(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rounds
B1

rounds

noun

Nghĩa tiếng Việt

vòng lượt hiệp đi tuần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rounds'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loạt hoặc chuỗi các sự kiện, hành động hoặc khoảng thời gian.

Definition (English Meaning)

A series or sequence of events, actions, or periods of time.

Ví dụ Thực tế với 'Rounds'

  • "There will be several rounds of negotiations before an agreement is reached."

    "Sẽ có một vài vòng đàm phán trước khi đạt được thỏa thuận."

  • "The doctor does his rounds early in the morning."

    "Bác sĩ đi khám bệnh (các bệnh nhân) vào sáng sớm."

  • "We won the first round of the competition."

    "Chúng tôi đã thắng vòng đầu tiên của cuộc thi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rounds'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rounds
  • Verb: rounds
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

straight(thẳng)

Từ liên quan (Related Words)

lap(vòng chạy)
stage(giai đoạn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Rounds'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một trình tự lặp đi lặp lại, có thể là trong một trận đấu, một quy trình, hoặc một hoạt động định kỳ. Khác với 'series' (chuỗi) ở chỗ 'rounds' thường mang tính tuần hoàn, lặp lại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: 'rounds of applause' (những tràng pháo tay). in: 'in rounds' (theo vòng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rounds'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)