(Top Banner Ad)
bulk seller
B2
Danh từ B2 Kinh tế

bulk seller

UK: /bʌlk ˈsɛlə/ • US: /bʌlk ˈsɛlər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán buôn nhà bán buôn người bán sỉ nhà bán sỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that sells goods in large quantities.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty bán hàng hóa với số lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is a major bulk seller of agricultural products."

    "Công ty là một nhà bán buôn lớn các sản phẩm nông nghiệp."

  • "We need to find a reliable bulk seller for our raw materials."

    "Chúng ta cần tìm một nhà bán buôn đáng tin cậy cho nguyên liệu thô của chúng ta."

  • "The bulk seller offered us a significant discount for ordering in such large quantities."

    "Nhà bán buôn đã cho chúng tôi một khoản giảm giá đáng kể khi đặt hàng với số lượng lớn như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulk số lượng lớn, khối lượng lớn, phần lớn
Verb to bulk / to bulk up làm cho to ra, tăng kích thước hoặc trọng lượng
Adjective bulky cồng kềnh, to lớn, chiếm nhiều diện tích
Noun seller người bán, bên bán
Verb to sell bán
Noun bestseller sản phẩm bán chạy nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
būlki (cargo, heap)
Middle English
bulke (heap, cargo hold)
Old English
sellan (to give, deliver)
Middle English
seller(e) (one who sells)
Modern English
bulk seller (a person or company that sells goods in large quantities)

Nguồn gốc từ biển cả của 'Bulk'

Từ 'bulk' ban đầu bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'būlki', có nghĩa là 'hàng hóa'. Nó được dùng để chỉ hàng hóa chở trong khoang tàu (cargo hold), nơi không có các thùng chứa riêng lẻ. Vì vậy, 'bulk' mang ý nghĩa về một khối lượng lớn, không được chia nhỏ, và dần dần phát triển thành nghĩa 'số lượng lớn' như ngày nay.

Từ 'Cho đi' đến 'Bán hàng'

Từ 'seller' (người bán) đến từ từ 'sell' trong tiếng Anh cổ là 'sellan', ban đầu có nghĩa là 'cho, trao, giao nộp'. Theo thời gian, khi thương mại phát triển, ý nghĩa của nó chuyển dịch sang việc 'trao đổi hàng hóa để lấy tiền', và 'seller' trở thành người thực hiện hành động bán hàng đó.

Usage Note

Chỉ những người hoặc công ty bán hàng hóa với số lượng lớn, thường là cho các nhà bán lẻ hoặc các doanh nghiệp khác, chứ không phải người tiêu dùng cuối cùng. Khác với 'retailer' (nhà bán lẻ) là bán trực tiếp cho người tiêu dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bulk seller
  • major bulk seller
    (nhà bán buôn lớn, nhà bán buôn chính)
  • reputable bulk seller
    (nhà bán buôn uy tín)
  • leading bulk seller
    (nhà bán buôn hàng đầu)
Noun + bulk seller
  • wholesale bulk seller
    (nhà bán buôn sỉ (nhấn mạnh việc bán cho các nhà bán lẻ khác))
  • grain bulk seller
    (nhà bán buôn ngũ cốc)
  • online bulk seller
    (nhà bán buôn trực tuyến)
Verb + bulk seller
  • source from a bulk seller
    (tìm nguồn hàng từ một nhà bán buôn)
  • negotiate with a bulk seller
    (đàm phán/thương lượng với một nhà bán buôn)
  • deal with a bulk seller
    (làm ăn/giao dịch với một nhà bán buôn)

Idioms

  • to buy in bulk

    mua sỉ, mua số lượng lớn (thường để được giá rẻ hơn).

    "Families often buy toilet paper in bulk to save money."

    (Các gia đình thường mua giấy vệ sinh số lượng lớn để tiết kiệm tiền.)

  • the bulk of something

    phần lớn, phần chính của một cái gì đó.

    "The bulk of our customers are small businesses, not individual consumers."

    (Phần lớn khách hàng của chúng tôi là các doanh nghiệp nhỏ, không phải người tiêu dùng cá nhân.)

  • to sell off in bulk

    bán tháo, thanh lý số lượng lớn (thường với giá rẻ để giải phóng hàng tồn kho).

    "The company had to sell off its old inventory in bulk before launching the new product."

    (Công ty phải bán tháo hàng tồn kho cũ với số lượng lớn trước khi ra mắt sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulk seller

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty bán hàng hóa với số lượng lớn.

"The company is a major bulk seller of agricultural products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that bulk seller offers incredible discounts!
Wow, người bán sỉ đó đưa ra những ưu đãi giảm giá thật tuyệt vời!
Phủ định
Alas, I didn't know he was a bulk seller before buying a small quantity.
Ôi, tôi đã không biết anh ta là người bán sỉ trước khi mua một số lượng nhỏ.
Nghi vấn
Hey, is that company a bulk seller?
Này, công ty đó có phải là người bán sỉ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, she will have been working as a bulk seller for five years.
Vào cuối năm tới, cô ấy sẽ làm việc như một người bán buôn được năm năm.
Phủ định
He won't have been working as a bulk seller for long before he gets promoted.
Anh ấy sẽ không làm việc như một người bán buôn lâu trước khi được thăng chức.
Nghi vấn
Will they have been using this distributor as their bulk seller for many years before switching to a new one?
Liệu họ có sử dụng nhà phân phối này như người bán buôn của họ trong nhiều năm trước khi chuyển sang một nhà phân phối mới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bulk seller's warehouse is located downtown.
Kho của người bán buôn nằm ở trung tâm thành phố.
Phủ định
That bulk sellers' reputation isn't as good as it used to be.
Danh tiếng của những người bán buôn đó không còn tốt như trước nữa.
Nghi vấn
Is this company a bulk seller's client?
Công ty này có phải là khách hàng của một người bán buôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk seller".

Câu Lạc Bộ Nhà Kho (Warehouse Clubs)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có những siêu thị khổng lồ như Costco hay Sam's Club hoạt động theo mô hình 'câu lạc bộ nhà kho'. Khách hàng trả phí thành viên hàng năm để được quyền mua hàng hóa số lượng lớn (in bulk) với giá cực kỳ cạnh tranh. Đây là một hình thức 'bulk seller' phục vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng và các doanh nghiệp nhỏ.

Xương sống của Chuỗi Cung Ứng B2B

Hầu hết các 'bulk sellers' hoạt động trong mô hình B2B (Business-to-Business), tức là bán hàng cho các doanh nghiệp khác chứ không phải người tiêu dùng. Họ là mắt xích quan trọng, mua số lượng khổng lồ từ nhà sản xuất rồi bán lại cho các cửa hàng bán lẻ. Nếu không có họ, các cửa hàng nhỏ sẽ không thể nhập được hàng hóa đa dạng với giá cả hợp lý để bán cho bạn.