(Top Banner Ad)
distributor
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Thương mại

distributor

UK: /dɪˈstrɪbjuːtə(r)/ • US: /dɪˈstrɪbjʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phân phối đại lý phân phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that supplies goods to retailers.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa cho các nhà bán lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is a major distributor of medical supplies."

    "Công ty chúng tôi là một nhà phân phối lớn các thiết bị y tế."

  • "The distributor provides after-sales service for the product."

    "Nhà phân phối cung cấp dịch vụ hậu mãi cho sản phẩm."

  • "We need to find a reliable distributor in the region."

    "Chúng ta cần tìm một nhà phân phối đáng tin cậy trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute Phân phối, phân phát
Noun distribution Sự phân phối, sự phân phát
Adjective distributive Có tính phân phối, thuộc về sự phân phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tribus
Latin
tribuere
Latin
distribuere
English
distribute
English
distributor

Nguồn gốc La-tinh của từ 'distributor'

Từ 'distributor' bắt nguồn từ động từ 'distribute' (phân phối), mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng La-tinh 'distribuere'. 'Distribuere' là sự kết hợp của 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'riêng biệt') và 'tribuere' (nghĩa là 'phân chia', 'phân bổ'). Ban đầu, 'tribuere' có liên quan đến việc phân chia tài sản hoặc quyền lợi giữa các 'tribus' (bộ lạc) La Mã cổ đại. Vì vậy, một 'distributor' là người hoặc công ty làm nhiệm vụ 'phân chia' hoặc 'phân phối' hàng hóa, dịch vụ đến nhiều nơi khác nhau.

Usage Note

Nhà phân phối là một phần quan trọng của chuỗi cung ứng, đóng vai trò trung gian giữa nhà sản xuất và người bán lẻ. Họ thường mua hàng với số lượng lớn từ nhà sản xuất và bán lại với số lượng nhỏ hơn cho nhiều nhà bán lẻ khác nhau. So với 'wholesaler' (người bán buôn), 'distributor' thường có mối quan hệ chặt chẽ hơn với nhà sản xuất, đôi khi độc quyền phân phối sản phẩm trong một khu vực địa lý nhất định và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ như marketing, bảo trì.

Prepositions

of for

'Distributor of [sản phẩm/loại sản phẩm]' chỉ rõ sản phẩm hoặc loại sản phẩm mà nhà phân phối đó phân phối. Ví dụ: 'We are a major distributor of electronic components.' ('Distributor for [công ty]' chỉ rõ nhà phân phối được ủy quyền bởi công ty nào. Ví dụ: 'They are the exclusive distributor for that brand in Asia.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distributor
  • authorized authorized distributor
    (nhà phân phối ủy quyền)
  • sole sole distributor
    (nhà phân phối độc quyền duy nhất)
  • exclusive exclusive distributor
    (nhà phân phối độc quyền)
  • main main distributor
    (nhà phân phối chính)
  • local local distributor
    (nhà phân phối địa phương)
  • global global distributor
    (nhà phân phối toàn cầu)
Verb + distributor
  • appoint appoint a distributor
    (chỉ định/bổ nhiệm nhà phân phối)
  • work with work with a distributor
    (làm việc với một nhà phân phối)
  • become a become a distributor
    (trở thành nhà phân phối)
  • sign an agreement with sign an agreement with a distributor
    (ký thỏa thuận với nhà phân phối)
Noun + distributor
  • distributor distributor network
    (mạng lưới nhà phân phối)
  • distributor distributor agreement
    (hợp đồng/thỏa thuận phân phối)
  • distributor distributor channel
    (kênh phân phối)

Idioms

  • be a distributor for [company/product]

    Là nhà phân phối cho [công ty/sản phẩm]

    "Our company is a distributor for several international brands."

    (Công ty chúng tôi là nhà phân phối cho một số thương hiệu quốc tế.)

  • act as a distributor

    Đóng vai trò là nhà phân phối

    "They act as a distributor for electronic components in Southeast Asia."

    (Họ đóng vai trò là nhà phân phối linh kiện điện tử tại Đông Nam Á.)

  • distributor margin

    Biên lợi nhuận của nhà phân phối

    "The distributor margin is an important factor in pricing strategies."

    (Biên lợi nhuận của nhà phân phối là một yếu tố quan trọng trong chiến lược định giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributor

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa cho các nhà bán lẻ.

"Our company is a major distributor of medical supplies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local bakery thrived after it partnered with a distributor who could deliver its bread to supermarkets.
Tiệm bánh địa phương phát triển mạnh sau khi hợp tác với một nhà phân phối có thể giao bánh mì của họ đến các siêu thị.
Phủ định
Unless the distributor offers better payment terms, we will not sign the contract.
Trừ khi nhà phân phối đưa ra các điều khoản thanh toán tốt hơn, chúng tôi sẽ không ký hợp đồng.
Nghi vấn
Will the product be successful if the distributor doesn't have a strong network in rural areas?
Sản phẩm có thành công không nếu nhà phân phối không có mạng lưới mạnh mẽ ở khu vực nông thôn?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the distributor delivers on time is crucial for our business.
Việc nhà phân phối giao hàng đúng hẹn là rất quan trọng đối với doanh nghiệp của chúng tôi.
Phủ định
It's unclear whether the distributor will agree to the new terms.
Không rõ liệu nhà phân phối có đồng ý với các điều khoản mới hay không.
Nghi vấn
Who the main distributor is for this region remains a mystery.
Ai là nhà phân phối chính cho khu vực này vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To become a distributor, one must invest significant capital.
Để trở thành một nhà phân phối, người ta phải đầu tư một lượng vốn đáng kể.
Phủ định
The company decided not to appoint a distributor in that region.
Công ty quyết định không chỉ định nhà phân phối ở khu vực đó.
Nghi vấn
Why did they choose to become the sole distributor of that product?
Tại sao họ lại chọn trở thành nhà phân phối độc quyền của sản phẩm đó?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the distributor delivered the goods on time!
Wow, nhà phân phối đã giao hàng đúng giờ!
Phủ định
Oh, the distributor didn't send the correct invoice.
Ồ, nhà phân phối đã không gửi hóa đơn chính xác.
Nghi vấn
Hey, is that company the sole distributor in this region?
Này, có phải công ty đó là nhà phân phối duy nhất trong khu vực này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had contacted the distributor earlier, we would have received the shipment on time.
Nếu chúng tôi đã liên hệ với nhà phân phối sớm hơn, chúng tôi đã nhận được lô hàng đúng thời hạn.
Phủ định
If the company had not relied on that single distributor, they would not have experienced such significant supply chain disruptions.
Nếu công ty không dựa vào một nhà phân phối duy nhất đó, họ đã không gặp phải những gián đoạn chuỗi cung ứng nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would they have increased their market share if they had chosen a different distributor?
Liệu họ có tăng được thị phần nếu họ đã chọn một nhà phân phối khác không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been acting as a distributor for that brand for five years.
Công ty đã và đang là nhà phân phối cho thương hiệu đó trong năm năm.
Phủ định
She hasn't been working as a distributor since the new regulations were introduced.
Cô ấy đã không còn làm nhà phân phối kể từ khi các quy định mới được ban hành.
Nghi vấn
Has he been a distributor for their products long?
Anh ấy đã làm nhà phân phối cho các sản phẩm của họ lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributor".

Tầm quan trọng của nhà phân phối trong chuỗi cung ứng hiện đại

Trong kinh doanh hiện đại, nhà phân phối đóng vai trò thiết yếu trong việc đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Họ không chỉ là cầu nối về logistic mà còn thường chịu trách nhiệm về tiếp thị, bán hàng, và hỗ trợ khách hàng trong một khu vực cụ thể. Sự hiệu quả của một nhà phân phối có thể quyết định sự thành công của một sản phẩm trên thị trường.

Mô hình kinh doanh 'Direct-to-Consumer' (DTC) và thách thức cho nhà phân phối truyền thống

Trong những năm gần đây, với sự phát triển của thương mại điện tử, nhiều thương hiệu đang chuyển sang mô hình 'Direct-to-Consumer' (DTC), tức là bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng mà không qua trung gian. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các nhà phân phối truyền thống, buộc họ phải thích nghi, bổ sung giá trị gia tăng như dịch vụ hậu mãi, phân tích dữ liệu, hoặc trở thành đối tác chiến lược để tồn tại và phát triển.