(Top Banner Ad)
nerfing
B2
Verb B2 Gaming

nerfing

UK: /nɜːf/ • US: /nɜːrf/

Nghĩa tiếng Việt

giảm sức mạnh làm yếu đi nerf
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To weaken or reduce the power of a character, weapon, or ability in a video game, typically after it has been considered too powerful or unbalanced.

Vietnamese Meaning

Làm suy yếu hoặc giảm sức mạnh của một nhân vật, vũ khí hoặc khả năng trong một trò chơi điện tử, thường là sau khi nó được coi là quá mạnh hoặc mất cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developers decided to nerf the sniper rifle because it was too overpowered."

    "Nhà phát triển quyết định giảm sức mạnh của súng bắn tỉa vì nó quá mạnh."

  • "They're nerfing my favorite character again!"

    "Họ lại giảm sức mạnh nhân vật yêu thích của tôi rồi!"

  • "The new update includes several nerfs to popular weapons."

    "Bản cập nhật mới bao gồm một vài sự giảm sức mạnh đối với các vũ khí phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nerf làm suy yếu, giảm sức mạnh (trong game)
Noun nerf sự giảm sức mạnh; đợt giảm sức mạnh (trong game)
Adjective nerfed đã bị giảm sức mạnh, bị yếu đi (sau khi bị nerf)
Noun nerfing hành động hoặc quá trình giảm sức mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gaming

Etymology (Nguồn gốc)

English
Nerf
English
to nerf
English
nerfing

Nguồn gốc của từ 'Nerfing'

Từ 'nerfing' bắt nguồn từ thương hiệu đồ chơi Nerf nổi tiếng với các loại súng đồ chơi bắn đạn xốp mềm không gây hại. Trong thế giới game, khi một nhân vật, vũ khí hay kỹ năng bị 'nerf', nó có nghĩa là sức mạnh của nó bị giảm đi, làm cho nó yếu hơn, giống như việc thay thế vũ khí thật bằng đồ chơi Nerf vậy. Từ này xuất hiện vào cuối thập niên 90, đầu 2000 trong cộng đồng game thủ và nhanh chóng trở nên phổ biến.

Usage Note

Từ 'nerf' được sử dụng khi nhà phát triển game điều chỉnh các thông số để làm cho một yếu tố nào đó bớt bá đạo hơn. Nó mang ý nghĩa điều chỉnh để cân bằng game. Ngược lại với 'buffing' (tăng sức mạnh).

Prepositions

in to

Nerf in: nerf in a patch (giảm sức mạnh trong một bản vá). Nerf to: nerf to balance the game (giảm sức mạnh để cân bằng trò chơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + nerfing
  • character character nerfing
    (việc giảm sức mạnh nhân vật (trong game))
  • weapon weapon nerfing
    (việc giảm sức mạnh vũ khí (trong game))
  • ability ability nerfing
    (việc giảm sức mạnh kỹ năng (trong game))
Adjective + nerfing
  • heavy heavy nerfing
    (việc giảm sức mạnh đáng kể/mạnh mẽ)
  • recent recent nerfing
    (việc giảm sức mạnh gần đây)
  • unnecessary unnecessary nerfing
    (việc giảm sức mạnh không cần thiết)
Verb + nerfing
  • discuss discuss nerfing
    (thảo luận về việc giảm sức mạnh)
  • avoid avoid nerfing
    (tránh việc giảm sức mạnh)
  • propose propose nerfing
    (đề xuất giảm sức mạnh)

Idioms

  • the nerfing of key abilities

    việc giảm sức mạnh các kỹ năng chủ chốt

    "Many players were upset by the nerfing of key abilities in the latest patch."

    (Nhiều người chơi đã khó chịu vì việc giảm sức mạnh các kỹ năng chủ chốt trong bản vá mới nhất.)

  • constant nerfing

    việc giảm sức mạnh liên tục

    "The developers received backlash for constant nerfing of popular items."

    (Các nhà phát triển đã nhận phản ứng dữ dội vì việc giảm sức mạnh liên tục các vật phẩm phổ biến.)

  • a string of nerfing updates

    một chuỗi các bản cập nhật giảm sức mạnh

    "After a string of nerfing updates, the character became much weaker."

    (Sau một chuỗi các bản cập nhật giảm sức mạnh, nhân vật đó đã trở nên yếu hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nerfing

Verb
Lật mặt

Làm suy yếu hoặc giảm sức mạnh của một nhân vật, vũ khí hoặc khả năng trong một trò chơi điện tử, thường là sau khi nó được coi là quá mạnh hoặc mất cân bằng.

"The developers decided to nerf the sniper rifle because it was too overpowered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the developers nerfed that weapon, the game would be more balanced.
Nếu nhà phát triển giảm sức mạnh vũ khí đó, trò chơi sẽ cân bằng hơn.
Phủ định
If they didn't nerf the overpowered character, the other players wouldn't enjoy the game.
Nếu họ không giảm sức mạnh nhân vật quá mạnh, những người chơi khác sẽ không thích trò chơi.
Nghi vấn
Would they nerf the popular gun if players complained about it?
Liệu họ có giảm sức mạnh khẩu súng phổ biến nếu người chơi phàn nàn về nó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers had nerfed the weapon before the tournament started, so it wasn't as powerful.
Các nhà phát triển đã giảm sức mạnh của vũ khí trước khi giải đấu bắt đầu, vì vậy nó không còn mạnh như trước nữa.
Phủ định
The company had not nerfed the character enough, so players still complained about its overpowered abilities.
Công ty đã không giảm sức mạnh nhân vật đủ, vì vậy người chơi vẫn phàn nàn về các khả năng quá mạnh của nó.
Nghi vấn
Had they nerfed the spell before releasing the new patch?
Họ đã giảm sức mạnh phép thuật trước khi phát hành bản vá mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nerfing".

Nguồn gốc từ văn hóa game

Thuật ngữ 'nerfing' được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong cộng đồng game thủ, đặc biệt là trong các trò chơi trực tuyến nhiều người chơi (MMORPG, MOBA, FPS). Nó ám chỉ hành động của nhà phát triển game khi họ cố ý làm giảm sức mạnh, hiệu quả, hoặc khả năng của một yếu tố nào đó (nhân vật, vũ khí, kỹ năng, vật phẩm) trong game để duy trì sự cân bằng.

Khái niệm cân bằng game

Nerfing là một phần không thể thiếu của quá trình 'cân bằng game' (game balancing). Mục đích là để ngăn chặn một yếu tố nào đó trở nên quá mạnh ('overpowered' - OP), làm mất đi tính công bằng hoặc thách thức của trò chơi. Đối lập với 'nerfing' là 'buffing', tức là tăng sức mạnh cho một yếu tố. Cả hai thuật ngữ này đều nhằm mục đích tạo ra trải nghiệm chơi game công bằng và thú vị hơn.