(Top Banner Ad)
targets
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, quân sự, thể thao,...)

targets

UK: /ˈtɑːɡɪts/ • US: /ˈtɑːrɡɪts/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu đối tượng nhắm mục tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persons, objects, or places selected as the aim of an attack.

Vietnamese Meaning

Những người, vật thể hoặc địa điểm được chọn làm mục tiêu của một cuộc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military identified several strategic targets."

    "Quân đội đã xác định một vài mục tiêu chiến lược."

  • "The terrorists chose civilian targets."

    "Những kẻ khủng bố đã chọn các mục tiêu dân sự."

  • "The company is targeting the Asian market."

    "Công ty đang nhắm mục tiêu vào thị trường châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target mục tiêu
Verb target nhắm mục tiêu
Adjective targeted có mục tiêu rõ ràng, được nhắm mục tiêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, quân sự, thể thao,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
targete
English
target

Nguồn gốc 'target'

Từ 'target' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'targete', có nghĩa là 'cái khiên nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một cái khiên nhỏ hoặc tấm chắn, sau đó được dùng để chỉ mục tiêu trong luyện tập bắn cung và cuối cùng là mục tiêu nói chung. Điều thú vị là, từ một vật dụng bảo vệ, nó lại trở thành thứ để nhắm đến.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ mục tiêu trong chiến tranh, tấn công quân sự, hoặc các hoạt động khủng bố. Trong bối cảnh rộng hơn, nó có thể đề cập đến bất kỳ đối tượng nào bị nhắm đến để gây hại hoặc loại bỏ.

Prepositions

of for

‘Targets of’ dùng để chỉ đối tượng bị nhắm đến. Ví dụ: ‘The civilians were targets of the attack.’ (‘Mục tiêu của cuộc tấn công là dân thường.’)
‘Targets for’ dùng để chỉ mục tiêu cho cái gì đó. Ví dụ: ‘These measures are targets for criticism.’ (‘Những biện pháp này là mục tiêu cho sự chỉ trích.’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + targets
  • specific specific targets
    (các mục tiêu cụ thể)
  • realistic realistic targets
    (các mục tiêu thực tế)
  • ambitious ambitious targets
    (các mục tiêu đầy tham vọng)
Verb + targets
  • set set targets
    (đặt ra các mục tiêu)
  • achieve achieve targets
    (đạt được các mục tiêu)
  • miss miss targets
    (không đạt được các mục tiêu)

Idioms

  • hit the target

    đạt được mục tiêu, thành công

    "The company hit its sales target for the quarter."

    (Công ty đã đạt được mục tiêu doanh số cho quý này.)

  • off target

    sai mục tiêu, không chính xác

    "His comments were completely off target."

    (Những bình luận của anh ấy hoàn toàn sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

targets

Danh từ
Lật mặt

Những người, vật thể hoặc địa điểm được chọn làm mục tiêu của một cuộc tấn công.

"The military identified several strategic targets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team had been targeting young adults with their new campaign for six months before they saw any significant results.
Đội ngũ tiếp thị đã nhắm mục tiêu đến những người trẻ tuổi bằng chiến dịch mới của họ trong sáu tháng trước khi họ thấy bất kỳ kết quả đáng kể nào.
Phủ định
The sniper hadn't been targeting civilians; his orders were to eliminate only military personnel.
Tay bắn tỉa đã không nhắm mục tiêu vào dân thường; mệnh lệnh của anh ta là chỉ loại bỏ nhân viên quân sự.
Nghi vấn
Had the police been targeting that specific gang before the major drug bust?
Cảnh sát đã nhắm mục tiêu vào băng đảng cụ thể đó trước vụ bắt giữ ma túy lớn hay sao?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's targets for the quarter are ambitious.
Các mục tiêu của công ty trong quý này rất tham vọng.
Phủ định
The team's targets weren't met due to unforeseen circumstances.
Các mục tiêu của nhóm đã không đạt được do những tình huống bất ngờ.
Nghi vấn
Are the competitor's targets more realistic than ours?
Liệu các mục tiêu của đối thủ cạnh tranh có thực tế hơn của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "targets".

SMART goals

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong quản lý, có một khái niệm phổ biến là 'SMART goals'. SMART là viết tắt của Specific (cụ thể), Measurable (đo lường được), Achievable (có thể đạt được), Relevant (phù hợp) và Time-bound (có thời hạn). Việc đặt ra các mục tiêu SMART giúp mọi người làm việc hiệu quả hơn.