distributor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or organization that supplies goods to retailers.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa cho các nhà bán lẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company is a major distributor of medical supplies."
"Công ty chúng tôi là một nhà phân phối lớn các thiết bị y tế."
-
"The distributor provides after-sales service for the product."
"Nhà phân phối cung cấp dịch vụ hậu mãi cho sản phẩm."
-
"We need to find a reliable distributor in the region."
"Chúng ta cần tìm một nhà phân phối đáng tin cậy trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distribute | Phân phối, phân phát |
| Noun | distribution | Sự phân phối, sự phân phát |
| Adjective | distributive | Có tính phân phối, thuộc về sự phân phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhà phân phối là một phần quan trọng của chuỗi cung ứng, đóng vai trò trung gian giữa nhà sản xuất và người bán lẻ. Họ thường mua hàng với số lượng lớn từ nhà sản xuất và bán lại với số lượng nhỏ hơn cho nhiều nhà bán lẻ khác nhau. So với 'wholesaler' (người bán buôn), 'distributor' thường có mối quan hệ chặt chẽ hơn với nhà sản xuất, đôi khi độc quyền phân phối sản phẩm trong một khu vực địa lý nhất định và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ như marketing, bảo trì.
Prepositions
'Distributor of [sản phẩm/loại sản phẩm]' chỉ rõ sản phẩm hoặc loại sản phẩm mà nhà phân phối đó phân phối. Ví dụ: 'We are a major distributor of electronic components.' ('Distributor for [công ty]' chỉ rõ nhà phân phối được ủy quyền bởi công ty nào. Ví dụ: 'They are the exclusive distributor for that brand in Asia.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
authorized authorized distributor (nhà phân phối ủy quyền)
-
sole sole distributor (nhà phân phối độc quyền duy nhất)
-
exclusive exclusive distributor (nhà phân phối độc quyền)
-
main main distributor (nhà phân phối chính)
-
local local distributor (nhà phân phối địa phương)
-
global global distributor (nhà phân phối toàn cầu)
-
appoint appoint a distributor (chỉ định/bổ nhiệm nhà phân phối)
-
work with work with a distributor (làm việc với một nhà phân phối)
-
become a become a distributor (trở thành nhà phân phối)
-
sign an agreement with sign an agreement with a distributor (ký thỏa thuận với nhà phân phối)
-
distributor distributor network (mạng lưới nhà phân phối)
-
distributor distributor agreement (hợp đồng/thỏa thuận phân phối)
-
distributor distributor channel (kênh phân phối)
Idioms
-
be a distributor for [company/product]
Là nhà phân phối cho [công ty/sản phẩm]
"Our company is a distributor for several international brands."
(Công ty chúng tôi là nhà phân phối cho một số thương hiệu quốc tế.)
-
act as a distributor
Đóng vai trò là nhà phân phối
"They act as a distributor for electronic components in Southeast Asia."
(Họ đóng vai trò là nhà phân phối linh kiện điện tử tại Đông Nam Á.)
-
distributor margin
Biên lợi nhuận của nhà phân phối
"The distributor margin is an important factor in pricing strategies."
(Biên lợi nhuận của nhà phân phối là một yếu tố quan trọng trong chiến lược định giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distributor
danh từMột người hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa cho các nhà bán lẻ.
"Our company is a major distributor of medical supplies."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local bakery thrived after it partnered with a distributor who could deliver its bread to supermarkets. |
Tiệm bánh địa phương phát triển mạnh sau khi hợp tác với một nhà phân phối có thể giao bánh mì của họ đến các siêu thị. |
| Phủ định | Unless the distributor offers better payment terms, we will not sign the contract. |
Trừ khi nhà phân phối đưa ra các điều khoản thanh toán tốt hơn, chúng tôi sẽ không ký hợp đồng. |
| Nghi vấn | Will the product be successful if the distributor doesn't have a strong network in rural areas? |
Sản phẩm có thành công không nếu nhà phân phối không có mạng lưới mạnh mẽ ở khu vực nông thôn? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the distributor delivers on time is crucial for our business. |
Việc nhà phân phối giao hàng đúng hẹn là rất quan trọng đối với doanh nghiệp của chúng tôi. |
| Phủ định | It's unclear whether the distributor will agree to the new terms. |
Không rõ liệu nhà phân phối có đồng ý với các điều khoản mới hay không. |
| Nghi vấn | Who the main distributor is for this region remains a mystery. |
Ai là nhà phân phối chính cho khu vực này vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To become a distributor, one must invest significant capital. |
Để trở thành một nhà phân phối, người ta phải đầu tư một lượng vốn đáng kể. |
| Phủ định | The company decided not to appoint a distributor in that region. |
Công ty quyết định không chỉ định nhà phân phối ở khu vực đó. |
| Nghi vấn | Why did they choose to become the sole distributor of that product? |
Tại sao họ lại chọn trở thành nhà phân phối độc quyền của sản phẩm đó? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the distributor delivered the goods on time! |
Wow, nhà phân phối đã giao hàng đúng giờ! |
| Phủ định | Oh, the distributor didn't send the correct invoice. |
Ồ, nhà phân phối đã không gửi hóa đơn chính xác. |
| Nghi vấn | Hey, is that company the sole distributor in this region? |
Này, có phải công ty đó là nhà phân phối duy nhất trong khu vực này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had contacted the distributor earlier, we would have received the shipment on time. |
Nếu chúng tôi đã liên hệ với nhà phân phối sớm hơn, chúng tôi đã nhận được lô hàng đúng thời hạn. |
| Phủ định | If the company had not relied on that single distributor, they would not have experienced such significant supply chain disruptions. |
Nếu công ty không dựa vào một nhà phân phối duy nhất đó, họ đã không gặp phải những gián đoạn chuỗi cung ứng nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have increased their market share if they had chosen a different distributor? |
Liệu họ có tăng được thị phần nếu họ đã chọn một nhà phân phối khác không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been acting as a distributor for that brand for five years. |
Công ty đã và đang là nhà phân phối cho thương hiệu đó trong năm năm. |
| Phủ định | She hasn't been working as a distributor since the new regulations were introduced. |
Cô ấy đã không còn làm nhà phân phối kể từ khi các quy định mới được ban hành. |
| Nghi vấn | Has he been a distributor for their products long? |
Anh ấy đã làm nhà phân phối cho các sản phẩm của họ lâu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributor".
