bulk seller
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bulk seller'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người hoặc công ty bán hàng hóa với số lượng lớn.
Definition (English Meaning)
A person or company that sells goods in large quantities.
Ví dụ Thực tế với 'Bulk seller'
-
"The company is a major bulk seller of agricultural products."
"Công ty là một nhà bán buôn lớn các sản phẩm nông nghiệp."
-
"We need to find a reliable bulk seller for our raw materials."
"Chúng ta cần tìm một nhà bán buôn đáng tin cậy cho nguyên liệu thô của chúng ta."
-
"The bulk seller offered us a significant discount for ordering in such large quantities."
"Nhà bán buôn đã cho chúng tôi một khoản giảm giá đáng kể khi đặt hàng với số lượng lớn như vậy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bulk seller'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bulk seller
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bulk seller'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ những người hoặc công ty bán hàng hóa với số lượng lớn, thường là cho các nhà bán lẻ hoặc các doanh nghiệp khác, chứ không phải người tiêu dùng cuối cùng. Khác với 'retailer' (nhà bán lẻ) là bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bulk seller'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, that bulk seller offers incredible discounts!
|
Wow, người bán sỉ đó đưa ra những ưu đãi giảm giá thật tuyệt vời! |
| Phủ định |
Alas, I didn't know he was a bulk seller before buying a small quantity.
|
Ôi, tôi đã không biết anh ta là người bán sỉ trước khi mua một số lượng nhỏ. |
| Nghi vấn |
Hey, is that company a bulk seller?
|
Này, công ty đó có phải là người bán sỉ không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the end of next year, she will have been working as a bulk seller for five years.
|
Vào cuối năm tới, cô ấy sẽ làm việc như một người bán buôn được năm năm. |
| Phủ định |
He won't have been working as a bulk seller for long before he gets promoted.
|
Anh ấy sẽ không làm việc như một người bán buôn lâu trước khi được thăng chức. |
| Nghi vấn |
Will they have been using this distributor as their bulk seller for many years before switching to a new one?
|
Liệu họ có sử dụng nhà phân phối này như người bán buôn của họ trong nhiều năm trước khi chuyển sang một nhà phân phối mới không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The bulk seller's warehouse is located downtown.
|
Kho của người bán buôn nằm ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định |
That bulk sellers' reputation isn't as good as it used to be.
|
Danh tiếng của những người bán buôn đó không còn tốt như trước nữa. |
| Nghi vấn |
Is this company a bulk seller's client?
|
Công ty này có phải là khách hàng của một người bán buôn không? |