(Top Banner Ad)
bullies
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

bullies

UK: /ˈbʊliz/ • US: /ˈbʊliz/

Nghĩa tiếng Việt

những kẻ bắt nạt những kẻ ức hiếp những kẻ côn đồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who use their strength or power to frighten or hurt weaker people.

Vietnamese Meaning

Những người sử dụng sức mạnh hoặc quyền lực của mình để đe dọa hoặc làm tổn thương những người yếu thế hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school has a zero-tolerance policy for bullies."

    "Nhà trường có chính sách không khoan nhượng đối với những kẻ bắt nạt."

  • "The report detailed the impact of bullies on school children."

    "Báo cáo chi tiết tác động của những kẻ bắt nạt đối với học sinh."

  • "No one likes bullies."

    "Không ai thích những kẻ bắt nạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bully Kẻ bắt nạt, kẻ chuyên hăm dọa
Verb to bully Bắt nạt, hăm dọa, áp bức
Noun (Uncountable) bullying Hành vi bắt nạt, sự bắt nạt
Adjective bullying Mang tính bắt nạt, có tính chất hăm dọa

Synonyms

intimidators (những kẻ hăm dọa)tormentors (những kẻ hành hạ)oppressors (những kẻ áp bức)

Antonyms

victims (nạn nhân)targets (mục tiêu)

Related Words

cyberbullying (bắt nạt trên mạng)bullying prevention (phòng chống bắt nạt)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
boele
16th Century English (Positive)
bully
Modern English (Negative)
bully

Từ Tình Nhân Đến Kẻ Bắt Nạt

Thật bất ngờ, ban đầu (khoảng thế kỷ 16), từ 'bully' có nghĩa tích cực, dùng để chỉ 'người yêu', 'anh bạn tốt' hoặc 'người hùng'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'boele' (người yêu). Tuy nhiên, đến thế kỷ 17, ý nghĩa của nó bắt đầu xấu đi, ám chỉ kẻ côn đồ, kẻ bảo kê, và cuối cùng phát triển thành nghĩa hiện đại là 'kẻ chuyên đi hăm dọa người yếu thế'.

Usage Note

Từ 'bullies' là dạng số nhiều của 'bully'. Nó thường được dùng để chỉ một nhóm người có hành vi bắt nạt. Khác với 'aggressor', 'bully' nhấn mạnh vào sự lạm dụng quyền lực và sự lặp đi lặp lại của hành vi.
Khi là động từ, 'bullies' là dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'bully'. Động từ 'bully' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp chỉ người bị bắt nạt. So sánh với 'intimidate' và 'coerce', 'bully' mang sắc thái mạnh hơn về sự lạm dụng quyền lực và sự bất công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bullies
  • school school bullies
    (Những kẻ bắt nạt ở trường học)
  • cyber cyber bullies
    (Những kẻ bắt nạt trên mạng (bắt nạt qua mạng xã hội, internet))
  • vicious vicious bullies
    (Những kẻ bắt nạt độc ác/hung hãn)
Verb + bullies
  • report report the bullies
    (Báo cáo/tố cáo những kẻ bắt nạt)
  • stand up to stand up to bullies
    (Đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt)
  • challenge challenge the bullies
    (Thách thức/đối đầu với những kẻ bắt nạt)

Idioms

  • bully pulpit

    Bục diễn thuyết có sức ảnh hưởng lớn (thường chỉ vị trí Tổng thống Mỹ hoặc một nhà lãnh đạo có uy quyền, cho phép họ vận động quần chúng)

    "The governor used her bully pulpit to push for educational reform."

    (Thống đốc đã sử dụng tầm ảnh hưởng của mình để thúc đẩy cải cách giáo dục.)

  • face down the bullies

    Đối diện trực tiếp và buộc những kẻ bắt nạt phải lùi bước/nhượng bộ

    "You need confidence to face down the bullies who criticize your work."

    (Bạn cần sự tự tin để đối diện với những kẻ bắt nạt đang chỉ trích công việc của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bullies

Danh từ
Lật mặt

Những người sử dụng sức mạnh hoặc quyền lực của mình để đe dọa hoặc làm tổn thương những người yếu thế hơn.

"The school has a zero-tolerance policy for bullies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the school had intervened earlier, the bullies would have stopped harassing other students.
Nếu trường học can thiệp sớm hơn, những kẻ bắt nạt đã dừng việc quấy rối các học sinh khác.
Phủ định
If he hadn't been such a bully, he might not have ended up isolating himself from everyone.
Nếu anh ta không phải là một kẻ bắt nạt như vậy, anh ta có lẽ đã không kết thúc bằng việc tự cô lập mình khỏi mọi người.
Nghi vấn
Would the victim have felt safer if the bullies had been properly disciplined?
Nạn nhân có cảm thấy an toàn hơn không nếu những kẻ bắt nạt bị kỷ luật thích đáng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bullies often target those who are smaller or weaker.
Những kẻ bắt nạt thường nhắm vào những người nhỏ bé hoặc yếu đuối hơn.
Phủ định
Bullies are not tolerated in this school.
Những kẻ bắt nạt không được dung thứ ở trường này.
Nghi vấn
Do bullies realize the harm they cause?
Liệu những kẻ bắt nạt có nhận ra tác hại mà chúng gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullies".

Chương trình Chống Bắt nạt (Anti-Bullying)

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, vấn nạn bắt nạt học đường (school bullying) là một vấn đề nghiêm trọng. Nhiều trường học và cộng đồng đã thiết lập các chiến dịch và chương trình 'Anti-Bullying' để giáo dục học sinh về sự đồng cảm và cung cấp các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc cho những kẻ bắt nạt, nhằm bảo vệ môi trường học tập an toàn.

Bắt nạt Công sở (Workplace Bullying)

Bắt nạt không chỉ giới hạn trong môi trường học đường. 'Bắt nạt công sở' (workplace bullying) là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ hành vi lạm dụng, đe dọa, hoặc sỉ nhục lặp đi lặp lại do đồng nghiệp hoặc cấp trên gây ra, thường dẫn đến căng thẳng tâm lý và giảm hiệu suất làm việc.