(Top Banner Ad)
rounds
B1
noun B1 Tổng quát

rounds

UK: /raʊndz/ • US: /raʊndz/

Nghĩa tiếng Việt

vòng lượt hiệp đi tuần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series or sequence of events, actions, or periods of time.

Vietnamese Meaning

Một loạt hoặc chuỗi các sự kiện, hành động hoặc khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There will be several rounds of negotiations before an agreement is reached."

    "Sẽ có một vài vòng đàm phán trước khi đạt được thỏa thuận."

  • "The doctor does his rounds early in the morning."

    "Bác sĩ đi khám bệnh (các bệnh nhân) vào sáng sớm."

  • "We won the first round of the competition."

    "Chúng tôi đã thắng vòng đầu tiên của cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective round tròn, hình tròn
Noun round vòng, hiệp, đợt; phần bánh mì tròn; tiếng súng
Verb round làm tròn, đi vòng quanh, làm cho tròn trịa
Adverb round xung quanh, vòng quanh
Adverb roundly một cách thẳng thắn, kịch liệt; hoàn toàn
Noun roundness sự tròn trịa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotundus
Old French
rond
English
round

Nguồn gốc của từ 'Rounds'

Từ 'rounds' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rotundus', có nghĩa là 'tròn' hoặc 'hình cầu'. Qua tiếng Pháp cổ 'rond', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự tròn trịa, chu kỳ hoặc một chuỗi các hoạt động lặp đi lặp lại. Đây là lý do tại sao 'rounds' được dùng để chỉ các vòng đấu, các đợt khám bệnh hay các chầu uống nước.

Usage Note

Chỉ một trình tự lặp đi lặp lại, có thể là trong một trận đấu, một quy trình, hoặc một hoạt động định kỳ. Khác với 'series' (chuỗi) ở chỗ 'rounds' thường mang tính tuần hoàn, lặp lại.

Prepositions

of in

of: 'rounds of applause' (những tràng pháo tay). in: 'in rounds' (theo vòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rounds
  • final final rounds
    (các vòng cuối cùng (của một cuộc thi))
  • early early rounds
    (các vòng đầu tiên)
  • several several rounds of talks
    (nhiều vòng đàm phán)
  • daily daily rounds
    (các đợt kiểm tra/công việc hàng ngày)
Verb + rounds
  • do do the rounds
    (thực hiện các vòng (kiểm tra, giao hàng); lan truyền tin đồn)
  • make make one's rounds
    (thực hiện lịch trình/tuyến đường thường lệ (ví dụ: bác sĩ khám bệnh))
  • win win a round
    (thắng một hiệp/một vòng (trong cuộc thi, tranh luận))
  • complete complete the rounds
    (hoàn thành các vòng/chuyến đi)

Idioms

  • do the rounds / go the rounds

    lan truyền, được nhiều người biết đến (tin đồn, câu chuyện); được chuyền tay qua nhiều người

    "The story about the new manager quickly did the rounds in the office."

    (Câu chuyện về người quản lý mới nhanh chóng lan truyền khắp văn phòng.)

  • make one's rounds

    thực hiện lịch trình hoặc tuyến đường thường lệ để kiểm tra, ghé thăm (ví dụ: bác sĩ, nhân viên bảo vệ)

    "The doctor made her morning rounds to check on all the patients."

    (Bác sĩ thực hiện chuyến khám bệnh buổi sáng để kiểm tra tất cả các bệnh nhân.)

  • a round of applause

    một tràng vỗ tay

    "The audience gave the performers a huge round of applause."

    (Khán giả dành tặng các nghệ sĩ một tràng vỗ tay lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rounds

noun
Lật mặt

Một loạt hoặc chuỗi các sự kiện, hành động hoặc khoảng thời gian.

"There will be several rounds of negotiations before an agreement is reached."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rounds".

Mua đồ uống 'một chầu'

Trong văn hóa Anh và một số nước phương Tây, khi đi uống ở quán bar hoặc pub với bạn bè, rất phổ biến việc 'buy a round' – nghĩa là một người sẽ mua đồ uống cho tất cả mọi người trong nhóm. Sau đó, một người khác sẽ 'buy the next round', và cứ thế tiếp tục. Đây là một cách thể hiện sự hào phóng và gắn kết xã hội.

Chuyến thăm bệnh của bác sĩ

Trong các bệnh viện, 'making rounds' là một hoạt động thường xuyên của bác sĩ. Điều này có nghĩa là bác sĩ sẽ đi từ phòng này sang phòng khác, kiểm tra tình trạng của từng bệnh nhân, thảo luận với y tá và đưa ra quyết định điều trị. Đây là một phần quan trọng trong quy trình chăm sóc sức khỏe hàng ngày.