(Top Banner Ad)
weapon
B1
Danh từ B1 Quân sự, Bạo lực

weapon

UK: /ˈwepən/ • US: /ˈwepən/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí hung khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing designed or used for inflicting bodily harm or physical damage.

Vietnamese Meaning

Một vật được thiết kế hoặc sử dụng để gây thương tích hoặc thiệt hại vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found the murder weapon in the suspect's car."

    "Cảnh sát tìm thấy hung khí trong xe của nghi phạm."

  • "Nuclear weapons pose a threat to the entire planet."

    "Vũ khí hạt nhân gây ra mối đe dọa cho toàn bộ hành tinh."

  • "He used a knife as a weapon."

    "Anh ta đã sử dụng một con dao như một vũ khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weaponry Kho vũ khí, các loại vũ khí (tập hợp)
Verb weaponize Vũ khí hóa, biến cái gì đó thành vũ khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wegʷ-
Proto-Germanic
*wēpną
Old English
wæpen

Nguồn gốc của 'weapon'

Từ 'weapon' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại. Nó trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ Germanic và cuối cùng trở thành 'wæpen' trong tiếng Anh cổ. Ý nghĩa ban đầu của nó liên quan đến bất kỳ công cụ hoặc dụng cụ nào, không chỉ những thứ dùng để chiến đấu. Dần dần, nó thu hẹp lại chỉ còn nghĩa là vũ khí.

Usage Note

Từ 'weapon' thường ám chỉ các công cụ được chế tạo đặc biệt cho mục đích gây sát thương hoặc phá hủy. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể đề cập đến bất kỳ vật nào được sử dụng theo cách gây hại. Sự khác biệt với 'tool' nằm ở mục đích sử dụng; một 'tool' được thiết kế cho một mục đích khác, trong khi một 'weapon' được thiết kế để gây hại.

Prepositions

with against

'- Weapon with...' được sử dụng để chỉ vũ khí được sử dụng để thực hiện hành động. Ví dụ: 'He attacked the man with a weapon.' '- Weapon against...' được sử dụng để chỉ vũ khí được sử dụng để phòng vệ hoặc chống lại điều gì đó. Ví dụ: 'Education is a powerful weapon against ignorance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weapon
  • deadly a deadly weapon
    (một vũ khí chết người)
  • powerful a powerful weapon
    (một vũ khí mạnh mẽ)
  • nuclear a nuclear weapon
    (vũ khí hạt nhân)
Verb + weapon
  • use use a weapon
    (sử dụng vũ khí)
  • carry carry a weapon
    (mang theo vũ khí)
  • brandish brandish a weapon
    (khua vũ khí)

Idioms

  • weapon of choice

    lựa chọn ưu tiên, cách thức được ưa chuộng để đạt được điều gì

    "Gossip was her weapon of choice."

    (Buôn chuyện là cách thức được cô ấy ưa chuộng để đạt được mục đích.)

  • arms race

    cuộc chạy đua vũ trang

    "The two countries are engaged in a dangerous arms race."

    (Hai quốc gia đang tham gia vào một cuộc chạy đua vũ trang nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weapon

Danh từ
Lật mặt

Một vật được thiết kế hoặc sử dụng để gây thương tích hoặc thiệt hại vật chất.

"The police found the murder weapon in the suspect's car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weapon".

Văn hóa phương Tây và súng

Ở một số quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, quyền sở hữu vũ khí là một vấn đề gây tranh cãi sâu sắc, liên quan đến các diễn giải khác nhau về hiến pháp và quan điểm về tự vệ. Việc này có ảnh hưởng lớn đến chính trị và xã hội.