cuối cùng, trau chuốt để đạt sự hoàn hảo

    "She spent all night putting the final polishing on her manuscript."

    (Cô ấy đã thức trắng đêm để hoàn thiện bản thảo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polishing

Danh từ
Lật mặt

Hành động làm cho một vật gì đó trở nên nhẵn và bóng bằng cách chà xát.

"The polishing of the silver took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should polish his shoes before the interview.
Anh ấy nên đánh bóng giày trước buổi phỏng vấn.
Phủ định
You must not polish the antique furniture with a harsh chemical.
Bạn không được đánh bóng đồ nội thất cổ bằng hóa chất mạnh.
Nghi vấn
Could you polish this silver for me, please?
Bạn có thể đánh bóng món đồ bạc này giúp tôi được không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is polishing his shoes.
Anh ấy đang đánh bóng đôi giày của mình.
Phủ định
She does not polish her silverware regularly.
Cô ấy không đánh bóng bộ đồ ăn bằng bạc thường xuyên.
Nghi vấn
Are they polishing the furniture?
Họ có đang đánh bóng đồ nội thất không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are polishing silver, it shines.
Nếu bạn đang đánh bóng bạc, nó sẽ sáng bóng.
Phủ định
If you polish shoes with the wrong polish, they don't look good.
Nếu bạn đánh giày bằng loại xi không phù hợp, chúng sẽ không đẹp.
Nghi vấn
If someone is polishing furniture, does it improve its appearance?
Nếu ai đó đang đánh bóng đồ nội thất, nó có cải thiện vẻ ngoài của nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys polishing her antique furniture every weekend.
Cô ấy thích đánh bóng đồ nội thất cổ của mình vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
He doesn't polish his shoes as often as he should.
Anh ấy không đánh giày thường xuyên như anh ấy nên làm.
Nghi vấn
Are they polishing the silver for the special occasion?
Họ có đang đánh bóng bộ đồ bạc cho dịp đặc biệt không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to polish his shoes every Sunday.
Ông tôi thường đánh giày mỗi chủ nhật.
Phủ định
She didn't use to polish her trophies, but now she does it regularly.
Cô ấy đã không từng đánh bóng những chiếc cúp của mình, nhưng bây giờ cô ấy làm điều đó thường xuyên.
Nghi vấn
Did they use to polish the antique furniture in this museum?
Họ đã từng đánh bóng đồ nội thất cổ trong bảo tàng này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polishing".

Biểu tượng của sự hoàn hảo và sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, việc đánh bóng (polishing) thường không chỉ là làm sạch mà còn mang ý nghĩa của sự hoàn thiện, tinh tế và chú ý đến từng chi tiết. Chẳng hạn, nghề đánh giày ('shoe polishing') từng rất phổ biến, không chỉ giúp đôi giày bóng bẩy mà còn tượng trưng cho sự lịch sự, chỉn chu của một người. Việc 'đánh bóng' một kỹ năng hay một tác phẩm cũng ngụ ý rằng bạn đang nỗ lực để đạt đến sự xuất sắc và chuyên nghiệp.

Nghệ thuật gìn giữ vẻ đẹp

Việc đánh bóng đồ trang sức, đồ bạc, hay đồ gỗ cổ không chỉ là để làm chúng sáng bóng trở lại mà còn là một cách gìn giữ giá trị và vẻ đẹp qua thời gian. Nó thể hiện sự trân trọng đối với những món đồ có giá trị, đồng thời là một phần của nghi lễ chuẩn bị cho những dịp đặc biệt, như đánh bóng dao kéo bạc trước một bữa tiệc trang trọng.