rounds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loạt hoặc chuỗi các sự kiện, hành động hoặc khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There will be several rounds of negotiations before an agreement is reached."
"Sẽ có một vài vòng đàm phán trước khi đạt được thỏa thuận."
-
"The doctor does his rounds early in the morning."
"Bác sĩ đi khám bệnh (các bệnh nhân) vào sáng sớm."
-
"We won the first round of the competition."
"Chúng tôi đã thắng vòng đầu tiên của cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một trình tự lặp đi lặp lại, có thể là trong một trận đấu, một quy trình, hoặc một hoạt động định kỳ. Khác với 'series' (chuỗi) ở chỗ 'rounds' thường mang tính tuần hoàn, lặp lại.
Prepositions
of: 'rounds of applause' (những tràng pháo tay). in: 'in rounds' (theo vòng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final rounds (các vòng cuối cùng (của một cuộc thi))
-
early early rounds (các vòng đầu tiên)
-
several several rounds of talks (nhiều vòng đàm phán)
-
daily daily rounds (các đợt kiểm tra/công việc hàng ngày)
-
do do the rounds (thực hiện các vòng (kiểm tra, giao hàng); lan truyền tin đồn)
-
make make one's rounds (thực hiện lịch trình/tuyến đường thường lệ (ví dụ: bác sĩ khám bệnh))
-
win win a round (thắng một hiệp/một vòng (trong cuộc thi, tranh luận))
-
complete complete the rounds (hoàn thành các vòng/chuyến đi)
Idioms
-
do the rounds / go the rounds
lan truyền, được nhiều người biết đến (tin đồn, câu chuyện); được chuyền tay qua nhiều người
"The story about the new manager quickly did the rounds in the office."
(Câu chuyện về người quản lý mới nhanh chóng lan truyền khắp văn phòng.)
-
make one's rounds
thực hiện lịch trình hoặc tuyến đường thường lệ để kiểm tra, ghé thăm (ví dụ: bác sĩ, nhân viên bảo vệ)
"The doctor made her morning rounds to check on all the patients."
(Bác sĩ thực hiện chuyến khám bệnh buổi sáng để kiểm tra tất cả các bệnh nhân.)
-
a round of applause
một tràng vỗ tay
"The audience gave the performers a huge round of applause."
(Khán giả dành tặng các nghệ sĩ một tràng vỗ tay lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rounds
nounMột loạt hoặc chuỗi các sự kiện, hành động hoặc khoảng thời gian.
"There will be several rounds of negotiations before an agreement is reached."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rounds".
