(Top Banner Ad)
abrasive
B2
tính từ B2 Vật liệu học, Quan hệ cá nhân

abrasive

UK: /əˈbreɪ.sɪv/ • US: /əˈbreɪ.sɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mài mòn gay gắt khó chịu thô lỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of polishing or cleaning a hard surface by rubbing or grinding.

Vietnamese Meaning

Có khả năng đánh bóng hoặc làm sạch một bề mặt cứng bằng cách chà xát hoặc mài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sandpaper is an abrasive material."

    "Giấy nhám là một vật liệu mài mòn."

  • "The dentist used an abrasive paste to clean my teeth."

    "Nha sĩ đã sử dụng một loại bột nhám để làm sạch răng của tôi."

  • "She found his abrasive personality difficult to tolerate."

    "Cô ấy thấy tính cách khó ưa của anh ấy khó mà chịu đựng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abrasion Vết trầy xước; sự mài mòn
Verb abrade Mài mòn, cọ xát (làm tróc da, làm cũ bề mặt)
Adverb abrasively Một cách thô ráp, cộc cằn
Noun abrasiveness Tính chất thô ráp, sự cộc cằn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab-radere
Latin
abrasus
English
abrasive

Nguồn gốc sự mài mòn

Từ 'abrasive' bắt nguồn từ động từ Latin 'ab-radere', có nghĩa là 'cạo sạch' hoặc 'gọt đi'. 'Ab-' là tiền tố chỉ sự 'rời khỏi' và 'radere' nghĩa là 'cạo'. Ban đầu, từ này chỉ vật liệu dùng để mài mòn (giấy nhám, đá mài). Về sau, ý nghĩa mở rộng sang tính cách thô ráp, khó chịu, như thể đang 'cạo xước' cảm xúc của người khác.

Usage Note

Tính chất vật lý của vật liệu. Gợi ý về khả năng gây mài mòn hoặc xước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective (Cường độ)
  • highly highly abrasive
    (Cực kỳ thô ráp/rất dễ gây khó chịu)
  • notoriously notoriously abrasive
    (Nổi tiếng là cộc cằn/khó chịu)
  • politically politically abrasive
    (Có tính chất gây khó chịu trong chính trị (gây tranh cãi))
Adjective + Noun (Đối tượng)
  • abrasive abrasive material
    (Vật liệu mài mòn (ví dụ: cát, giấy nhám))
  • abrasive abrasive manner
    (Phong thái thô lỗ, cộc cằn)
  • abrasive abrasive tone
    (Giọng điệu khó nghe, gây hấn)

Idioms

  • An abrasive personality

    Một tính cách khó chịu/cộc cằn (gây xung đột)

    "Despite his brilliance, his abrasive personality often alienated colleagues."

    (Dù rất tài năng, tính cách cộc cằn của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.)

  • To use abrasive language

    Sử dụng ngôn ngữ thô lỗ/gay gắt

    "The manager was fired for using abrasive language toward staff."

    (Người quản lý đã bị sa thải vì sử dụng ngôn ngữ gay gắt với nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abrasive

tính từ
Lật mặt

Có khả năng đánh bóng hoặc làm sạch một bề mặt cứng bằng cách chà xát hoặc mài.

"Sandpaper is an abrasive material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, whose abrasive style alienated many employees, eventually resigned.
Người quản lý, người có phong cách thô lỗ khiến nhiều nhân viên xa lánh, cuối cùng đã từ chức.
Phủ định
The sandpaper, which wasn't abrasive enough, failed to smooth the rough surface.
Giấy nhám, không đủ độ nhám, đã không làm mịn được bề mặt thô ráp.
Nghi vấn
Is he the type of person who abrasively criticizes others, which makes him unpopular?
Anh ta có phải là kiểu người chỉ trích người khác một cách gay gắt, điều đó khiến anh ta không được yêu thích không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the abrasive cleaner really did the trick on these tough stains!
Ồ, chất tẩy rửa ăn mòn thực sự đã giải quyết được những vết bẩn cứng đầu này!
Phủ định
Oh no, his abrasively critical feedback didn't help the team at all.
Ôi không, những phản hồi phê bình một cách gay gắt của anh ấy chẳng giúp ích gì cho đội chút nào.
Nghi vấn
Gosh, is that sandpaper an abrasive enough material for this project?
Trời ơi, giấy nhám đó có phải là một vật liệu đủ mài mòn cho dự án này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her abrasive personality, though off-putting to some, made her a successful negotiator.
Tính cách xấc xược của cô ấy, mặc dù gây khó chịu cho một số người, đã giúp cô ấy trở thành một nhà đàm phán thành công.
Phủ định
The manager, though usually calm, did not address the employee abrasively after the mistake.
Người quản lý, mặc dù thường bình tĩnh, đã không nói chuyện một cách thô lỗ với nhân viên sau lỗi lầm.
Nghi vấn
Is it possible, considering the circumstances, that the abrasive cleaning solution damaged the surface?
Liệu có thể, xét đến hoàn cảnh, dung dịch tẩy rửa ăn mòn đã làm hỏng bề mặt?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abrasive cleaner removed the stain easily.
Chất tẩy rửa ăn mòn đã loại bỏ vết bẩn một cách dễ dàng.
Phủ định
She wasn't intentionally abrasive in her comments; she was just being direct.
Cô ấy không cố ý gây khó chịu trong những lời bình luận của mình; cô ấy chỉ đang nói thẳng.
Nghi vấn
Is this sandpaper too abrasive for delicate surfaces?
Loại giấy nhám này có quá mài mòn đối với các bề mặt mỏng manh không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be abrasive if you want to quickly remove the rust.
Hãy dùng vật liệu mài mòn nếu bạn muốn nhanh chóng loại bỏ rỉ sét.
Phủ định
Don't be abrasive with the new intern; give them time to learn.
Đừng quá khắt khe với thực tập sinh mới; hãy cho họ thời gian để học hỏi.
Nghi vấn
Please, don't act abrasively towards your colleagues.
Làm ơn, đừng cư xử một cách thô lỗ với đồng nghiệp của bạn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abrasive cleaner worked well, didn't it?
Chất tẩy rửa ăn mòn này hoạt động tốt, đúng không?
Phủ định
He wasn't being abrasively critical, was he?
Anh ấy không quá khắt khe một cách gay gắt, phải không?
Nghi vấn
Using an abrasive sponge on this surface won't scratch it, will it?
Việc sử dụng miếng bọt biển có tính ăn mòn trên bề mặt này sẽ không làm xước nó, đúng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleaning solution is abrasive.
Dung dịch tẩy rửa này có tính ăn mòn.
Phủ định
Isn't that sandpaper abrasive?
Chẳng phải giấy nhám đó có tính mài mòn sao?
Nghi vấn
Is he being abrasive?
Anh ta có đang thô lỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abrasive".

Tính cách 'Abrasive' trong môi trường làm việc phương Tây

Trong văn hóa công sở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'abrasive' thường là một lời chỉ trích nghiêm trọng đối với các nhà lãnh đạo hoặc nhân viên. Nó mô tả những người quá thẳng thắn, thiếu sự tinh tế hoặc đồng cảm, khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm hoặc bị 'chà xát' cảm xúc. Điều này thường được xem là chướng ngại vật lớn cho kỹ năng mềm và khả năng làm việc nhóm.

Mặt trái của sự trực diện

Trong một số bối cảnh văn hóa, giao tiếp trực tiếp (direct communication) được khuyến khích. Tuy nhiên, khi sự trực tiếp vượt quá giới hạn và thiếu tôn trọng, nó sẽ trở thành 'abrasive'. Sự khác biệt này rất quan trọng, đặc biệt khi người học Việt Nam (vốn quen với giao tiếp gián tiếp) cố gắng thích nghi với môi trường quốc tế.