bullies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who use their strength or power to frighten or hurt weaker people.
Vietnamese Meaning
Những người sử dụng sức mạnh hoặc quyền lực của mình để đe dọa hoặc làm tổn thương những người yếu thế hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school has a zero-tolerance policy for bullies."
"Nhà trường có chính sách không khoan nhượng đối với những kẻ bắt nạt."
-
"The report detailed the impact of bullies on school children."
"Báo cáo chi tiết tác động của những kẻ bắt nạt đối với học sinh."
-
"No one likes bullies."
"Không ai thích những kẻ bắt nạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bullies' là dạng số nhiều của 'bully'. Nó thường được dùng để chỉ một nhóm người có hành vi bắt nạt. Khác với 'aggressor', 'bully' nhấn mạnh vào sự lạm dụng quyền lực và sự lặp đi lặp lại của hành vi.
Khi là động từ, 'bullies' là dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'bully'. Động từ 'bully' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp chỉ người bị bắt nạt. So sánh với 'intimidate' và 'coerce', 'bully' mang sắc thái mạnh hơn về sự lạm dụng quyền lực và sự bất công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
school school bullies (Những kẻ bắt nạt ở trường học)
-
cyber cyber bullies (Những kẻ bắt nạt trên mạng (bắt nạt qua mạng xã hội, internet))
-
vicious vicious bullies (Những kẻ bắt nạt độc ác/hung hãn)
-
report report the bullies (Báo cáo/tố cáo những kẻ bắt nạt)
-
stand up to stand up to bullies (Đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt)
-
challenge challenge the bullies (Thách thức/đối đầu với những kẻ bắt nạt)
Idioms
-
bully pulpit
Bục diễn thuyết có sức ảnh hưởng lớn (thường chỉ vị trí Tổng thống Mỹ hoặc một nhà lãnh đạo có uy quyền, cho phép họ vận động quần chúng)
"The governor used her bully pulpit to push for educational reform."
(Thống đốc đã sử dụng tầm ảnh hưởng của mình để thúc đẩy cải cách giáo dục.)
-
face down the bullies
Đối diện trực tiếp và buộc những kẻ bắt nạt phải lùi bước/nhượng bộ
"You need confidence to face down the bullies who criticize your work."
(Bạn cần sự tự tin để đối diện với những kẻ bắt nạt đang chỉ trích công việc của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bullies
Danh từNhững người sử dụng sức mạnh hoặc quyền lực của mình để đe dọa hoặc làm tổn thương những người yếu thế hơn.
"The school has a zero-tolerance policy for bullies."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the school had intervened earlier, the bullies would have stopped harassing other students. |
Nếu trường học can thiệp sớm hơn, những kẻ bắt nạt đã dừng việc quấy rối các học sinh khác. |
| Phủ định | If he hadn't been such a bully, he might not have ended up isolating himself from everyone. |
Nếu anh ta không phải là một kẻ bắt nạt như vậy, anh ta có lẽ đã không kết thúc bằng việc tự cô lập mình khỏi mọi người. |
| Nghi vấn | Would the victim have felt safer if the bullies had been properly disciplined? |
Nạn nhân có cảm thấy an toàn hơn không nếu những kẻ bắt nạt bị kỷ luật thích đáng? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bullies often target those who are smaller or weaker. |
Những kẻ bắt nạt thường nhắm vào những người nhỏ bé hoặc yếu đuối hơn. |
| Phủ định | Bullies are not tolerated in this school. |
Những kẻ bắt nạt không được dung thứ ở trường này. |
| Nghi vấn | Do bullies realize the harm they cause? |
Liệu những kẻ bắt nạt có nhận ra tác hại mà chúng gây ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullies".
