(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bullets
B1

bullets

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đạn dấu đầu dòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bullets'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những viên đạn nhỏ bằng kim loại được bắn ra từ súng.

Definition (English Meaning)

Small, metal projectiles fired from a gun.

Ví dụ Thực tế với 'Bullets'

  • "The soldier loaded the gun with bullets."

    "Người lính nạp đạn vào súng."

  • "The police found several bullets at the crime scene."

    "Cảnh sát tìm thấy nhiều viên đạn tại hiện trường vụ án."

  • "Use bullets in your presentation to make it more organized."

    "Sử dụng dấu đầu dòng trong bài thuyết trình của bạn để làm cho nó có tổ chức hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bullets'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bullets
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quân sự Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Bullets'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ đạn sử dụng trong súng cầm tay (súng ngắn, súng trường). Khác với 'shells', thường dùng cho đạn pháo lớn hơn. 'Ammunition' là từ chung chỉ đạn dược nói chung, bao gồm cả bullets và shells.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'with' được dùng khi nói về việc trang bị, sử dụng đạn. 'in' thường được dùng khi nói về việc chứa đạn trong băng đạn, hộp đạn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bullets'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier loaded the bullets into his rifle.
Người lính nạp đạn vào khẩu súng trường của anh ta.
Phủ định
The vest couldn't stop the bullets.
Áo giáp không thể ngăn được những viên đạn.
Nghi vấn
Did you find the bullets?
Bạn có tìm thấy những viên đạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)