(Top Banner Ad)
dulling
B2
Động từ (dạng V-ing / danh động từ) B2 Tổng quát

dulling

UK: /ˈdʌlɪŋ/ • US: /ˈdʌlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm giảm làm cùn làm mờ trở nên tẻ nhạt làm giảm sự hứng thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making something less sharp or intense; becoming less interesting or exciting.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó bớt sắc bén hoặc mãnh liệt; trở nên kém thú vị hoặc hứng thú hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant noise was dulling my senses."

    "Tiếng ồn liên tục đang làm giảm sự nhạy bén của các giác quan của tôi."

  • "The repetitive tasks were dulling his enthusiasm for the job."

    "Các công việc lặp đi lặp lại đang làm giảm sự nhiệt tình của anh ấy đối với công việc."

  • "The heavy rain was dulling the vibrant colors of the flowers."

    "Cơn mưa lớn đang làm giảm đi màu sắc rực rỡ của những bông hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dull Tẻ nhạt, u ám, cùn, đần độn
Verb dull Làm cùn, làm mờ, làm giảm, làm tẻ nhạt
Noun dullness Sự tẻ nhạt, sự u ám, sự cùn, sự đần độn
Noun dullard Người đần độn, kẻ ngốc
Adjective/Present Participle dulling Đang làm cùn/mờ/giảm, gây tẻ nhạt
Gerund/Noun dulling Sự làm cùn, sự làm mờ, sự làm giảm, sự gây tẻ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhwel-
Proto-Germanic
*dwalaz
Old English
dol
Middle English
dull
Modern English
dull

Từ Mờ Mịt Đến Tẻ Nhạt

Từ 'dull' có nguồn gốc cổ xưa, bắt đầu từ một gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy (*dhwel-) mang ý nghĩa 'làm tối, làm mù mịt, gây nhầm lẫn'. Sau đó, ở tiếng German cổ và tiếng Anh cổ ('dol'), nó phát triển thành nghĩa 'ngu ngốc, đần độn, chậm chạp'. Qua thời gian, nghĩa của 'dull' mở rộng, không chỉ nói về trí óc mà còn về sự cùn (dao), sự u ám (thời tiết), hay sự tẻ nhạt (cuộc sống). 'Dulling' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ, mang ý nghĩa 'đang làm cùn/mờ đi' hoặc 'sự làm cùn/mờ đi'.

Usage Note

Dulling thường được sử dụng để mô tả quá trình làm giảm độ sắc bén của một vật thể, hoặc sự suy giảm về cường độ cảm xúc, sự hứng thú, hoặc độ rõ ràng của một cái gì đó. Nó có thể được dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. So sánh với 'blunting' (làm cùn) thường chỉ việc làm giảm độ sắc bén về mặt vật lý, trong khi 'dulling' có phạm vi sử dụng rộng hơn.

Prepositions

to down

Khi đi với 'to', nó thường chỉ đối tượng bị làm giảm đi (e.g., 'dulling to a faint murmur'). Khi đi với 'down', nó nhấn mạnh quá trình giảm dần (e.g., 'dulling down the pain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dulling
  • constant constant dulling pain
    (cơn đau âm ỉ liên tục)
  • gradual gradual dulling process
    (quá trình làm cùn/mờ dần dần)
  • subtle subtle dulling effect
    (hiệu ứng làm cùn/mờ tinh tế)
Verb + dulling
  • prevent prevent the dulling
    (ngăn chặn sự làm cùn/mờ)
  • cause cause a dulling sensation
    (gây ra cảm giác tê liệt/mờ đi)
  • observe observe the dulling of the shine
    (quan sát sự mất đi độ bóng)
Dulling + Noun
  • dulling effect dulling effect
    (tác dụng làm cùn/mờ)
  • dulling sensation dulling sensation
    (cảm giác làm tê liệt/mờ đi)
  • dulling agent dulling agent
    (chất làm cùn/mờ)

Idioms

  • the dulling of one's senses

    sự làm mất đi sự nhạy bén của giác quan (do lặp lại, quen thuộc hoặc lạm dụng)

    "Years of working in a noisy factory led to the dulling of his senses of hearing."

    (Nhiều năm làm việc trong nhà máy ồn ào đã khiến thính giác của anh ấy bị kém nhạy đi.)

  • have a dulling effect on something/someone

    có tác dụng làm cùn/mờ, làm giảm hứng thú/năng lượng của cái gì/ai đó

    "Monotonous work can have a dulling effect on creativity."

    (Công việc đơn điệu có thể có tác dụng làm giảm sự sáng tạo.)

  • dulling the mind

    làm cho trí óc kém nhạy bén, chậm chạp

    "Too much passive entertainment can lead to dulling the mind."

    (Quá nhiều giải trí thụ động có thể dẫn đến việc làm cùn trí óc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dulling

Động từ (dạng V-ing / danh động từ)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó bớt sắc bén hoặc mãnh liệt; trở nên kém thú vị hoặc hứng thú hơn.

"The constant noise was dulling my senses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, the constant failures wouldn't dull his enthusiasm now.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, những thất bại liên tục sẽ không làm cùn đi sự nhiệt tình của anh ấy bây giờ.
Phủ định
If she hadn't spent so much time practicing, her skills would have dulled by now.
Nếu cô ấy không dành nhiều thời gian luyện tập, kỹ năng của cô ấy hẳn đã bị cùn đi rồi.
Nghi vấn
If the knife hadn't been so dull, would he have cut himself?
Nếu con dao không bị cùn như vậy, liệu anh ta có bị đứt tay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chef had sharpened his knives, the dull knives would have made the vegetable cutting much faster.
Nếu đầu bếp đã mài dao của mình, những con dao cùn đã có thể giúp việc cắt rau nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the rain hadn't been so dull, the children might not have stayed inside all day.
Nếu trời mưa không tẻ nhạt như vậy, bọn trẻ có lẽ đã không ở trong nhà cả ngày.
Nghi vấn
Would the students have understood the lecture better if the professor had not dulled it down too much?
Liệu sinh viên có hiểu bài giảng tốt hơn nếu giáo sư không làm cho nó trở nên quá đơn giản không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant rain is dulling my mood.
Cơn mưa liên tục đang làm tâm trạng tôi trở nên tồi tệ.
Phủ định
The knife isn't dulling, even after cutting many vegetables.
Con dao không bị cùn đi, ngay cả sau khi cắt nhiều rau củ.
Nghi vấn
Is the paint dulling the vibrancy of the artwork?
Lớp sơn có đang làm giảm đi sự sống động của tác phẩm nghệ thuật không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant rain has dulled my motivation to go out.
Cơn mưa liên tục đã làm giảm động lực ra ngoài của tôi.
Phủ định
He hasn't dulled his knives since he bought them.
Anh ấy đã không mài dao của mình kể từ khi mua chúng.
Nghi vấn
Has the movie dulled your senses with its slow pace?
Bộ phim có làm giảm sự nhạy bén của bạn với nhịp độ chậm chạp của nó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant rain has been dulling the colors of the buildings.
Cơn mưa liên tục đã làm mờ màu sắc của các tòa nhà.
Phủ định
He hasn't been dulling his knives; in fact, he sharpens them regularly.
Anh ấy đã không làm cùn dao của mình; thực tế, anh ấy mài chúng thường xuyên.
Nghi vấn
Has the stress of the job been dulling your enthusiasm?
Liệu sự căng thẳng của công việc có đang làm giảm sự nhiệt tình của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dulling".

Giá trị của sự mới mẻ và thách thức

Trong văn hóa phương Tây, 'dulling' (sự làm cùn/tẻ nhạt) thường mang nghĩa tiêu cực. Nó ám chỉ sự mất đi sự sắc bén, hứng thú hoặc khả năng sáng tạo. Người ta thường tìm kiếm những trải nghiệm mới, những thách thức để tránh 'dulling the mind' (làm cùn trí óc) hoặc 'dulling the senses' (làm mờ các giác quan), tin rằng sự kích thích liên tục là cần thiết cho sự phát triển cá nhân và tinh thần.

Chống lại sự đơn điệu

Khái niệm 'dulling' cũng liên quan mật thiết đến sự đơn điệu trong công việc và cuộc sống. Xã hội phương Tây hiện đại thường khuyến khích sự đa dạng, thay đổi và chủ động để chống lại 'dulling effect' (hiệu ứng làm cùn/tẻ nhạt) của các hoạt động lặp đi lặp lại. Việc tìm kiếm niềm đam mê và mục tiêu mới được xem là cách để giữ cho tinh thần luôn tươi mới và sắc bén, ngăn chặn sự tẻ nhạt và suy giảm năng lực.